VN
Ngôn ngữ
VND
Các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất
Tất cả các đơn vị tiền tệ
Trợ giúp
Quốc tế +84 244 458 1784 Tiếng Việt: 09:00 - 18:00 (Giờ Hà Nội) Tiếng Anh: 24/7
App
Tải ứng dụng miễn phí

Chuyến bay giá rẻ tới Cebu

  • Sài Gòn Cebu

    Th 5, 2 th 4 - CN, 5 th 4

    Từ 3.803.726 VND
  • Hà Nội Cebu

    Th 5, 13 th 2 - Th 4, 19 th 2

    Từ 3.904.621 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 5, 6 th 2 - CN, 9 th 2

    Từ 4.755.499 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 3, 10 th 3 - Th 7, 14 th 3

    Từ 5.011.098 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 5, 13 th 2 - Th 3, 18 th 2

    Từ 5.088.451 VND
  • Đà Nẵng Cebu

    Th 6, 6 th 3 - Th 2, 9 th 3

    Từ 5.347.414 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 5, 13 th 2 - Th 5, 20 th 2

    Từ 5.397.861 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 5, 13 th 2 - Th 4, 19 th 2

    Từ 6.053.676 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 6, 6 th 3 - Th 3, 10 th 3

    Từ 6.275.644 VND
  • Hà Nội Cebu

    Th 4, 26 th 2 - Th 7, 29 th 2

    Từ 6.497.612 VND
  • Sài Gòn Cebu

    Th 6, 6 th 3 - Th 3, 10 th 3

    Từ 6.507.702 VND
  • Hà Nội Cebu

    Th 5, 5 th 3 - Th 3, 10 th 3

    Từ 7.207.238 VND

Giá vé hiển thị là cho 1 người lớn, đã bao gồm thuế & phí.(As ticket fares can change frequently, these advertised prices are for reference only. The actual prices will be shown at time of booking.)

Flights to Cebu FAQ

What is the average flight ticket price from Việt Nam to Cebu?

The average ticket price to Cebu is 1.116.086 VND . Please use this price as a reference only.

The most popular month to visit Cebu from Việt Nam

Tháng giêng. The average price of flight tickets to Cebu in Tháng giêng is 1.116.086 VND .

The least popular month to visit Cebu from Việt Nam

Tháng giêng. The average price of flight tickets to Cebu in Tháng giêng is 1.116.086 VND .

Major airports in Cebu

Sân bay quốc tế Mactan

Popular Airlines that fly to Cebu

Popular airlines flying to Cebu: Philippines AirAsia Inc, Cebu Pacific Air, & Philippine Airlines

Tới Cebu lịch trình chuyến bay

Thông tin chuyến bay Khởi hành
Đến
Tuyến bay Lịch trình hàng tuần
21:35 ICN 01:25 CEB
Seoul đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
08:55 NRT 13:30 CEB
Tokyo đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
00:25 SIN 04:20 CEB
Singapore đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
20:55 ICN 00:25 CEB
Seoul đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
06:25 ICN 10:05 CEB
Seoul đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
20:00 MNL 21:40 CEB
Manila đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
07:45 MNL 09:25 CEB
Manila đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm
09:45 HKG 12:45 CEB
Hồng Kông đến Cebu SMTWTFS Tìm kiếm