Vé Máy Bay Giá Rẻ Đi Sân bay Fukuoka
- Bay thẳng rẻ nhất
OKA 19:401g 50phBay thẳngFUK 21:30Okinawa - Fukuoka | T4, 27 thg 1 | Peach Aviation52.100 KRW 1.154.600 KRW95% off95% off1.154.600 KRW 52.100 KRW
NGO 18:201g 35phBay thẳngFUK 19:55Nagoya - Fukuoka | T7, 12 thg 12 | All Nippon Airways115.600 KRW 1.154.600 KRW90% off90% off1.154.600 KRW 115.600 KRW
HAN 02:053g 50phBay thẳngFUK 07:55Hà Nội - Fukuoka | T5, 26 thg 11 | VietJet Air230.800 KRW 1.154.600 KRW80% off80% off1.154.600 KRW 230.800 KRW
CTS 11:202g 40phBay thẳngFUK 14:00Sapporo - Fukuoka | T4, 18 thg 11 | Japan Airlines236.900 KRW79% off1.154.600 KRW 236.900 KRW
SDJ 19:102g 10phBay thẳngFUK 21:20Sendai - Fukuoka | T7, 14 thg 11 | Starflyer342.800 KRW70% off1.154.600 KRW 342.800 KRW
HND 18:252g 5phBay thẳngFUK 20:30Tokyo - Fukuoka | T6, 15 thg 1 | All Nippon Airways685.800 KRW41% off1.154.600 KRW 685.800 KRW
DAD 02:0014g 55ph1 điểm dừngFUK 18:55Đà Nẵng - Fukuoka | T2, 21 thg 12 | Air Busan355.100 KRW69% off1.154.600 KRW 355.100 KRW
SGN 11:006g 35ph1 điểm dừngFUK 19:35TP. Hồ Chí Minh - Fukuoka | T6, 8 thg 1 | China Airlines403.900 KRW65% off1.154.600 KRW 403.900 KRW
KIX 09:0022g 35ph1 điểm dừngFUK 07:35Osaka - Fukuoka | CN, 20 thg 12 | Korean Air418.200 KRW64% off1.154.600 KRW 418.200 KRW
CGK 07:1511g 40ph1 điểm dừngFUK 20:55Jakarta - Fukuoka | T7, 2 thg 1 | All Nippon Airways842.800 KRW27% off1.154.600 KRW 842.800 KRW
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngFUK 14:00Hà Nội - Fukuoka | T4, 11 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân bay Fukuoka
- Bay thẳng rẻ nhất
FUK 16:551g 55phBay thẳngOKA 18:50Fukuoka - Okinawa | T5, 3 thg 12 | Peach Aviation51.700 KRW 2.742.900 KRW98% off98% off2.742.900 KRW 51.700 KRW
FUK 16:001g 15phBay thẳngNGO 17:15Fukuoka - Nagoya | T2, 11 thg 1 | IBEX Airlines119.900 KRW 2.742.900 KRW96% off96% off2.742.900 KRW 119.900 KRW
FUK 07:452g 20phBay thẳngCTS 10:05Fukuoka - Sapporo | T7, 2 thg 1 | Fuji Dream Airlines155.000 KRW 2.742.900 KRW94% off94% off2.742.900 KRW 155.000 KRW
FUK 09:304g 55phBay thẳngHAN 12:25Fukuoka - Hà Nội | T4, 18 thg 11 | All Nippon Airways2.002.300 KRW27% off2.742.900 KRW 2.002.300 KRW
FUK 13:009g 35ph1 điểm dừngHND 22:35Fukuoka - Tokyo | CN, 20 thg 12 | Solaseed Air162.000 KRW94% off2.742.900 KRW 162.000 KRW
FUK 21:1525g 5ph1 điểm dừngKIX 22:20Fukuoka - Osaka | T7, 26 thg 12 | Japan Airlines291.600 KRW89% off2.742.900 KRW 291.600 KRW
FUK 09:3029g 30ph1 điểm dừngUIH 13:00Fukuoka - Quy Nhơn | T7, 28 thg 11 | Vietnam Airlines499.600 KRW82% off2.742.900 KRW 499.600 KRW
FUK 21:0514g 15ph1 điểm dừngDAD 09:20Fukuoka - Đà Nẵng | T6, 4 thg 12 | Cathay Pacific580.500 KRW79% off2.742.900 KRW 580.500 KRW
FUK 09:3010g 20ph1 điểm dừngHUI 17:50Fukuoka - Huế | T2, 21 thg 12 | Vietnam Airlines611.300 KRW78% off2.742.900 KRW 611.300 KRW
FUK 15:5023g1 điểm dừngSGN 12:50Fukuoka - TP. Hồ Chí Minh | T7, 16 thg 1 | Asiana Airlines706.100 KRW74% off2.742.900 KRW 706.100 KRW
FUK 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Fukuoka - Hà Nội | T4, 11 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách giữa Sân bay Fukuoka (FUK) và trung tâm thành phố là bao xa?
