Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo

Thời gian bay từ Hà Nội đến Oslo là bao lâu?

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MF8698

    11:10

    HAN

    2.6h

    14:45

    FOC

    S-T-T-S
  2. HU7296

    21:05

    FOC

    2.8h

    23:50

    PEK

    SMTWTFS
  3. HU769

    01:50

    PEK

    10.0h

    05:50

    OSL

    ---W-F-
  4. MU5076

    02:20

    HAN

    3.3h

    06:35

    PVG

    SMTWTFS
  5. MU213

    09:50

    PVG

    12.2h

    15:00

    LGW

    SMTWTFS
  6. DY1309

    19:45

    LGW

    2.1h

    22:50

    OSL

    ---WTFS
  7. MU5076

    02:20

    HAN

    3.3h

    06:35

    PVG

    SMTWTFS
  8. MU213

    09:50

    PVG

    12.2h

    15:00

    LGW

    SMTWTFS
  9. DY1311

    20:50

    LGW

    2.1h

    23:55

    OSL

    SMTWT-S
  10. CZ372

    08:15

    HAN

    1.7h

    10:55

    CAN

    SMTWTFS
  11. HU7814

    19:15

    CAN

    3.2h

    22:25

    PEK

    SMTWTFS
  12. HU769

    01:50

    PEK

    10.0h

    05:50

    OSL

    ---W-F-
  13. CZ372

    08:15

    HAN

    1.7h

    10:55

    CAN

    SMTWTFS
  14. HU7810

    15:15

    CAN

    3.0h

    18:15

    PEK

    SMTWTFS
  15. HU769

    01:50

    PEK

    10.0h

    05:50

    OSL

    ---W-F-
  16. CZ372

    08:15

    HAN

    1.7h

    10:55

    CAN

    SMTWTFS
  17. HU7812

    18:15

    CAN

    3.3h

    21:30

    PEK

    SMTWTFS
  18. HU769

    01:50

    PEK

    10.0h

    05:50

    OSL

    ---W-F-
  19. CA756

    17:55

    HAN

    3.3h

    22:10

    PVG

    SMTWTFS
  20. CA967

    01:30

    PVG

    12.6h

    08:05

    MXP

    SMTWTFS
  21. DY1879

    21:00

    MXP

    2.7h

    23:40

    OSL

    --T----
  22. CA756

    17:55

    HAN

    3.3h

    22:10

    PVG

    SMTWTFS
  23. CA967

    01:30

    PVG

    12.6h

    08:05

    MXP

    SMTWTFS
  24. DY1877

    14:20

    MXP

    2.7h

    17:00

    OSL

    SM-WTFS
  25. QR983

    08:45

    HAN

    6.9h

    11:40

    DOH

    SMTWTFS
  26. QR001

    12:45

    DOH

    7.3h

    18:00

    LHR

    SMTWTFS
  27. RK1392

    07:35

    STN

    2.1h

    10:40

    OSL

    SMTWTFS
  28. QR983

    08:45

    HAN

    6.9h

    11:40

    DOH

    SMTWTFS
  29. QR001

    12:45

    DOH

    7.3h

    18:00

    LHR

    SMTWTFS
  30. RK1394

    08:20

    STN

    2.1h

    11:25

    OSL

    --T-T-S
  31. QR983

    08:45

    HAN

    6.9h

    11:40

    DOH

    SMTWTFS
  32. QR005

    16:45

    DOH

    7.3h

    22:00

    LHR

    SMTWTFS
  33. RK1394

    08:20

    STN

    2.1h

    11:25

    OSL

    --T-T-S
  34. CZ372

    08:15

    HAN

    1.7h

    10:55

    CAN

    SMTWTFS
  35. CZ303

    13:05

    CAN

    13.2h

    18:15

    LHR

    SMTWTFS
  36. RK1394

    08:20

    STN

    2.1h

    11:25

    OSL

    --T-T-S
  37. CA742

    13:25

    HAN

    3.6h

    18:00

    PEK

    SMTWTFS
  38. CA949

    01:30

    PEK

