Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Tokyo đi Hà Nội trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 2.884.400 IDR và vé khứ hồi có giá từ 12.044.700 IDR.
- Khứ hồi
- Rẻ Nhất
- Bay thẳng
- Được đề xuất
- 7 ngày tới
- Nhanh nhất
- Bay thẳng rẻ nhất
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 17 thg 12 | Vietnam Airlines
HAN 00:555g 5phBay thẳngNRT 08:00Hà Nội - Tokyo | T7, 19 thg 12 | VietJet Air12.044.700 IDR 15.784.900 IDR24% off24% off15.784.900 IDR 12.044.700 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 11 thg 12 | Vietnam Airlines
HAN 08:205g 10phBay thẳngNRT 15:30Hà Nội - Tokyo | T6, 18 thg 12 | VietJet Air12.470.000 IDR 15.784.900 IDR21% off21% off15.784.900 IDR 12.470.000 IDR
HND 02:2024g 40ph1 điểm dừngHAN 01:00Tokyo - Hà Nội | T5, 3 thg 12 | Juneyao Airlines
HAN 16:2019g 20ph1 điểm dừngNRT 13:40Hà Nội - Tokyo | T2, 7 thg 12 | Xiamen Airlines5.880.600 IDR 15.784.900 IDR63% off63% off15.784.900 IDR 5.880.600 IDR
HND 02:2011g 55ph1 điểm dừngHAN 12:15Tokyo - Hà Nội | T7, 28 thg 11 | Juneyao Airlines
HAN 12:2527g 45ph1 điểm dừngNRT 18:10Hà Nội - Tokyo | T6, 4 thg 12 | Air China6.008.800 IDR62% off15.784.900 IDR 6.008.800 IDR
HND 15:0510g 10ph1 điểm dừngHAN 23:15Tokyo - Hà Nội | T7, 28 thg 11 | China Southern Airlines
HAN 19:4522g 15ph1 điểm dừngHND 20:00Hà Nội - Tokyo | T3, 1 thg 12 | China Southern Airlines6.314.100 IDR60% off15.784.900 IDR 6.314.100 IDR
HND 10:4514g 30ph1 điểm dừngHAN 23:15Tokyo - Hà Nội | T4, 9 thg 12 | China Southern Airlines
HAN 15:4519g 30ph1 điểm dừngNRT 13:15Hà Nội - Tokyo | T6, 11 thg 12 | China Southern Airlines6.314.100 IDR60% off15.784.900 IDR 6.314.100 IDR
HND 15:0525g 40ph1 điểm dừngHAN 14:45Tokyo - Hà Nội | T3, 8 thg 12 | China Southern Airlines
HAN 08:159g 45ph1 điểm dừngHND 20:00Hà Nội - Tokyo | T5, 10 thg 12 | China Southern Airlines6.314.100 IDR60% off15.784.900 IDR 6.314.100 IDR
HND 10:4530g1 điểm dừngHAN 14:45Tokyo - Hà Nội | T5, 10 thg 12 | China Southern Airlines
HAN 19:4515g 30ph1 điểm dừngNRT 13:15Hà Nội - Tokyo | T4, 16 thg 12 | China Southern Airlines6.314.100 IDR60% off15.784.900 IDR 6.314.100 IDR
HND 10:4525g 55ph1 điểm dừngHAN 10:40Tokyo - Hà Nội | T6, 18 thg 12 | China Southern Airlines
HAN 15:4526g 15ph1 điểm dừngHND 20:00Hà Nội - Tokyo | CN, 20 thg 12 | China Southern Airlines6.314.100 IDR60% off15.784.900 IDR 6.314.100 IDR
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Normal Airline
HAN 15:006gBay thẳngTYO 16:00Hà Nội - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Rẻ Nhất
HND 02:2024g 40ph1 điểm dừngHAN 01:00Tokyo - Hà Nội | T4, 2 thg 12 | Juneyao Airlines2.884.400 IDR 10.739.500 IDR73% off73% off10.739.500 IDR 2.884.400 IDR
HND 02:2024g 40ph1 điểm dừngHAN 01:00Tokyo - Hà Nội | T6, 27 thg 11 | Juneyao Airlines3.127.100 IDR 10.739.500 IDR71% off71% off10.739.500 IDR 3.127.100 IDR
HND 02:2011g 55ph1 điểm dừngHAN 12:15Tokyo - Hà Nội | T4, 9 thg 12 | Juneyao Airlines3.955.900 IDR 10.739.500 IDR63% off63% off10.739.500 IDR 3.955.900 IDR
HND 02:2024g 40ph1 điểm dừngHAN 01:00Tokyo - Hà Nội | T2, 7 thg 12 | Juneyao Airlines3.980.400 IDR63% off10.739.500 IDR 3.980.400 IDR
HND 06:3528g 15ph1 điểm dừngHAN 08:50Tokyo - Hà Nội | T6, 6 thg 11 | HK Express4.045.800 IDR62% off10.739.500 IDR 4.045.800 IDR
HND 06:3528g 15ph1 điểm dừngHAN 08:50Tokyo - Hà Nội | T2, 30 thg 11 | HK Express4.048.600 IDR62% off10.739.500 IDR 4.048.600 IDR
HND 06:3528g 15ph1 điểm dừngHAN 08:50Tokyo - Hà Nội | T7, 7 thg 11 | HK Express4.048.600 IDR62% off10.739.500 IDR 4.048.600 IDR
HND 06:3528g 15ph1 điểm dừngHAN 08:50Tokyo - Hà Nội | T7, 14 thg 11 | HK Express4.048.600 IDR62% off10.739.500 IDR 4.048.600 IDR
HND 06:3528g 15ph1 điểm dừngHAN 08:50Tokyo - Hà Nội | T6, 27 thg 11 | HK Express4.048.600 IDR62% off10.739.500 IDR 4.048.600 IDR
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Bay thẳng rẻ nhất
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 7 thg 1 | Vietnam Airlines6.938.400 IDR 15.036.000 IDR54% off54% off15.036.000 IDR 6.938.400 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 8 thg 1 | Vietnam Airlines7.077.500 IDR 15.036.000 IDR53% off53% off15.036.000 IDR 7.077.500 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T3, 12 thg 1 | Vietnam Airlines7.260.100 IDR 15.036.000 IDR52% off52% off15.036.000 IDR 7.260.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T7, 9 thg 1 | Vietnam Airlines7.271.000 IDR52% off15.036.000 IDR 7.271.000 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 17 thg 12 | Vietnam Airlines7.524.600 IDR50% off15.036.000 IDR 7.524.600 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 11 thg 12 | Vietnam Airlines7.669.100 IDR49% off15.036.000 IDR 7.669.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T4, 23 thg 12 | Vietnam Airlines7.778.100 IDR88% off63.073.700 IDR 7.778.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | CN, 13 thg 12 | Vietnam Airlines8.230.700 IDR45% off15.036.000 IDR 8.230.700 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T4, 9 thg 12 | Vietnam Airlines8.320.600 IDR45% off15.036.000 IDR 8.320.600 IDR
