> > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta

Tìm kiếm các chuyến bay từ Vùng đô thị Manila đi Malta, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino bay đến Sân bay quốc tế Malta, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 11 với mức giá trung bình là 976.800 KRW; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 8 với mức giá trung bình lên tới 1.698.200 KRW.

1.698.200 KRW
1.337.500 KRW
976.800 KRW
616.100 KRW
    Rẻ Nhất
  • 1.423.500 KRW
    thg 5
  • 1.358.300 KRW
    thg 6
  • 1.096.200 KRW
    thg 7
  • 1.698.200 KRW
    thg 8
  • 1.164.100 KRW
    thg 9
  • 1.185.600 KRW
    thg 10
  • 976.800 KRW
    thg 11
  • 1.142.000 KRW
    thg 12
  • 1.220.700 KRW
    thg 1
  • 1.130.200 KRW
    thg 2
  • 1.249.500 KRW
    thg 3
  • 1.261.800 KRW
    thg 4

Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 4, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 5 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

1.470.200 KRW
1.281.900 KRW
1.093.600 KRW
905.300 KRW
    Rẻ Nhất
  • 1.123.800 KRW
    T2
  • 1.159.700 KRW
    T3
  • 1.093.600 KRW
    T4
  • 1.470.200 KRW
    T5
  • 1.383.900 KRW
    T6
  • 1.254.700 KRW
    T7
  • 1.305.200 KRW
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino Đi Sân bay quốc tế Malta

Xem các hãng hàng không nào bay từ Vùng đô thị Manila đi Malta. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Air China
Từ 498.500 KRW
Kuwait Airways
Từ 659.500 KRW
Vietnam Airlines
Từ 666.100 KRW
Philippines AirAsia
Từ 673.700 KRW
AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ 673.700 KRW
Scoot
Từ 681.900 KRW
Oman Air
Từ 732.200 KRW
China Eastern Airlines
Từ 743.500 KRW
Qatar Airways
Từ 752.800 KRW
Saudia
Từ 757.500 KRW

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Malta: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Malta

Tham khảo lịch bay từ Vùng đô thị Manila đi Malta và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. SV871

    23:30

    MNL

    10g 35ph

    Bay thẳng

    05:05

    JED

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. SV211

    09:45

    JED

    5g 20ph

    Bay thẳng

    14:05

    MXP

    - M - W T F S
  3. FR7265

    20:20

    MXP

    2g 5ph

    Bay thẳng

    22:25

    MLA

    - M - W - - -
  4. TR591

    19:40

    MNL

    3g 45ph

    Bay thẳng

    23:25

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. TR050

    01:15

    SIN

    11g 30ph

    Bay thẳng

    07:45

    ATH

    - - T - T - S
  6. A3730

    19:15

    ATH

    1g 40ph

    Bay thẳng

    19:55

    MLA

    S - T W - - S
  7. TR591

    19:40

    MNL

    3g 45ph

    Bay thẳng

    23:25

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. TR050

    01:15

    SIN

    11g 30ph

    Bay thẳng

    07:45

    ATH

    - - T - T - S
  9. FR6028

    18:40

    ATH

    1g 50ph

    Bay thẳng

    19:30

    MLA

    S M T - T F S
  10. WY844

    07:45

    MNL

    8g 15ph

    Bay thẳng

    12:00

    MCT

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  11. WY147

    14:40

    MCT

    7g 30ph

    Bay thẳng

    20:10

    FCO

    - - T - T - S
  12. W46217

    11:50

    FCO

    1g 35ph

    Bay thẳng

    13:25

    MLA

    S M T W T F S
  13. VN646

    05:20

    MNL

    3g 15ph

    Bay thẳng

    07:35

    HAN

    S - T W - F S
    Tìm kiếm
  14. VN073

    01:05

    HAN

    11g 35ph

    Bay thẳng

    07:40

    MXP

    - - - - T F -
  15. FR5970

    07:00

    MXP

    2g 5ph

    Bay thẳng

    09:05

    MLA

    S M T W T F S
  16. CA180

    06:25

    MNL

    4g 45ph

    Bay thẳng

    11:10

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. CA939

    13:10

    PEK

    11g 20ph

    Bay thẳng

    18:30

    FCO

    S M T W T F S
  18. W46217

    11:50

    FCO

    1g 35ph

    Bay thẳng

    13:25

    MLA

    S M T W T F S
  19. WY844

    07:45

    MNL

    8g 15ph

    Bay thẳng

    12:00

    MCT

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. WY143

    15:05

    MCT

    6g 45ph

    Bay thẳng

    19:50

    MXP

    S - T - T - S
  21. FR5990

    17:50

    MXP

    2g 5ph

    Bay thẳng

    19:55

    MLA

    S M - W T - -
  22. VN646

    05:20

    MNL

    3g 15ph

    Bay thẳng

    07:35

    HAN

    S - T W - F S
    Tìm kiếm
  23. VN073

    01:05

    HAN

    11g 35ph

    Bay thẳng

    07:40

    MXP

    - - - - T F -
  24. FR5990

    17:50

    MXP

    2g 5ph

    Bay thẳng

    19:55

    MLA

    S M - W T - -
  25. CA480

    02:55

    MNL

    4g

    Bay thẳng

    06:55

    TFU

    - M - W - F -
    Tìm kiếm
  26. CA445

    01:45

    TFU

    11g 10ph

    Bay thẳng

    06:55

    MXP

    S - T W - F -
  27. FR5970

    07:00

    MXP

    2g 5ph

    Bay thẳng

    09:05

    MLA

    S M T W T F S
  28. TR589

    06:55

    MNL

    3g 45ph

    Bay thẳng

    10:40

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  29. TR050

    01:15

    SIN

    11g 30ph

    Bay thẳng

    07:45

    ATH

    - - T - T - S
  30. FR6028

    18:40

    ATH

    1g 50ph

    Bay thẳng

    19:30

    MLA

    S M T - T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Malta

Khoảng cách bay10.506,73 km
Giá vé một chiều rẻ nhất950.400 KRW
Giá vé khứ hồi rẻ nhất1.522.400 KRW

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.