Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tìm kiếm các chuyến bay từ Phượng Hoàng đi TP. Hồ Chí Minh, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
PHX 23:2520g 15ph1 điểm dừngSGN 09:40Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 14 thg 10 | China Airlines
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | CN, 18 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.038 DKK 6.748 DKK25% off25% off6.748 DKK 5.038 DKK-
PHX 23:1027g 5ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 28 thg 10 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T7, 31 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.038 DKK 6.748 DKK25% off25% off6.748 DKK 5.038 DKK -
PHX 23:1027g 5ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | CN, 8 thg 11 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 12 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.038 DKK 6.748 DKK25% off25% off6.748 DKK 5.038 DKK -
PHX 23:1020g 50ph1 điểm dừngSGN 10:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | CN, 25 thg 10 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 29 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.038 DKK25% off6.748 DKK 5.038 DKK -
PHX 23:1027g 5ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | CN, 1 thg 11 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 5 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.038 DKK25% off6.748 DKK 5.038 DKK -
PHX 23:2520g 15ph1 điểm dừngSGN 09:40Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | CN, 18 thg 10 | China Airlines
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T4, 21 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.038 DKK25% off6.748 DKK 5.038 DKK -
PHX 23:2526g 55ph1 điểm dừngSGN 16:20Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 21 thg 10 | China Airlines
SGN 11:0016g 35ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T4, 28 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.041 DKK25% off6.748 DKK 5.041 DKK -
PHX 23:2526g 50ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 23 thg 10 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T3, 27 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.098 DKK24% off6.748 DKK 5.098 DKK -
PHX 23:1020g 50ph1 điểm dừngSGN 10:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 4 thg 11 | China Airlines
SGN 11:0016g 35ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | CN, 8 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.136 DKK24% off6.748 DKK 5.136 DKK -
PHX 23:1020g 50ph1 điểm dừngSGN 10:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 30 thg 10 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T3, 3 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.144 DKK24% off6.748 DKK 5.144 DKK -
PHX 23:1027g 5ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | China Airlines
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T3, 10 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.144 DKK24% off6.748 DKK 5.144 DKK -
PHX 23:2520g 15ph1 điểm dừngSGN 09:40Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 16 thg 10 | China Airlines
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 22 thg 10 | China AirlinesChi tiết giáNgày điPHX-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.263 DKK22% off6.748 DKK 5.263 DKK -
PHX 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 23 thg 9 | Normal Airline
SGN 15:006gBay thẳngPHX 16:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T6, 25 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
PHX 07:0025g 55ph1 điểm dừngSGN 22:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | CN, 1 thg 11 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.628 DKK 5.381 DKK51% off51% off5.381 DKK 2.628 DKK -
PHX 07:0025g 55ph1 điểm dừngSGN 22:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 10 thg 11 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.632 DKK 5.381 DKK51% off51% off5.381 DKK 2.632 DKK -
PHX 07:0025g 55ph1 điểm dừngSGN 22:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T5, 12 thg 11 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.639 DKK 5.381 DKK51% off51% off5.381 DKK 2.639 DKK -
PHX 23:1027g 5ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | CN, 1 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.762 DKK49% off5.381 DKK 2.762 DKK -
PHX 06:0026g 55ph1 điểm dừngSGN 22:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 30 thg 10 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.829 DKK47% off5.381 DKK 2.829 DKK -
PHX 08:0024g 5ph1 điểm dừngSGN 22:05Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 14 thg 10 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.832 DKK47% off5.381 DKK 2.832 DKK -
PHX 08:0024g 5ph1 điểm dừngSGN 22:05Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 22 thg 9 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.835 DKK47% off5.381 DKK 2.835 DKK -
PHX 07:0025g 55ph1 điểm dừngSGN 22:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 11 thg 11 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.872 DKK47% off5.381 DKK 2.872 DKK -
PHX 23:2520g 15ph1 điểm dừngSGN 09:40Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 14 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.906 DKK46% off5.381 DKK 2.906 DKK -
PHX 23:1020g 50ph1 điểm dừngSGN 10:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 11 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.947 DKK45% off5.381 DKK 2.947 DKK -
PHX 23:1020g 50ph1 điểm dừngSGN 10:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 30 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáPHX-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.249 DKK40% off5.381 DKK 3.249 DKK -
PHX 16:0040g 5ph1 điểm dừngSGN 22:05Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T7, 10 thg 10 | United Airlines
Chi tiết giáPHX-LAXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnLAX-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện4.197 DKK22% off5.381 DKK 4.197 DKK -
PHX 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T4, 23 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor Đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Xem các hãng hàng không nào bay từ Phượng Hoàng đi TP. Hồ Chí Minh. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.









Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tham khảo lịch bay từ Phượng Hoàng đi TP. Hồ Chí Minh và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

CI035
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
23:25
PHX
05:10
TPE
- - T - T - STìm kiếm
CI781
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
07:15
TPE
09:40
SGN
S M T W T F S
UA2318
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
08:50
PHX
09:22
LAX
- - - W T F -Tìm kiếm
UA152
Sân bay quốc tế Los Angeles
12:35
LAX
22:05
SGN
S M T W T F S
UA5943
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
08:00
PHX
09:35
LAX
S M - - - - -Tìm kiếm
UA152
Sân bay quốc tế Los Angeles
12:35
LAX
22:05
SGN
S M T W T F S
UA5939
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
06:03
PHX
07:39
LAX
S - - W T F -Tìm kiếm
UA032
Sân bay quốc tế Los Angeles
10:45
LAX
14:15
NRT
S M T W T F S
NH891
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
17:45
HND
21:55
SGN
S M T W T F S
UA2100
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
08:49
PHX
10:57
SFO
- - - W T F -Tìm kiếm
UA837
Sân bay quốc tế San Francisco
11:55
SFO
15:00
NRT
S M T W T F S
UA7913
Sân bay quốc tế Narita
19:50
NRT
00:15
SGN
S M T W T F S
UA5939
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
06:03
PHX
07:39
LAX
S - - W T F -Tìm kiếm
UA152
Sân bay quốc tế Los Angeles
12:35
LAX
22:05
SGN
S M T W T F S
CI035
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
23:25
PHX
05:10
TPE
- - T - T - STìm kiếm
CI783
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
13:45
TPE
16:20
SGN
S M T W T F S
JX025
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
23:25
PHX
04:55
TPE
- M - W - F STìm kiếm
JX713
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
14:00
TPE
16:45
SGN
S M T W T F S
UA693
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
20:31
PHX
21:40
SFO
- - - W T - -Tìm kiếm
UA1457
Sân bay quốc tế San Francisco
08:55
SFO
10:35
LAX
S M T W T F S
UA152
Sân bay quốc tế Los Angeles
12:35
LAX
22:05
SGN
S M T W T F S
UA5968
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
15:55
PHX
17:33
LAX
S M T W T F STìm kiếm
UA152
Sân bay quốc tế Los Angeles
12:35
LAX
22:05
SGN
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
| Khoảng cách bay | 13.631,91 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 2.628 DKK |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 5.038 DKK |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố TP. Hồ Chí Minh bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến trung tâm là khoảng 5 km, khoảng 20 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất hiện có giá từ 2.628 DKK, còn giá vé khứ hồi từ 5.038 DKK. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của United Airlines khởi hành vào CN, 1 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là 3.201 DKK. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor và Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Chubu Centrair
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Sân bay William P. Hobby
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Dallas
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Nagoya
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi Los Angeles
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Narita đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Hà Nội đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.