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Bay thẳng rẻ nhất
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 7 thg 1 | Vietnam Airlines6.938.400 IDR 15.036.000 IDR54% off54% off15.036.000 IDR 6.938.400 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 8 thg 1 | Vietnam Airlines7.077.500 IDR 15.036.000 IDR53% off53% off15.036.000 IDR 7.077.500 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T3, 12 thg 1 | Vietnam Airlines7.260.100 IDR 15.036.000 IDR52% off52% off15.036.000 IDR 7.260.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T7, 9 thg 1 | Vietnam Airlines7.271.000 IDR52% off15.036.000 IDR 7.271.000 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 17 thg 12 | Vietnam Airlines7.524.600 IDR50% off15.036.000 IDR 7.524.600 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 11 thg 12 | Vietnam Airlines7.669.100 IDR49% off15.036.000 IDR 7.669.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | CN, 13 thg 12 | Vietnam Airlines8.230.700 IDR45% off15.036.000 IDR 8.230.700 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T4, 9 thg 12 | Vietnam Airlines8.320.600 IDR45% off15.036.000 IDR 8.320.600 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 26 thg 11 | Vietnam Airlines8.339.700 IDR45% off15.036.000 IDR 8.339.700 IDR
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Bay thẳng rẻ nhất
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 5 thg 11 | Vietnam Airlines7.764.500 IDR 12.347.800 IDR37% off37% off12.347.800 IDR 7.764.500 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 6 thg 11 | Vietnam Airlines8.271.600 IDR 12.347.800 IDR33% off33% off12.347.800 IDR 8.271.600 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Vietnam Airlines8.484.200 IDR 12.347.800 IDR31% off31% off12.347.800 IDR 8.484.200 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | CN, 8 thg 11 | Vietnam Airlines9.754.700 IDR21% off12.347.800 IDR 9.754.700 IDR
HND 05:4510g 25ph1 điểm dừngHAN 14:10Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Peach Aviation4.441.200 IDR64% off12.347.800 IDR 4.441.200 IDR
HND 23:5510g 55ph1 điểm dừngHAN 08:50Tokyo - Hà Nội | T2, 9 thg 11 | HK Express4.555.700 IDR63% off12.347.800 IDR 4.555.700 IDR
HND 05:4510g 25ph1 điểm dừngHAN 14:10Tokyo - Hà Nội | T5, 5 thg 11 | Peach Aviation4.994.600 IDR60% off12.347.800 IDR 4.994.600 IDR
HND 12:009g 15ph1 điểm dừngHAN 19:15Tokyo - Hà Nội | T7, 7 thg 11 | Starflyer5.155.400 IDR57% off12.347.800 IDR 5.155.400 IDR
HND 05:4510g 25ph1 điểm dừngHAN 14:10Tokyo - Hà Nội | T3, 3 thg 11 | Peach Aviation5.308.100 IDR56% off12.347.800 IDR 5.308.100 IDR
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 7 thg 1 | Vietnam Airlines6.938.400 IDR 15.036.000 IDR54% off54% off15.036.000 IDR 6.938.400 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 8 thg 1 | Vietnam Airlines7.077.500 IDR 15.036.000 IDR53% off53% off15.036.000 IDR 7.077.500 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T3, 12 thg 1 | Vietnam Airlines7.260.100 IDR 15.036.000 IDR52% off52% off15.036.000 IDR 7.260.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T7, 9 thg 1 | Vietnam Airlines7.271.000 IDR52% off15.036.000 IDR 7.271.000 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T5, 17 thg 12 | Vietnam Airlines7.524.600 IDR50% off15.036.000 IDR 7.524.600 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T6, 11 thg 12 | Vietnam Airlines7.669.100 IDR49% off15.036.000 IDR 7.669.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T4, 23 thg 12 | Vietnam Airlines7.778.100 IDR88% off63.073.700 IDR 7.778.100 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | CN, 13 thg 12 | Vietnam Airlines8.230.700 IDR45% off15.036.000 IDR 8.230.700 IDR
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T4, 9 thg 12 | Vietnam Airlines8.320.600 IDR45% off15.036.000 IDR 8.320.600 IDR