    11.0h

    06:30

    MXP

    SMTWTFS
  39. DY1877

    14:20

    MXP

    2.7h

    17:00

    OSL

    SM-WTFS
  40. CA756

    17:55

    HAN

    3.3h

    22:10

    PVG

    SMTWTFS
  41. CA847

    01:25

    PVG

    12.5h

    06:55

    LGW

    SMTWTFS
  42. RK1392

    07:35

    STN

    2.1h

    10:40

    OSL

    SMTWTFS
  43. CA756

    17:55

    HAN

    3.3h

    22:10

    PVG

    SMTWTFS
  44. CA847

    01:25

    PVG

    12.5h

    06:55

    LGW

    SMTWTFS
  45. DY1309

    19:45

    LGW

    2.1h

    22:50

    OSL

    ---WTFS
  46. CZ372

    08:15

    HAN

    1.7h

    10:55

    CAN

    SMTWTFS
  47. CZ303

    13:05

    CAN

    13.2h

    18:15

    LHR

    SMTWTFS
  48. DY1303

    09:20

    LGW

    2.1h

    12:25

    OSL

    SMTWTFS
  49. CZ372

    08:15

    HAN

    1.7h

    10:55

    CAN

    SMTWTFS
  50. CZ303

    13:05

    CAN

    13.2h

    18:15

    LHR

    SMTWTFS
  51. RK1392

    07:35

    STN

    2.1h

    10:40

    OSL

    SMTWTFS
  52. VJ7526

    23:25

    HAN

    1.7h

    02:05

    CAN

    SMTWTFS
  53. HU7812

    18:15

    CAN

    3.3h

    21:30

    PEK

    SMTWTFS
  54. HU769

    01:50

    PEK

    10.0h

    05:50

    OSL

    ---W-F-
  55. VJ7526

    23:25

    HAN

    1.7h

    02:05

    CAN

    SMTWTFS
  56. HU7810

    15:15

    CAN

    3.0h

    18:15

    PEK

    SMTWTFS
  57. HU769

    01:50

    PEK

    10.0h

    05:50

    OSL

    ---W-F-
  58. ZH108

    02:10

    HAN

    1.8h

    05:00

    SZX

    SMTWTFS
  59. ZH887

    13:35

    SZX

    13.4h

    20:00

    LHR

    S-T-TFS
  60. RK1392

    07:35

    STN

    2.1h

    10:40

    OSL

    SMTWTFS
Ẩn bớt

Thông Tin Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo và Lịch Bay

Cheapest Flight Price9.637.956₫

Tìm Chuyến Bay Giá Rẻ Có Thời Gian Bay Tốt Nhất Từ Hà Nội đến Oslo

  • Một chiều
  • Khứ hồi

Giá bị gạch bỏ được tính theo giá trung bình của đường bay tương ứng trên Trip.com.

Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo theo Hãng Hàng Không Hàng Đầu

Turkish Airlines
10.0

Câu hỏi thường gặp về Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo

  • Khi nào vé máy bay từ Hà Nội (HAN) đến Oslo (OSL) rẻ nhất?

    Những hãng hàng không điều chỉnh giá chuyến bay từ Hà Nội đến Oslo dựa trên ngày và thời gian bạn đặt vé. Bằng cách phân thích dữ liệu từ những hãng hàng không, trên Trip.com, bạn sẽ tìm thấy giá vé thấp nhất vào ngày thứ Ba, thứ Tư và thứ Bảy.
  • Giá vé máy bay từ Hà Nội (HAN) đến Oslo (OSL) là bao nhiêu?

    Theo dữ liệu của Trip.com, giá thấp nhất là khoảng 23.095.988₫.
  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Oslo bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay Oslo đến trung tâm là khoảng 36 km, khoảng 50 phút đi taxi.
  • Có bao nhiêu sân bay ở Oslo (OSL)?

    Có 2 sân bay gần Oslo (OSL): Sân bay OsloSân bay Sandefjord.
>>
Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo