> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Narita đến Sân bay quốc tế London

Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Luân-Đôn, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Tokyo đi Luân-Đôn được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Narita Đi Sân bay quốc tế London

Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Luân-Đôn. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Sân bay quốc tế London: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Sân bay quốc tế London

Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Luân-Đôn và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. ZG022

    15:55

    NRT

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:30

    YVR

    S M T W T F -
    Tìm kiếm
  2. AC112

    12:00

    YVR

    4g 24ph

    Bay thẳng

    19:24

    YYZ

    S M T W T F S
  3. AC8263

    20:55

    YYZ

    51ph

    Bay thẳng

    21:46

    YXU

    S M T W T F S
  4. AC006

    18:45

    NRT

    12g 20ph

    Bay thẳng

    17:05

    YUL

    S M - W - F -
    Tìm kiếm
  5. AC425

    19:10

    YUL

    1g 34ph

    Bay thẳng

    20:44

    YYZ

    S M T W T F S
  6. AC8251

    08:15

    YYZ

    51ph

    Bay thẳng

    09:06

    YXU

    S M T W T F S
  7. WS081

    18:35

    NRT

    9g 10ph

    Bay thẳng

    12:45

    YYC

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. AC156

    23:40

    YYC

    3g 58ph

    Bay thẳng

    05:38

    YYZ

    S M T W T F S
  9. AC8251

    08:15

    YYZ

    51ph

    Bay thẳng

    09:06

    YXU

    S M T W T F S
  10. ZG022

    15:55

    NRT

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:30

    YVR

    S M T W T F -
    Tìm kiếm
  11. WS3686

    20:15

    YXX

    1g 30ph

    Bay thẳng

    22:45

    YYC

    S M T W T - S
  12. WS746

    00:50

    YYC

    3g 45ph

    Bay thẳng

    06:35

    YXU

    S M T W T - S
  13. ZG022

    15:55

    NRT

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:30

    YVR

    S M T W T F -
    Tìm kiếm
  14. WS126

    19:45

    YVR

    1g 35ph

    Bay thẳng

    22:20

    YYC

    S M T W T F S
  15. WS746

    00:50

    YYC

    3g 45ph

    Bay thẳng

    06:35

    YXU

    S M T W T - S
  16. ZG024

    14:45

    NRT

    9g 50ph

    Bay thẳng

    07:35

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. WS1023

    13:15

    LAX

    3g 5ph

    Bay thẳng

    17:20

    YYC

    S M T W T F S
  18. WS746

    00:50

    YYC

    3g 45ph

    Bay thẳng

    06:35

    YXU

    S M T W T - S
  19. ZG024

    14:45

    NRT

    9g 50ph

    Bay thẳng

    07:35

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. WS1025

    15:00

    LAX

    3g 5ph

    Bay thẳng

    19:05

    YYC

    S - T - T F S
  21. WS746

    00:50

    YYC

    3g 45ph

    Bay thẳng

    06:35

    YXU

    S M T W T - S
  22. TW244

    14:20

    NRT

    2g 50ph

    Bay thẳng

    17:10

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  23. TW531

    21:20

    ICN

    10g 5ph

    Bay thẳng

    15:25

    YVR

    - M - W - F S
  24. WS3464

    17:55

    YVR

    1g 2ph

    Bay thẳng

    18:57

    YLW

    S M T W T F S
  25. WS208

    19:55

    YLW

    1g 8ph

    Bay thẳng

    22:03

    YYC

    S M T W T F S
  26. WS746

    00:50

    YYC

    3g 45ph

    Bay thẳng

    06:35

    YXU

    S M T W T - S
  27. ZG022

    15:55

    NRT

    8g 35ph

    Bay thẳng

    08:30

    YVR

    S M T W T F -
    Tìm kiếm
  28. AC126

    23:15

    YVR

    4g 24ph

    Bay thẳng

    06:39

    YYZ

    S M T W T F S
  29. AC8251

    08:15

    YYZ

    51ph

    Bay thẳng

    09:06

    YXU

    S M T W T F S
  30. ZG024

    14:45

    NRT

    9g 50ph

    Bay thẳng

    07:35

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  31. AC794

    22:55

    LAX

    4g 45ph

    Bay thẳng

    06:40

    YYZ

    S M T W T F S
  32. AC8251

    08:15

    YYZ

    51ph

    Bay thẳng

    09:06

    YXU

    S M T W T F S

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Narita đến Sân bay quốc tế London

Khoảng cách bay10.306,23 km
Giá vé một chiều rẻ nhấtAED 2.280
Giá vé khứ hồi rẻ nhấtAED 3.990

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Sân bay quốc tế London

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Luân-Đôn bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế London đến trung tâm là khoảng 8 km, khoảng 20 phút đi taxi.
  • Sân bay gần Sân bay quốc tế London (YXU) nhất là Sân bay Chris Hadfield. Khoảng cách là khoảng 94 km.