VN
Ngôn ngữ
VND
Các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả các đơn vị tiền tệ
Trợ giúp
Quốc tế +84 244 458 1784 Tiếng Việt: 09:00 - 18:00 (Giờ Hà Nội) Tiếng Anh: 24/7
App
Tải ứng dụng miễn phí

Chuyến bay giá rẻ tới Tokyo

  • Sài Gòn Tokyo

    Th 3, 12 th 5 - Th 2, 18 th 5

    Từ 4.261.115 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 5, 2 th 4 - Th 2, 6 th 4

    Từ 4.412.457 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 4, 5 th 2 - Th 2, 10 th 2

    Từ 5.761.082 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 6, 24 th 1 - Th 2, 27 th 1

    Từ 6.850.743 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 3, 4 th 2 - Th 3, 11 th 2

    Từ 7.028.990 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    CN, 9 th 2 - Th 3, 11 th 2

    Từ 7.049.169 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 2, 9 th 3 - Th 5, 12 th 3

    Từ 7.681.442 VND
  • Đà Nẵng Tokyo

    Th 6, 17 th 4 - Th 3, 21 th 4

    Từ 7.869.779 VND
  • Hà Nội Tokyo

    Th 2, 17 th 2 - Th 5, 20 th 2

    Từ 7.974.036 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 3, 3 th 3 - Th 3, 10 th 3

    Từ 8.249.815 VND
  • Hà Nội Tokyo

    Th 5, 5 th 3 - Th 4, 11 th 3

    Từ 8.256.541 VND
  • Sài Gòn Tokyo

    Th 7, 29 th 2 - Th 5, 5 th 3

    Từ 8.586.130 VND

Giá vé hiển thị là cho 1 người lớn, đã bao gồm thuế & phí.(As ticket fares can change frequently, these advertised prices are for reference only. The actual prices will be shown at time of booking.)

Flights to Tokyo FAQ

What is the average flight ticket price from Việt Nam to Tokyo?

The average ticket price to Tokyo is 10.058.494 VND . Please use this price as a reference only.

The most popular month to visit Tokyo from Việt Nam

Tháng giêng. The average price of flight tickets to Tokyo in Tháng giêng is 9.697.326 VND .

The least popular month to visit Tokyo from Việt Nam

Tháng bảy. The average price of flight tickets to Tokyo in Tháng bảy is 15.516.986 VND .

Major airports in Tokyo

Sân bay Haneda , Sân bay quốc tế Narita , Căn cứ không quân Yokota

Popular Airlines that fly to Tokyo

Popular airlines flying to Tokyo: Jetstar Japan, Japan Airlines, & Peach

Tới Tokyo lịch trình chuyến bay

Thông tin chuyến bay Khởi hành
Đến
Tuyến bay Lịch trình hàng tuần
TR898
06:40 TPE 11:05 NRT
Đài Bắc đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm
06:15 MNL 11:35 NRT
Manila đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm
13:40 MNL 19:05 NRT
Manila đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm
XW102
02:45 DMK 10:25 NRT
Bangkok đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm
02:40 CEB 08:10 NRT
Cebu đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm
TR874
15:00 TPE 19:25 NRT
Đài Bắc đến Tokyo SM-WTF- Tìm kiếm
11:05 DMK 19:25 NRT
Bangkok đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm
MM808
22:35 ICN 00:55 HND
Seoul đến Tokyo SMTWTFS Tìm kiếm