> > > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor

Tìm kiếm các chuyến bay từ Đà Nẵng đi Phượng Hoàng, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Đà Nẵng đi Phượng Hoàng được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng Đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor

Xem các hãng hàng không nào bay từ Đà Nẵng đi Phượng Hoàng. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Korean Air
Từ 12.403.000₫
EVA Air
Từ 13.150.000₫
Tigerair Taiwan
Từ 13.378.000₫
Delta Air Lines
Từ 13.606.000₫
China Airlines
Từ 13.691.000₫
STARLUX Airlines
Từ 14.616.000₫
Vietnam Airlines
Từ 15.471.000₫
VietJet Air
Từ 16.527.000₫
Air Macau
Từ 18.941.000₫
HK Express
Từ 19.138.000₫

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor

Tham khảo lịch bay từ Đà Nẵng đi Phượng Hoàng và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. CI788

    10:00

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    13:50

    TPE

    - - T W - F -
    Tìm kiếm
  2. CI036

    17:00

    TPE

    12g 30ph

    Bay thẳng

    14:30

    PHX

    - - T - T - S
  3. IT552

    19:45

    DAD

    2g 40ph

    Bay thẳng

    23:25

    TPE

    S M - W T F -
    Tìm kiếm
  4. DL068

    09:35

    TPE

    11g 25ph

    Bay thẳng

    06:00

    SEA

    S M T W T F S
  5. DL2858

    07:15

    SEA

    2g 16ph

    Bay thẳng

    10:31

    SLC

    S M T W T F S
  6. DL1431

    11:30

    SLC

    1g 39ph

    Bay thẳng

    12:09

    PHX

    S M T W T F S
  7. KE460

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. KE017

    14:30

    ICN

    11g 10ph

    Bay thẳng

    09:40

    LAX

    S M T W T F S
  9. KE3198

    14:00

    LAX

    1g 27ph

    Bay thẳng

    15:27

    PHX

    S M T W T F S
  10. IT552

    19:45

    DAD

    2g 40ph

    Bay thẳng

    23:25

    TPE

    S M - W T F -
    Tìm kiếm
  11. DL068

    09:35

    TPE

    11g 25ph

    Bay thẳng

    06:00

    SEA

    S M T W T F S
  12. DL2419

    08:25

    SEA

    2g 52ph

    Bay thẳng

    11:17

    PHX

    S M T W T F S
  13. KE460

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. KE041

    16:40

    ICN

    10g 20ph

    Bay thẳng

    11:00

    SEA

    S M T W T F S
  15. KE6225

    12:47

    SEA

    3g 4ph

    Bay thẳng

    15:51

    PHX

    - - - - T - -
  16. KE460

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. KE041

    16:40

    ICN

    10g 20ph

    Bay thẳng

    11:00

    SEA

    S M T W T F S
  18. KE3073

    17:40

    SEA

    2g 54ph

    Bay thẳng

    20:34

    PHX

    S M T W T F S
  19. DL7810

    15:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    22:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. DL7848

    12:25

    ICN

    11g 10ph

    Bay thẳng

    07:35

    LAX

    S - T - T - -
  21. DL3894

    13:46

    LAX

    1g 36ph

    Bay thẳng

    15:22

    PHX

    S M T W T F S
  22. DL7812

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  23. DL196

    19:00

    ICN

    10g 41ph

    Bay thẳng

    13:41

    SEA

    S M T W T F S
  24. DL932

    20:13

    SEA

    3g 5ph

    Bay thẳng

    23:18

    PHX

    S M T W T F S
  25. DL7812

    22:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    05:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  26. DL172

    19:20

    ICN

    11g 14ph

    Bay thẳng

    15:34

    SLC

    S M T W T F S
  27. DL1496

    22:45

    SLC

    1g 44ph

    Bay thẳng

    23:29

    PHX

    S M T W T F S
  28. KE458

    15:55

    DAD

    4g 35ph

    Bay thẳng

    22:30

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  29. KE041

    16:40

    ICN

    10g 20ph

    Bay thẳng

    11:00

    SEA

    S M T W T F S
  30. KE3114

    13:40

    SEA

    2g 55ph

    Bay thẳng

    16:35

    PHX

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor

Khoảng cách bay13.068,3 km
Giá vé một chiều rẻ nhất13.691.000₫
Giá vé khứ hồi rẻ nhất26.922.000₫

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.