Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Khám phá các chuyến bay thẳng rẻ nhất từ Vùng đô thị Manila đi Tokyo trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, vé bay thẳng một chiều có giá từ 26.730 JPY và vé bay thẳng khứ hồi có giá từ 52.960 JPY.
- Khứ hồi
- Rẻ Nhất
- Bay thẳng
- Được đề xuất
- 7 ngày tới
- Nhanh nhất
- Bay thẳng rẻ nhất
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Philippine Airlines
NRT 09:205g 20phBay thẳngMNL 13:40Tokyo - Vùng đô thị Manila | T7, 19 thg 12 | Philippine Airlines52.960 JPY 76.610 JPY31% off31% off76.610 JPY 52.960 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 12 thg 12 | Philippine Airlines
NRT 21:355g 25phBay thẳngMNL 02:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T2, 14 thg 12 | Philippine Airlines52.960 JPY 76.610 JPY31% off31% off76.610 JPY 52.960 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 19 thg 12 | Philippine Airlines
NRT 21:355g 25phBay thẳngMNL 02:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T2, 21 thg 12 | Philippine Airlines53.150 JPY 76.610 JPY31% off31% off76.610 JPY 53.150 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 28 thg 11 | Philippine Airlines
NRT 21:355g 25phBay thẳngMNL 02:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T6, 4 thg 12 | Philippine Airlines54.760 JPY28% off76.610 JPY 54.760 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 11 thg 12 | Philippine Airlines
NRT 21:355g 25phBay thẳngMNL 02:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T2, 14 thg 12 | Philippine Airlines54.780 JPY28% off76.610 JPY 54.780 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 16 thg 11 | Japan Airlines
HND 01:455gBay thẳngMNL 05:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 18 thg 11 | Japan Airlines55.260 JPY28% off76.610 JPY 55.260 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 18 thg 11 | Japan Airlines
HND 01:455gBay thẳngMNL 05:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | CN, 22 thg 11 | Japan Airlines55.660 JPY27% off76.610 JPY 55.660 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 27 thg 11 | Philippine Airlines
NRT 21:355g 25phBay thẳngMNL 02:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T6, 4 thg 12 | Philippine Airlines55.920 JPY27% off76.610 JPY 55.920 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 1 thg 12 | Philippine Airlines
NRT 21:355g 25phBay thẳngMNL 02:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T6, 4 thg 12 | Philippine Airlines55.920 JPY27% off76.610 JPY 55.920 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngMNL 16:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | CN, 1 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Rẻ Nhất
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Philippine Airlines26.730 JPY 42.310 JPY37% off37% off42.310 JPY 26.730 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Philippine Airlines26.900 JPY 46.130 JPY42% off42% off46.130 JPY 26.900 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 11 thg 12 | Philippine Airlines26.920 JPY 42.310 JPY36% off36% off42.310 JPY 26.920 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 16 thg 12 | Philippine Airlines27.130 JPY36% off42.310 JPY 27.130 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 23 thg 12 | Philippine Airlines27.130 JPY36% off42.310 JPY 27.130 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 12 thg 12 | Philippine Airlines27.730 JPY34% off42.310 JPY 27.730 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 24 thg 12 | Philippine Airlines27.800 JPY34% off42.310 JPY 27.800 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 26 thg 12 | Philippine Airlines27.820 JPY34% off42.310 JPY 27.820 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 10 thg 12 | Philippine Airlines28.130 JPY39% off46.130 JPY 28.130 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Bay thẳng rẻ nhất
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Philippine Airlines26.730 JPY 42.310 JPY37% off37% off42.310 JPY 26.730 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Philippine Airlines26.900 JPY 46.130 JPY42% off42% off46.130 JPY 26.900 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 11 thg 12 | Philippine Airlines26.920 JPY 42.310 JPY36% off36% off42.310 JPY 26.920 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 16 thg 12 | Philippine Airlines27.130 JPY36% off42.310 JPY 27.130 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 23 thg 12 | Philippine Airlines27.130 JPY36% off42.310 JPY 27.130 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 12 thg 12 | Philippine Airlines27.730 JPY34% off42.310 JPY 27.730 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 24 thg 12 | Philippine Airlines27.800 JPY34% off42.310 JPY 27.800 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 26 thg 12 | Philippine Airlines27.820 JPY34% off42.310 JPY 27.820 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 10 thg 12 | Philippine Airlines28.130 JPY39% off46.130 JPY 28.130 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Bay thẳng rẻ nhất
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Philippine Airlines26.900 JPY 94.480 JPY72% off72% off94.480 JPY 26.900 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 10 thg 12 | Philippine Airlines28.130 JPY 94.480 JPY70% off70% off94.480 JPY 28.130 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 9 thg 12 | Philippine Airlines28.670 JPY 94.480 JPY70% off70% off94.480 JPY 28.670 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 1 thg 12 | Philippine Airlines28.670 JPY70% off94.480 JPY 28.670 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 3 thg 12 | Philippine Airlines28.700 JPY70% off94.480 JPY 28.700 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 30 thg 11 | Philippine Airlines28.740 JPY70% off94.480 JPY 28.740 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 14 thg 12 | Philippine Airlines30.190 JPY68% off94.480 JPY 30.190 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 21 thg 1 | Philippine Airlines30.280 JPY68% off94.480 JPY 30.280 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 15 thg 12 | Philippine Airlines30.380 JPY68% off94.480 JPY 30.380 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Bay thẳng rẻ nhất
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 4 thg 11 | Philippine Airlines51.060 JPY 137.430 JPY63% off63% off137.430 JPY 51.060 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 1 thg 11 | Philippine Airlines51.090 JPY 137.430 JPY63% off63% off137.430 JPY 51.090 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 3 thg 11 | Philippine Airlines53.980 JPY 137.430 JPY61% off61% off137.430 JPY 53.980 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 2 thg 11 | Philippine Airlines54.900 JPY60% off137.430 JPY 54.900 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 31 thg 10 | Philippine Airlines74.950 JPY45% off137.430 JPY 74.950 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Philippine Airlines75.230 JPY45% off137.430 JPY 75.230 JPY
