>>>>
Phạm vi hoạt động trên toàn thế giới
Phạm vi hoạt động trên toàn thế giới
Các chuyến bay đến hơn 5.000 thành phố
Bảo đảm dịch vụ toàn diện
Bảo đảm dịch vụ toàn diện
Giá vé được đảm bảo khi xác nhận thanh toán, đặt vé được đảm bảo sau khi xuất vé
Thanh toán bảo mật
Thanh toán bảo mật
Hệ thống đặt vé và thanh toán tiện lợi, uy tín

Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay quốc tế Phú Bài

Tìm kiếm các chuyến bay từ Seoul đi Huế, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

  • Một chiều
  • Khứ hồi
sortSắp xếp theo: Giá Thấp Nhất
  • Sắp xếp theo: Giá Thấp Nhất
  • Sắp xếp theo: Chuyến Bay Sớm Nhất

Giá bị gạch bỏ được tính theo giá trung bình của đường bay tương ứng trên Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Gimpo Đi Sân bay quốc tế Phú Bài

Xem các hãng hàng không nào bay từ Seoul đi Huế. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Air China
Từ 4.485.415₫
China Eastern Airlines
Từ 6.674.102₫
Korean Air
Từ 9.688.774₫
EVA Air
Từ 11.274.527₫
Asiana Airlines
Từ 18.994.180₫
Japan Airlines
Từ 21.723.068₫
ANA airlines

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Tìm Chuyến Bay Rẻ Hơn từ Seoul đến Huế

Khám phá các chuyến bay khác từ Seoul đi Huế để tìm ra phương án phù hợp nhất.

  • Rẻ Nhất
    Air China
    ICN
    14:40
    30g 30p
    2 trung chuyển
    HUI
    19:10
    Sân bay quốc tế Incheon - Sân bay quốc tế Phú Bài
    T2, 26 Thg8Air China
    3.154.079₫
  • Air China
    ICN
    14:40
    30g 30p
    2 trung chuyển
    HUI
    19:10
    Sân bay quốc tế Incheon - Sân bay quốc tế Phú Bài
    T2, 26 Thg8Air China
    3.154.079₫
    Tìm Thêm Chuyến Bay
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay quốc tế Phú Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay quốc tế Phú Bài

Tham khảo lịch bay từ Seoul đi Huế và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. KE1803

    07:00

    GMP

    1.1h

    08:05

    PUS

    SMTWTFS
  2. VN423

    10:00

    PUS

    5.0h

    13:00

    SGN

    SMTWTFS
  3. VN1374

    15:50

    SGN

    1.4h

    17:15

    HUI

    SMTWTFS
  4. OZ1085

    08:40

    GMP

    2.1h

    10:45

    HND

    SMTWTFS
  5. VN385

    16:35

    HND

    5.6h

    20:10

    HAN

    SMTWTFS
  6. VN7543

    22:25

    HAN

    1.3h

    23:45

    HUI

    SMTWTF-
  7. MU512

    12:00

    GMP

    2.0h

    13:00

    SHA

    SMTWTFS
  8. MU281

    21:55

    PVG

    4.7h

    01:35

    SGN

    SMTWTFS
  9. VN1368

    05:50

    SGN

    1.3h

    07:05

    HUI

    SMTWTFS
  10. KE1823

    16:00

    GMP

    1.1h

    17:05

    PUS

    SMTWTFS
  11. VN427

    11:00

    PUS

    4.2h

    13:10

    HAN

    SMTWTFS
  12. VN1545

    16:35

    HAN

    1.3h

    17:50

    HUI

    SMTWTFS
  13. KE1831

    19:25

    GMP

    1.1h

    20:30

    PUS

    SMTWTFS
  14. VN423

    10:00

    PUS

    5.0h

    13:00

    SGN

    SMTWTFS
  15. VN1374

    15:50

    SGN

    1.4h

    17:15

    HUI

    SMTWTFS
  16. BR155

    20:20

    GMP

    2.6h

    21:55

    TSA

    -MT-TF-
  17. BR397

    09:00

    TPE

    3.1h

    11:05

    HAN

    SMT-TFS
  18. VN1545

    16:35

    HAN

    1.3h

    17:50

    HUI

    SMTWTFS
  19. BR155

    20:20

    GMP

    2.6h

    21:55

    TSA

    -MT-TF-
  20. BR391

    14:30

    TPE

    3.3h

    16:50

    SGN

    SMTWTFS
  21. VN1374

    15:50

    SGN

    1.4h

    17:15

    HUI

    SMTWTFS
  22. BR155

    20:20

    GMP

    2.6h

    21:55

    TSA

    -MT-TF-
  23. BR381

    19:35

    TPE

    3.4h

    22:00

    SGN

    SMTWTFS
  24. VN1368

    05:50

    SGN

    1.3h

    07:05

    HUI

    SMTWTFS
  25. MU8602

    20:50

    GMP

    2.1h

    21:55

    SHA

    SMTWTFS
  26. MU6011

    10:10

    PVG

    3.7h

    12:50

    HAN

    SMTWTFS
  27. VJ561

    17:50

    HAN

    1.3h

    19:05

    HUI

    SMTWTFS
  28. MU8602

    20:50

    GMP

    2.1h

    21:55

    SHA

    SMTWTFS
  29. MU6011

    10:10

    PVG

    3.7h

    12:50

    HAN

    SMTWTFS
  30. VN1545

    16:35

    HAN

    1.3h

    17:50

    HUI

    SMTWTFS

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Gimpo đến Sân bay quốc tế Phú Bài

Khoảng cách bay3.010,04 km

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Gimpo đi Sân bay quốc tế Phú Bài

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Huế bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Phú Bài đến trung tâm là khoảng 14 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Sân bay nào gần Sân bay quốc tế Phú Bài (HUI) nhất?

    Sân bay gần Sân bay quốc tế Phú Bài (HUI) nhất là Sân bay quốc tế Đà Nẵng. Khoảng cách là khoảng 65 km.