Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay Fukuoka
- Bay thẳng rẻ nhất
KIX 18:501g 25phBay thẳngFUK 20:15Osaka - Fukuoka | T3, 10 thg 11 | Peach Aviation
1.765 TRY 31.482 TRY94% off94% off31.482 TRY 1.765 TRY -
OKA 10:401g 40phBay thẳngFUK 12:20Okinawa - Fukuoka | T3, 1 thg 12 | Solaseed Air
2.181 TRY 31.482 TRY93% off93% off31.482 TRY 2.181 TRY -
HND 06:402g 5phBay thẳngFUK 08:45Tokyo - Fukuoka | T5, 26 thg 11 | Starflyer
3.537 TRY 31.482 TRY89% off89% off31.482 TRY 3.537 TRY -
NGO 17:101g 30phBay thẳngFUK 18:40Nagoya - Fukuoka | T6, 9 thg 10 | Jetstar Japan
4.528 TRY86% off31.482 TRY 4.528 TRY -
ICN 06:001g 35phBay thẳngFUK 07:35Seoul - Fukuoka | T4, 16 thg 12 | Korean Air
7.664 TRY76% off31.482 TRY 7.664 TRY -
SDJ 09:0010g 55ph1 điểm dừngFUK 19:55Sendai - Fukuoka | CN, 22 thg 11 | Peach Aviation
7.117 TRY77% off31.482 TRY 7.117 TRY -
CTS 20:5521g1 điểm dừngFUK 17:55Sapporo - Fukuoka | CN, 25 thg 10 | Japan Airlines
9.450 TRY70% off31.482 TRY 9.450 TRY -
HAN 23:5017g 30ph1 điểm dừngFUK 19:20Hà Nội - Fukuoka | T3, 15 thg 12 | Asiana Airlines
15.691 TRY50% off31.482 TRY 15.691 TRY -
SGN 21:5019g 10ph1 điểm dừngFUK 19:00TP. Hồ Chí Minh - Fukuoka | T2, 23 thg 11 | Cebu Pacific
21.145 TRY33% off31.482 TRY 21.145 TRY -
DAD 19:0011g 10ph1 điểm dừngFUK 08:10Đà Nẵng - Fukuoka | T3, 1 thg 12 | Thai Airways
25.185 TRY20% off31.482 TRY 25.185 TRY -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngFUK 14:00Hà Nội - Fukuoka | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay Fukuoka
-
Bay thẳng rẻ nhất
FUK 10:301g 50phBay thẳngOKA 12:20Fukuoka - Okinawa | T2, 14 thg 12 | Skymark Airlines
2.538 TRY 30.634 TRY92% off92% off30.634 TRY 2.538 TRY -
FUK 11:502g 15phBay thẳngCTS 14:05Fukuoka - Sapporo | T5, 3 thg 12 | Air Do
4.025 TRY 30.634 TRY87% off87% off30.634 TRY 4.025 TRY -
FUK 07:001g 35phBay thẳngHND 08:35Fukuoka - Tokyo | CN, 8 thg 11 | Skymark Airlines
5.374 TRY 30.634 TRY82% off82% off30.634 TRY 5.374 TRY -
FUK 11:507g 15ph1 điểm dừngKIX 19:05Fukuoka - Osaka | T7, 19 thg 12 | Air Do
7.102 TRY77% off30.634 TRY 7.102 TRY -
FUK 08:5511g1 điểm dừngUIH 17:55Fukuoka - Quy Nhơn | CN, 22 thg 11 | VietJet Air
8.728 TRY72% off30.634 TRY 8.728 TRY -
FUK 11:2014g 20ph1 điểm dừngDAD 23:40Fukuoka - Đà Nẵng | T4, 11 thg 11 | Jin Air
10.690 TRY65% off30.634 TRY 10.690 TRY -
FUK 09:3013g 50ph1 điểm dừngHUI 21:20Fukuoka - Huế | T5, 29 thg 10 | Vietnam Airlines
13.212 TRY56% off30.634 TRY 13.212 TRY -
FUK 20:0016g 35ph1 điểm dừngNGO 12:35Fukuoka - Nagoya | T7, 10 thg 10 | Cebu Pacific
20.190 TRY34% off30.634 TRY 20.190 TRY -
FUK 11:409g 40ph1 điểm dừngHAN 19:20Fukuoka - Hà Nội | T7, 14 thg 11 | Thai Airways
22.458 TRY27% off30.634 TRY 22.458 TRY -
FUK 09:3027g 25ph1 điểm dừngSGN 10:55Fukuoka - TP. Hồ Chí Minh | T3, 1 thg 12 | Singapore Airlines
24.507 TRY20% off30.634 TRY 24.507 TRY -
FUK 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Fukuoka - Hà Nội | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách giữa Sân bay Fukuoka (FUK) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay Fukuoka (FUK) cách trung tâm thành phố khoảng 3,97 km.Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Trung bình Sân bay Fukuoka (FUK) có khoảng 320 chuyến bay cất cánh mỗi ngày.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Chuyến bay sớm nhất là jl300 xuất phát đi Tokyo vào 07:00. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Chuyến bay muộn nhất là NH274, với giá Tokyo vào 21:25. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay.Những đường bay trong nước phổ biến nào khởi hành từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay Fukuoka (FUK) gồm có Fukuoka⇒Tokyo, Fukuoka⇒Tokyo, Fukuoka⇒Okinawa, Fukuoka⇒Nagoya, Fukuoka⇒Osaka, Fukuoka⇒Sapporo, Fukuoka⇒Sendai, Fukuoka⇒Osaka, Fukuoka⇒Ishigaki và Fukuoka⇒Miyazaki. là những đường bay trong nước phổ biến nhất.Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay Fukuoka (FUK) gồm có Fukuoka⇒Seoul, Fukuoka⇒Busan, Fukuoka⇒Hồng Kông, Fukuoka⇒Đài Bắc, Fukuoka⇒Băng Cốc, Fukuoka⇒Băng Cốc, Fukuoka⇒Vùng đô thị Manila, Fukuoka⇒Thượng Hải, Fukuoka⇒Hà Nội và Fukuoka⇒Cheong Ju. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch]Có bao nhiêu ga ở Sân bay Fukuoka (FUK)?
Sân bay Fukuoka (FUK) có các ga: International Terminal (I), Terminal D2 (D2), Terminal D1 (D1), Domestic Terminal (D), Terminal 1 (T1), International Terminal (I), Terminal N (N), Terminal S (S) và Terminal 2 (T2).Sân bay nào gần Sân bay Fukuoka (FUK) nhất?
Sân bay gần nhất là Sân bay Fukuoka (FUK), cách đây 50 km.