Sân bay Fukuoka (FUK) cách trung tâm thành phố khoảng 3,97 km.Trung bình mỗi ngày có khoảng bao nhiêu chuyến bay cất cánh từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Trung bình Sân bay Fukuoka (FUK) có khoảng 320 chuyến bay cất cánh mỗi ngày.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh sớm nhất từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Chuyến bay sớm nhất là bc002 xuất phát đi Tokyo vào 07:00. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, chúng tôi kiến nghị bạn ở lại khách sạn gần sân bay vào đêm trước ngày cất cánh.Chuyến bay nào là chuyến sẽ cất cánh muộn nhất từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Chuyến bay muộn nhất là NH274, với giá Tokyo vào 21:25. Nếu bạn muốn đi chuyến bay này, vui lòng kiểm tra giờ hoạt động muộn nhất của các xe trung chuyển sân bay, tàu hỏa hoặc các phương tiện giao thông có thể đưa bạn đến sân bay.Những đường bay trong nước phổ biến nào khởi hành từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay Fukuoka (FUK) gồm có Fukuoka⇒Tokyo, Fukuoka⇒Tokyo, Fukuoka⇒Okinawa, Fukuoka⇒Nagoya, Fukuoka⇒Osaka, Fukuoka⇒Sapporo, Fukuoka⇒Sendai, Fukuoka⇒Osaka, Fukuoka⇒Ishigaki và Fukuoka⇒Miyazaki. là những đường bay trong nước phổ biến nhất.Những đường bay quốc tế phổ biến nào khởi hành từ Sân bay Fukuoka (FUK)?
Các đường bay phổ biến cất cánh từ Sân bay Fukuoka (FUK) gồm có Fukuoka⇒Seoul, Fukuoka⇒Busan, Fukuoka⇒Hồng Kông, Fukuoka⇒Đài Bắc, Fukuoka⇒Băng Cốc, Fukuoka⇒Băng Cốc, Fukuoka⇒Vùng đô thị Manila, Fukuoka⇒Thượng Hải, Fukuoka⇒Hà Nội và Fukuoka⇒Cheong Ju. [singular] là đường bay quốc tế phổ biến nhất.[singular] [plural] là những đường bay quốc tế phổ biến nhất.[plural] [switch]Có bao nhiêu ga ở Sân bay Fukuoka (FUK)?
Sân bay Fukuoka (FUK) có các ga: International Terminal (I), Terminal D2 (D2), Terminal D1 (D1), Domestic Terminal (D), Terminal 1 (T1), International Terminal (I), Terminal N (N), Terminal S (S) và Terminal 2 (T2).Sân bay nào gần Sân bay Fukuoka (FUK) nhất?
Sân bay gần nhất là Sân bay Fukuoka (FUK), cách đây 50 km.