> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tìm kiếm các chuyến bay từ Vùng đô thị Manila đi Hà Nội, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

airport_to_airport.flight_disclaimer

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino bay đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 3 với mức giá trung bình là 10.889 INR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 7 với mức giá trung bình lên tới 16.506 INR.

16.506 INR
13.698 INR
10.889 INR
8.081 INR
    Rẻ Nhất
  • 16.506 INR
    thg 7
  • 13.283 INR
    thg 8
  • 11.804 INR
    thg 9
  • 13.757 INR
    thg 10
  • 12.773 INR
    thg 11
  • 12.274 INR
    thg 12
  • 11.709 INR
    thg 1
  • 12.602 INR
    thg 2
  • 10.889 INR
    thg 3
  • 12.381 INR
    thg 4
  • 12.238 INR
    thg 5
  • 11.365 INR
    thg 6

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 5 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài với mức giá trung bình là 18.503 INR. Trong khi đó, tháng tháng 2 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 31.094 INR.

31.094 INR
24.799 INR
18.503 INR
12.208 INR
    Rẻ Nhất
  • 24.208 INR
    thg 7
  • 23.144 INR
    thg 8
  • 18.872 INR
    thg 9
  • 21.443 INR
    thg 10
  • 21.327 INR
    thg 11
  • 24.793 INR
    thg 12
  • 20.751 INR
    thg 1
  • 31.094 INR
    thg 2
  • 22.316 INR
    thg 3
  • 21.221 INR
    thg 4
  • 18.503 INR
    thg 5
  • 24.960 INR
    thg 6

Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 3, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 4 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

18.917 INR
17.817 INR
16.716 INR
15.616 INR
  • 16.759 INR
    T2
  • 16.716 INR
    T3
  • 18.917 INR
    T4
  • 18.605 INR
    T5
  • 18.329 INR
    T6
  • 17.168 INR
    T7
  • 16.812 INR
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino Đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Xem các hãng hàng không nào bay từ Vùng đô thị Manila đi Hà Nội. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Cebu Pacific
Từ 8.940 INR
Scoot
Từ 9.126 INR
VietJet Air
Từ 9.382 INR
Philippines AirAsia
Từ 10.580 INR
Philippine Airlines
Từ 10.894 INR
Vietnam Airlines
Từ 11.949 INR
HK Express
Từ 12.419 INR
Air Macau
Từ 18.094 INR
Jeju Air
Từ 18.807 INR
Shenzhen Airlines
Từ 19.534 INR

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tham khảo lịch bay từ Vùng đô thị Manila đi Hà Nội và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. VJ190

    08:15

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    10:25

    HAN

    - M - - - F -
  3. TR589

    06:55

    MNL

    3g 35ph

    Bay thẳng

    10:30

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  4. TR514

    11:55

    SIN

    3g 25ph

    Bay thẳng

    14:20

    HAN

    S M - - - - -
  5. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. VJ130

    10:50

    SGN

    2g

    Bay thẳng

    12:50

    HAN

    S M T W T F S
  7. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. VJ198

    10:30

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    12:40

    HAN

    S - - - - - -
  9. TR589

    06:55

    MNL

    3g 35ph

    Bay thẳng

    10:30

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. TR532

    16:50

    SIN

    3g 25ph

    Bay thẳng

    19:15

    HAN

    - - - W T F -
  11. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  12. VJ142

    16:00

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    18:10

    HAN

    - M T W T F S
  13. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. VJ148

    16:15

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    18:25

    HAN

    S M T W T F S
  15. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  16. VJ146

    16:55

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    19:05

    HAN

    S M T W T F S
  17. TR591

    19:40

    MNL

    3g 45ph

    Bay thẳng

    23:25

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. TR544

    09:25

    SIN

    3g 25ph

    Bay thẳng

    11:50

    HAN

    - - T W - - S
  19. VJ859

    03:00

    MNL

    2g 35ph

    Bay thẳng

    04:35

    SGN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. VJ152

    18:35

    SGN

    1g 55ph

    Bay thẳng

    20:30

    HAN

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Khoảng cách bay 1.775,03 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 8.940 INR
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 16.925 INR

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

  • Bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) mất bao lâu?

    Tốn khoảng 3 giờ 22 phút để bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (mnl) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (han).
  • Mỗi ngày có khoảng 5 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN).
  • Giá vé khoảng 15.570 INR trong tháng 10, khiến cho tháng này là tháng có giá vé rẻ nhất. Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) là một đường bay phổ biến nên đừng quên đặt trước vé.
  • Đường bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 20.033 INR trong tháng 7. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.
  • Chuyến bay sớm nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) vào 05:05 và sẽ hạ cánh ở Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) vào 07:40.
  • Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) vào 20:10 và sẽ hạ cánh ở Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) vào 22:30.
    • Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến trung tâm là khoảng 21 km, khoảng 40 phút đi taxi.
  • Cebu Pacific là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 7532 chuyến bay mỗi tháng.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.