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Tokyo - Hà Nội | T4, 4 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Tokyo đi Hà Nội được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) bay đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 1 với mức giá trung bình là 4.154.200 IDR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 9 với mức giá trung bình lên tới 7.679.800 IDR.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 2 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài với mức giá trung bình là 7.388.100 IDR. Trong khi đó, tháng tháng 10 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 11.512.000 IDR.
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 6, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Chủ nhật vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Hà Nội. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Hà Nội và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
UO623
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
23:55
HND
04:15
HKG
S M T W T F STìm kiếm -
UO540
Sân bay quốc tế Hồng Kông
07:35
HKG
08:50
HAN
S - T - T F S -
HO1386
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:20
HND
04:45
PVG
S - T - T - -Tìm kiếm -
HO1317
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:25
PVG
12:15
HAN
S M T W T F S -
HO1386
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:20
HND
04:45
PVG
S - T - T - -Tìm kiếm -
HO1329
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
21:45
PVG
00:20
HAN
S M T W T F S -
UO625
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
06:35
HND
10:50
HKG
S M T W T F STìm kiếm -
UO540
Sân bay quốc tế Hồng Kông
07:35
HKG
08:50
HAN
S - T - T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
| Khoảng cách bay | 3.665,84 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 2.884.400 IDR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 5.880.600 IDR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài mất bao lâu?
Chuyến bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài mất trung bình khoảng 5 giờ 12 phút. Thời gian bay thực tế có thể thay đổi tùy theo đường bay, thời tiết và lưu lượng hàng không.Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN)?
Mỗi ngày có khoảng 2 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN).Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài như thế nào?
Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài khởi hành lúc 16:35 và chuyến cuối cùng lúc 16:35, với khoảng 1 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành.Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 14.997.300 IDR trong tháng 11. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.Chuyến bay muộn nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài sẽ cất cánh vào lúc nào?
Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 17:05 và sẽ hạ cánh ở Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) vào 20:15.Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Hà Nội bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến trung tâm là khoảng 21 km, khoảng 40 phút đi taxi.
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN)?
Vietnam Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 4528 chuyến bay mỗi tháng.Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài hiện có giá từ 2.884.400 IDR, còn giá vé khứ hồi từ 5.880.600 IDR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Juneyao Airlines khởi hành vào T4, 2 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Hãng hàng không nào cung cấp chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài?
Có. Vietnam Airlines khai thác chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, với thời gian bay trung bình khoảng 5 giờ 2 phút và khoảng 7 chuyến mỗi tuần. Số chuyến bay thực tế có thể thay đổi theo mùa.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là 11.944.300 IDR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Có bao nhiêu chuyến bay hàng tuần từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài?
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài khai thác khoảng 7 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi Vietnam Airlines. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Fukuoka
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Chitose mới
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sapporo
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Gimhae đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Narita đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Busan đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.