MNL 19:104g 5phBay thẳngHND 00:15Vùng đô thị Manila - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Philippine Airlines75.230 JPY45% off137.430 JPY 75.230 JPY
MNL 14:504g 10phBay thẳngHND 20:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | All Nippon Airways100.320 JPY27% off137.430 JPY 100.320 JPY
MNL 02:408g 45ph1 điểm dừngHND 12:25Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 1 thg 11 | Jetstar Japan31.560 JPY77% off137.430 JPY 31.560 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 3 thg 11 | Japan Airlines86.960 JPY 146.060 JPY40% off40% off146.060 JPY 86.960 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 14 thg 11 | Japan Airlines88.360 JPY 146.060 JPY40% off40% off146.060 JPY 88.360 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 8 thg 1 | Japan Airlines88.360 JPY 146.060 JPY40% off40% off146.060 JPY 88.360 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 25 thg 11 | Japan Airlines88.360 JPY40% off146.060 JPY 88.360 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 20 thg 1 | Japan Airlines88.360 JPY40% off146.060 JPY 88.360 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 12 thg 1 | Japan Airlines89.140 JPY39% off146.060 JPY 89.140 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 21 thg 11 | Japan Airlines89.330 JPY39% off146.060 JPY 89.330 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T7, 28 thg 11 | Japan Airlines90.820 JPY38% off146.060 JPY 90.820 JPY
MNL 23:304gBay thẳngHND 04:30Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 2 thg 12 | Japan Airlines92.240 JPY37% off146.060 JPY 92.240 JPY
MNL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Vùng đô thị Manila đi Tokyo được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino bay đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), bạn nên đặt vé vào tháng tháng 8 với mức giá trung bình là 35.150 JPY; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 3 với mức giá trung bình lên tới 67.850 JPY.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 6 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) với mức giá trung bình là 64.440 JPY. Trong khi đó, tháng tháng 12 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 97.390 JPY.
Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 5, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 4 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Vùng đô thị Manila đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Vùng đô thị Manila đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
PR424
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
19:00
MNL
00:15
HND
S M T W T F STìm kiếm -
5J5038
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
07:35
MNL
12:35
NGO
S M T W T F STìm kiếm -
JL208
Sân bay quốc tế Chubu Centrair
21:50
NGO
22:50
HND
S M T W T F S -
UO517
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:20
MNL
04:50
HKG
- M T - T F STìm kiếm -
UO628
Sân bay quốc tế Hồng Kông
19:55
HKG
00:45
HND
S M T W T F S -
5J5038
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
07:35
MNL
12:35
NGO
S M T W T F STìm kiếm -
JL202
Sân bay quốc tế Chubu Centrair
07:50
NGO
08:50
HND
S M T W T F S -
UO535
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
20:40
MNL
23:10
HKG
S M T W T F STìm kiếm -
UO622
Sân bay quốc tế Hồng Kông
17:55
HKG
22:45
HND
S M T W T F S -
UO517
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
02:20
MNL
04:50
HKG
- M T - T F STìm kiếm -
UO624
Sân bay quốc tế Hồng Kông
23:55
HKG
04:45
HND
S M T W T F S -
UO535
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
20:40
MNL
23:10
HKG
S M T W T F STìm kiếm -
UO628
Sân bay quốc tế Hồng Kông
19:55
HKG
00:45
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 2.999,05 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 26.730 JPY |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 52.960 JPY |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) mất bao lâu?
Chuyến bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) mất trung bình khoảng 3 giờ 50 phút. Thời gian bay thực tế có thể thay đổi tùy theo đường bay, thời tiết và lưu lượng hàng không.Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Mỗi ngày có khoảng 6 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND).Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) như thế nào?
Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) khởi hành lúc 08:15 và chuyến cuối cùng lúc 23:25, với khoảng 4 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành.Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 73.070 JPY trong tháng 10. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) sẽ cất cánh vào lúc nào?
Chuyến bay sớm nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) vào 08:05 và sẽ hạ cánh ở Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 13:40.Chuyến bay muộn nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) sẽ cất cánh vào lúc nào?
Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) vào 19:00 và sẽ hạ cánh ở Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 00:25.Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Philippine Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 7181 chuyến bay mỗi tháng.Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 26.730 JPY, còn giá vé khứ hồi từ 52.960 JPY. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Philippine Airlines khởi hành vào CN, 13 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Hãng hàng không nào cung cấp chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)?
Có. Philippine Airlines, Japan Airlines và All Nippon Airways khai thác chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), với thời gian bay trung bình khoảng 3 giờ 49 phút và khoảng 28 chuyến mỗi tuần. Số chuyến bay thực tế có thể thay đổi theo mùa.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 57.930 JPY. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Có bao nhiêu chuyến bay hàng tuần từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)?
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) khai thác khoảng 26 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi Philippine Airlines, All Nippon Airways và Japan Airlines. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Ninoy Aquino và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Kuala Lumpur
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.