Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
Tìm kiếm các chuyến bay từ Phượng Hoàng đi Nagoya, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
PHX 23:2527g 20ph1 điểm dừngNGO 18:45Phượng Hoàng - Nagoya | T4, 14 thg 10 | STARLUX Airlines
NGO 19:5537g 45ph1 điểm dừngPHX 17:40Nagoya - Phượng Hoàng | T4, 21 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNGO-TPEEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.329.600 KRW 10.873.900 KRW88% off88% off10.873.900 KRW 1.329.600 KRW-
PHX 23:2519g 45ph1 điểm dừngNGO 11:10Phượng Hoàng - Nagoya | T3, 27 thg 10 | China Airlines
NGO 12:1017g 25ph1 điểm dừngPHX 13:35Nagoya - Phượng Hoàng | T3, 3 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNGO-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.362.900 KRW 10.873.900 KRW87% off87% off10.873.900 KRW 1.362.900 KRW -
PHX 23:2527g 20ph1 điểm dừngNGO 18:45Phượng Hoàng - Nagoya | T5, 15 thg 10 | STARLUX Airlines
NGO 19:5537g 45ph1 điểm dừngPHX 17:40Nagoya - Phượng Hoàng | T4, 21 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNGO-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.735.400 KRW 10.873.900 KRW84% off84% off10.873.900 KRW 1.735.400 KRW -
PHX 23:2519g 55ph1 điểm dừngNGO 11:20Phượng Hoàng - Nagoya | T5, 8 thg 10 | China Airlines
NGO 12:2018g 40ph1 điểm dừngPHX 15:00Nagoya - Phượng Hoàng | T5, 15 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNGO-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.943.100 KRW82% off10.873.900 KRW 1.943.100 KRW -
PHX 23:2527g 20ph1 điểm dừngNGO 18:45Phượng Hoàng - Nagoya | T2, 12 thg 10 | STARLUX Airlines
NGO 19:5537g 45ph1 điểm dừngPHX 17:40Nagoya - Phượng Hoàng | CN, 18 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNGO-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.981.600 KRW82% off10.873.900 KRW 1.981.600 KRW -
PHX 08:4017g 20ph1 điểm dừngNGO 18:00Phượng Hoàng - Nagoya | T3, 27 thg 10 | Alaska Airlines
NGO 19:4038g 15ph1 điểm dừngPHX 17:55Nagoya - Phượng Hoàng | T3, 3 thg 11 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-HNLEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHNL-NGOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNGO-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.699.100 KRW20% off10.873.900 KRW 8.699.100 KRW -
PHX 13:0017g 25ph1 điểm dừngNGO 14:00Phượng Hoàng - Nagoya | T5, 24 thg 9 | Normal Airline
NGO 15:006gBay thẳngPHX 16:00Nagoya - Phượng Hoàng | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
PHX 23:1020g1 điểm dừngNGO 11:10Phượng Hoàng - Nagoya | T4, 4 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện693.400 KRW 1.965.400 KRW65% off65% off1.965.400 KRW 693.400 KRW -
PHX 22:5527g 35ph1 điểm dừngNGO 18:30Phượng Hoàng - Nagoya | T5, 12 thg 11 | STARLUX Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện706.000 KRW 1.965.400 KRW64% off64% off1.965.400 KRW 706.000 KRW -
PHX 23:2527g 20ph1 điểm dừngNGO 18:45Phượng Hoàng - Nagoya | CN, 11 thg 10 | STARLUX Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện706.200 KRW 1.965.400 KRW64% off64% off1.965.400 KRW 706.200 KRW -
PHX 23:2519g 55ph1 điểm dừngNGO 11:20Phượng Hoàng - Nagoya | T4, 14 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện712.100 KRW64% off1.965.400 KRW 712.100 KRW -
PHX 23:2519g 55ph1 điểm dừngNGO 11:20Phượng Hoàng - Nagoya | CN, 11 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện729.500 KRW63% off1.965.400 KRW 729.500 KRW -
PHX 23:1020g1 điểm dừngNGO 11:10Phượng Hoàng - Nagoya | T6, 30 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện741.300 KRW62% off1.965.400 KRW 741.300 KRW -
PHX 23:1020g1 điểm dừngNGO 11:10Phượng Hoàng - Nagoya | T4, 18 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện768.700 KRW61% off1.965.400 KRW 768.700 KRW -
PHX 23:2527g 20ph1 điểm dừngNGO 18:45Phượng Hoàng - Nagoya | T5, 24 thg 9 | STARLUX Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện882.000 KRW55% off1.965.400 KRW 882.000 KRW -
PHX 22:5527g 35ph1 điểm dừngNGO 18:30Phượng Hoàng - Nagoya | T3, 17 thg 11 | STARLUX Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện891.600 KRW55% off1.965.400 KRW 891.600 KRW -
PHX 22:5527g 35ph1 điểm dừngNGO 18:30Phượng Hoàng - Nagoya | T7, 14 thg 11 | STARLUX Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện933.500 KRW53% off1.965.400 KRW 933.500 KRW -
PHX 23:1020g1 điểm dừngNGO 11:10Phượng Hoàng - Nagoya | T6, 20 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-NGOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.572.300 KRW20% off1.965.400 KRW 1.572.300 KRW -
PHX 13:0017g 25ph1 điểm dừngNGO 14:00Phượng Hoàng - Nagoya | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor Đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
Xem các hãng hàng không nào bay từ Phượng Hoàng đi Nagoya. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.









Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
Tham khảo lịch bay từ Phượng Hoàng đi Nagoya và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

CI035
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
23:25
PHX
05:10
TPE
- - T - T - STìm kiếm
CI154
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
07:30
TPE
11:20
NGO
S M T W T F S
F91191
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
11:55
PHX
13:22
SFO
S M - W T - STìm kiếm
OZ211
Sân bay quốc tế San Francisco
23:50
SFO
04:55
ICN
S M T W T F S
OZ122
Sân bay quốc tế Incheon
09:10
ICN
10:55
NGO
S M T W T F S
JX025
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
23:25
PHX
04:55
TPE
- M - W - F STìm kiếm
JX838
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
14:55
TPE
18:45
NGO
S M T W T F S
CX7585
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
20:20
PHX
21:45
LAX
- - - W - - STìm kiếm
CX883
Sân bay quốc tế Los Angeles
23:30
LAX
05:45
HKG
S M T W T F S
CX536
Sân bay quốc tế Hồng Kông
10:10
HKG
15:05
NGO
S M T W T F S
F92133
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
19:00
PHX
19:32
LAX
S M - W T - STìm kiếm
PR103
Sân bay quốc tế Los Angeles
23:00
LAX
05:40
MNL
S M T W T F S
PR438
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
07:00
MNL
12:10
NGO
S M T W T F S
F91061
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
13:22
PHX
13:52
LAX
- - T - - F -Tìm kiếm
CX883
Sân bay quốc tế Los Angeles
23:30
LAX
05:45
HKG
S M T W T F S
CX536
Sân bay quốc tế Hồng Kông
10:10
HKG
15:05
NGO
S M T W T F S
DL4119
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
10:37
PHX
12:09
LAX
S M T W T F STìm kiếm
PR123
Sân bay quốc tế Los Angeles
16:55
LAX
22:35
MNL
S - T - - - S
PR438
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
07:00
MNL
12:10
NGO
S M T W T F S
AS835
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
07:15
PHX
11:16
HNL
S M T W T F STìm kiếm
AS831
Sân bay quốc tế Honolulu
15:55
HNL
19:25
HND
S M T W T F S
AS7549
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
08:15
HND
09:10
NGO
S M T W T F S
CX7585
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
20:20
PHX
21:45
LAX
- - - W - - STìm kiếm
CX883
Sân bay quốc tế Los Angeles
23:30
LAX
05:45
HKG
S M T W T F S
CX532
Sân bay quốc tế Hồng Kông
16:15
HKG
21:15
NGO
S M T W T F S
F92133
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
19:00
PHX
19:32
LAX
S M - W T - STìm kiếm
CX883
Sân bay quốc tế Los Angeles
23:30
LAX
05:45
HKG
S M T W T F S
CX532
Sân bay quốc tế Hồng Kông
16:15
HKG
21:15
NGO
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair
| Khoảng cách bay | 9.588,82 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 693.400 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.329.600 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Nagoya bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Chubu Centrair đến trung tâm là khoảng 36 km, khoảng 50 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay Nagoya đến trung tâm là khoảng 8 km, khoảng 20 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair hiện có giá từ 693.400 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 1.329.600 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Airlines khởi hành vào T4, 4 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair là 767.500 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Sân bay quốc tế Chubu Centrair trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor và Sân bay quốc tế Chubu Centrair, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay William P. Hobby
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Nagoya
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Los Angeles
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Dallas
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.







