VN
Ngôn ngữ
VND
Các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả các đơn vị tiền tệ
Trợ giúp
Quốc tế +84 244 458 1784 Tiếng Việt: 09:00 - 18:00 (Giờ Hà Nội) Tiếng Anh: 24/7
App
Tải ứng dụng miễn phí

Chuyến bay giá rẻ tới Hà Nội

  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 5, 9 th 4 - CN, 12 th 4

    Từ 843.953 VND
  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 7, 22 th 2 - Th 3, 25 th 2

    Từ 877.576 VND
  • Thành phố Vinh Hà Nội

    Th 7, 25 th 1 - Th 4, 29 th 1

    Từ 971.723 VND
  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 3, 10 th 3 - Th 3, 10 th 3

    Từ 1.005.346 VND
  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 2, 3 th 2 - Th 4, 5 th 2

    Từ 5.100.703 VND
  • Nha Trang Hà Nội

    Th 2, 3 th 2 - Th 6, 7 th 2

    Từ 6.032.077 VND
  • Sài Gòn Hà Nội

    Th 7, 11 th 4 - Th 2, 13 th 4

    Từ 9.844.995 VND
  • Nha Trang Hà Nội

    Th 2, 3 th 2 - Th 5, 6 th 2

    Từ 10.255.203 VND
  • Sài Gòn Hà Nội

    Th 4, 29 th 1 - Th 6, 31 th 1

    Từ 12.484.449 VND
  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 7, 1 th 2 - Th 6, 7 th 2

    Từ 37.059.951 VND
  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 6, 7 th 2 - Th 6, 14 th 2

    Từ 1.079.318 VND
  • Đà Nẵng Hà Nội

    Th 2, 3 th 2 - CN, 9 th 2

    Từ 1.146.565 VND

Giá vé hiển thị là cho 1 người lớn, đã bao gồm thuế & phí.(As ticket fares can change frequently, these advertised prices are for reference only. The actual prices will be shown at time of booking.)

Flights to Hà Nội FAQ

What is the average flight ticket price from Việt Nam to Hà Nội?

The average ticket price to Hà Nội is 7.242.990 VND . Please use this price as a reference only.

The most popular month to visit Hà Nội from Việt Nam

Tháng giêng. The average price of flight tickets to Hà Nội in Tháng giêng is 7.221.194 VND .

The least popular month to visit Hà Nội from Việt Nam

Tháng mười hai. The average price of flight tickets to Hà Nội in Tháng mười hai is 2.778.794 VND .

Major airports in Hà Nội

Sân bay quốc tế Nội Bài

Popular Airlines that fly to Hà Nội

Popular airlines flying to Hà Nội: Vietjet, Vietnam Airlines, & Jetstar Pacific Airlines

Tới Hà Nội lịch trình chuyến bay

Thông tin chuyến bay Khởi hành
Đến
Tuyến bay Lịch trình hàng tuần
VJ963
06:25 ICN 08:55 HAN
Seoul đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
VJ961
11:05 ICN 13:35 HAN
Seoul đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
VJ981
08:00 PUS 10:30 HAN
Busan đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
14:30 HKG 15:40 HAN
Hồng Kông đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
VJ941
12:00 TPE 14:10 HAN
Đài Bắc đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
VJ916
14:55 SIN 17:25 HAN
Singapore đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
VJ958
19:15 REP 21:00 HAN
Xiêm Riệp đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm
LJ057
19:40 ICN 23:10 HAN
Seoul đến Hà Nội SMTWTFS Tìm kiếm