> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Hà Nội, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) bay đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 1 với mức giá trung bình là 319 CAD; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 10 với mức giá trung bình lên tới 857 CAD.

857 CAD
588 CAD
319 CAD
50 CAD
    Rẻ Nhất
  • 714 CAD
    thg 6
  • 380 CAD
    thg 7
  • 338 CAD
    thg 8
  • 382 CAD
    thg 9
  • 857 CAD
    thg 10
  • 551 CAD
    thg 11
  • 423 CAD
    thg 12
  • 319 CAD
    thg 1
  • 331 CAD
    thg 2
  • 471 CAD
    thg 3
  • 523 CAD
    thg 4
  • 522 CAD
    thg 5

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 8 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài với mức giá trung bình là 544 CAD. Trong khi đó, tháng tháng 4 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 850 CAD.

850 CAD
697 CAD
544 CAD
391 CAD
    Rẻ Nhất
  • 587 CAD
    thg 6
  • 630 CAD
    thg 7
  • 544 CAD
    thg 8
  • 700 CAD
    thg 9
  • 809 CAD
    thg 10
  • 811 CAD
    thg 11
  • 627 CAD
    thg 12
  • 594 CAD
    thg 1
  • 567 CAD
    thg 2
  • 795 CAD
    thg 3
  • 850 CAD
    thg 4
  • 716 CAD
    thg 5

Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 5, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Chủ nhật vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

567 CAD
506 CAD
445 CAD
384 CAD
    Rẻ Nhất
  • 470 CAD
    T2
  • 455 CAD
    T3
  • 468 CAD
    T4
  • 445 CAD
    T5
  • 450 CAD
    T6
  • 479 CAD
    T7
  • 567 CAD
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Hà Nội. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Tigerair Taiwan
Từ 330 CAD
Peach Aviation
Từ 341 CAD
VietJet Air
Từ 342 CAD
HK Express
Từ 388 CAD
Starflyer
Từ 420 CAD
Philippine Airlines
Từ 424 CAD
Scoot
Từ 432 CAD
Juneyao Airlines
Từ 443 CAD
All Nippon Airways
Từ 444 CAD
Skymark Airlines
Từ 447 CAD

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Hà Nội và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MM809

    01:55

    HND

    2g 45ph

    Bay thẳng

    04:40

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. VJ963

    06:50

    ICN

    4g 35ph

    Bay thẳng

    09:25

    HAN

    S M T W T F S
  3. UO623

    01:00

    HND

    5g 15ph

    Bay thẳng

    05:15

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  4. UO540

    07:40

    HKG

    2g 10ph

    Bay thẳng

    08:50

    HAN

    S M T W T F S
  5. MM859

    05:55

    HND

    3g 40ph

    Bay thẳng

    08:35

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. VJ943

    19:00

    TPE

    2g 55ph

    Bay thẳng

    20:55

    HAN

    S M T W T F S
  7. IT217

    05:25

    HND

    3g 35ph

    Bay thẳng

    08:00

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. VJ943

    19:00

    TPE

    2g 55ph

    Bay thẳng

    20:55

    HAN

    S M T W T F S
  9. VJ821

    02:00

    HND

    6g 10ph

    Bay thẳng

    06:10

    SGN

    S M - W - F S
    Tìm kiếm
  10. VJ144

    15:30

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    17:40

    HAN

    S M T W T F S
  11. VJ821

    02:00

    HND

    6g 10ph

    Bay thẳng

    06:10

    SGN

    S M - W - F S
    Tìm kiếm
  12. VJ152

    17:10

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    19:20

    HAN

    S M T W T - S
  13. MM809

    01:55

    HND

    2g 45ph

    Bay thẳng

    04:40

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. VN415

    18:05

    ICN

    4g 30ph

    Bay thẳng

    20:35

    HAN

    S M T W T F S
  15. VJ821

    02:00

    HND

    6g 10ph

    Bay thẳng

    06:10

    SGN

    S M - W - F S
    Tìm kiếm
  16. VJ162

    22:40

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    00:50

    HAN

    S M T W T F S
  17. VJ821

    02:00

    HND

    6g 10ph

    Bay thẳng

    06:10

    SGN

    S M - W - F S
    Tìm kiếm
  18. VJ168

    23:10

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    01:20

    HAN

    S M T W T F S
  19. UO625

    06:35

    HND

    5g 15ph

    Bay thẳng

    10:50

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. UO540

    07:40

    HKG

    2g 10ph

    Bay thẳng

    08:50

    HAN

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Khoảng cách bay 3.665,84 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 338 CAD
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 549 CAD

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

  • Bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) mất bao lâu?

    Tốn khoảng 5 giờ 30 phút để bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (hnd) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (han).
  • Mỗi ngày có khoảng 2 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN).
  • Giá vé khoảng 693 CAD trong tháng 9, khiến cho tháng này là tháng có giá vé rẻ nhất. Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) là một đường bay phổ biến nên đừng quên đặt trước vé.
  • Đường bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 867 CAD trong tháng 7. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.
  • Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 17:05 và sẽ hạ cánh ở Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) vào 20:15.
    • Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến trung tâm là khoảng 21 km, khoảng 40 phút đi taxi.
  • Vietnam Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 4528 chuyến bay mỗi tháng.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.