Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
UKB 09:151g 10phBay thẳngHND 10:25Osaka - Tokyo | T6, 4 thg 9 | Skymark Airlines
3.919 TRY 48.838 TRY92% off92% off48.838 TRY 3.919 TRY -
HKD 09:351g 35phBay thẳngHND 11:10Hakodate - Tokyo | T7, 17 thg 10 | Japan Airlines
4.154 TRY 48.838 TRY91% off91% off48.838 TRY 4.154 TRY -
FUK 21:001g 45phBay thẳngHND 22:45Fukuoka - Tokyo | T4, 16 thg 9 | Japan Airlines
4.796 TRY 48.838 TRY90% off90% off48.838 TRY 4.796 TRY -
OBO 13:551g 45phBay thẳngHND 15:40Obihiro - Tokyo | T3, 6 thg 10 | Air Do
4.974 TRY90% off48.838 TRY 4.974 TRY -
CTS 10:401g 40phBay thẳngHND 12:20Sapporo - Tokyo | CN, 27 thg 9 | Skymark Airlines
5.929 TRY88% off48.838 TRY 5.929 TRY -
KUH 19:351g 50phBay thẳngHND 21:25Kushiro - Tokyo | T2, 26 thg 10 | Japan Airlines
7.026 TRY86% off48.838 TRY 7.026 TRY -
KOJ 07:051g 45phBay thẳngHND 08:50Tỉnh Kagoshima - Tokyo | T2, 31 thg 8 | Skymark Airlines
8.650 TRY82% off48.838 TRY 8.650 TRY -
SGN 21:1023g 25ph1 điểm dừngHND 22:35TP. Hồ Chí Minh - Tokyo | T4, 21 thg 10 | AirAsia Berhad (Malaysia)
11.194 TRY77% off48.838 TRY 11.194 TRY -
HAN 09:4013g 15ph1 điểm dừngHND 00:55Hà Nội - Tokyo | T2, 26 thg 10 | Scoot
17.564 TRY64% off48.838 TRY 17.564 TRY -
DAD 16:4512g1 điểm dừngHND 06:45Đà Nẵng - Tokyo | CN, 4 thg 10 | Singapore Airlines
35.163 TRY28% off48.838 TRY 35.163 TRY -
SGN 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00TP. Hồ Chí Minh - Tokyo | T7, 22 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 07:201g 15phBay thẳngUKB 08:35Tokyo - Osaka | T6, 9 thg 10 | Skymark Airlines
3.428 TRY 35.755 TRY90% off90% off35.755 TRY 3.428 TRY -
HND 14:251g 30phBay thẳngCTS 15:55Tokyo - Sapporo | T4, 7 thg 10 | Japan Airlines
4.026 TRY 35.755 TRY89% off89% off35.755 TRY 4.026 TRY -
HND 14:401g 20phBay thẳngHKD 16:00Tokyo - Hakodate | T7, 12 thg 9 | Air Do
5.701 TRY 35.755 TRY84% off84% off35.755 TRY 5.701 TRY -
HND 15:051g 45phBay thẳngKOJ 16:50Tokyo - Tỉnh Kagoshima | T5, 27 thg 8 | Solaseed Air
7.952 TRY78% off35.755 TRY 7.952 TRY -
HND 10:001g 45phBay thẳngFUK 11:45Tokyo - Fukuoka | T2, 31 thg 8 | Japan Airlines
8.707 TRY76% off35.755 TRY 8.707 TRY -
HND 06:302g 40phBay thẳngOKA 09:10Tokyo - Okinawa | T6, 18 thg 9 | Skymark Airlines
13.260 TRY63% off35.755 TRY 13.260 TRY -
HND 16:356g 15phBay thẳngHAN 20:50Tokyo - Hà Nội | T2, 26 thg 10 | Vietnam Airlines
23.406 TRY35% off35.755 TRY 23.406 TRY -
HND 01:3012g 55ph1 điểm dừngHUI 12:25Tokyo - Huế | CN, 11 thg 10 | Japan Airlines
23.983 TRY33% off35.755 TRY 23.983 TRY -
HND 14:3020g 30ph1 điểm dừngDAD 09:00Tokyo - Đà Nẵng | T3, 20 thg 10 | China Airlines
24.817 TRY31% off35.755 TRY 24.817 TRY -
HND 17:1010g 25ph1 điểm dừngSGN 01:35Tokyo - TP. Hồ Chí Minh | T4, 9 thg 9 | Shanghai Airlines
25.743 TRY28% off35.755 TRY 25.743 TRY -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Tokyo - TP. Hồ Chí Minh | T7, 22 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Câu hỏi thường gặp
-
Khoảng cách giữa Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) cách trung tâm thành phố khoảng 13,71 km. -
Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Trung bình Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) có khoảng 687 chuyến bay cất cánh mỗi ngày. -
Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Chuyến bay sớm nhất là jl035 xuất phát đi Singapore vào 00:05. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh. -
Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Chuyến bay muộn nhất là D7523, với giá Kuala Lumpur vào 23:55. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay. -
Những đường bay trong nước phổ biến nào khởi hành từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) gồm có Tokyo⇒Fukuoka, Tokyo⇒Sapporo, Tokyo⇒Okinawa, Tokyo⇒Osaka, Tokyo⇒Tỉnh Kagoshima, Tokyo⇒Osaka, Tokyo⇒Hakodate, Tokyo⇒Osaka, Tokyo⇒Kita Kyushu và Tokyo⇒Kumamoto. là những đường bay trong nước phổ biến nhất. -
Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) gồm có Tokyo⇒Hồng Kông, Tokyo⇒Seoul, Tokyo⇒Kuala Lumpur, Tokyo⇒Băng Cốc, Tokyo⇒Đài Bắc, Tokyo⇒Seoul, Tokyo⇒TP. Hồ Chí Minh, Tokyo⇒Thượng Hải, Tokyo⇒Đài Bắc và Tokyo⇒Jakarta. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch] -
Có bao nhiêu ga ở Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) có các ga: International Terminal (I), Terminal D2 (D2), Terminal D1 (D1), Terminal 3 (T3), Terminal S (S), Terminal B (B), Terminal T2 (T2), Terminal T1 (T1), Terminal LL (LL), Terminal L (L), Terminal 2E (T2E), Terminal 8 (T8), International Terminal (I), Terminal 1: (T1:), Terminal N (N), Terminal D (D) và Terminal C (C).