Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
Tìm kiếm các chuyến bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Phượng Hoàng, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
SGN 11:3020g 10ph1 điểm dừngPHX 17:40TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T3, 13 thg 10 | STARLUX Airlines
PHX 23:2527g 30ph1 điểm dừngSGN 16:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 20 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồmNgày vềPHX-SGN
Đã bao gồm1.266.300 KRW 1.698.700 KRW25% off25% off1.698.700 KRW 1.266.300 KRW-
SGN 18:0537g 35ph1 điểm dừngPHX 17:40TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 22 thg 10 | STARLUX Airlines
PHX 23:2527g 30ph1 điểm dừngSGN 16:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 27 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.267.100 KRW 1.698.700 KRW25% off25% off1.698.700 KRW 1.267.100 KRW -
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T2, 2 thg 11 | China Airlines
PHX 23:2526g 50ph1 điểm dừngSGN 16:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T2, 9 thg 11 | China AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.270.400 KRW 1.698.700 KRW25% off25% off1.698.700 KRW 1.270.400 KRW -
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T6, 2 thg 10 | China Airlines
PHX 06:0326g 2ph1 điểm dừngSGN 22:05Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 6 thg 10 | United AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.276.800 KRW25% off1.698.700 KRW 1.276.800 KRW -
SGN 11:3020g 10ph1 điểm dừngPHX 17:40TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T6, 2 thg 10 | STARLUX Airlines
PHX 23:2527g 30ph1 điểm dừngSGN 16:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 6 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.277.000 KRW25% off1.698.700 KRW 1.277.000 KRW -
SGN 11:3020g 10ph1 điểm dừngPHX 17:40TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T6, 23 thg 10 | STARLUX Airlines
PHX 23:2527g 30ph1 điểm dừngSGN 16:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 30 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.281.900 KRW25% off1.698.700 KRW 1.281.900 KRW -
SGN 18:0537g 35ph1 điểm dừngPHX 17:40TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 29 thg 10 | STARLUX Airlines
PHX 23:2527g 30ph1 điểm dừngSGN 16:55Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 3 thg 11 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.282.300 KRW25% off1.698.700 KRW 1.282.300 KRW -
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T6, 23 thg 10 | China Airlines
PHX 23:2520g 50ph1 điểm dừngSGN 10:15Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T6, 30 thg 10 | STARLUX AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.296.500 KRW24% off1.698.700 KRW 1.296.500 KRW -
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T3, 13 thg 10 | China Airlines
PHX 08:0024g 5ph1 điểm dừngSGN 22:05Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T3, 20 thg 10 | United AirlinesChi tiết giáNgày điSGN-PHX
Đã bao gồm
Ngày vềPHX-SGN
Đã bao gồm
1.358.900 KRW20% off1.698.700 KRW 1.358.900 KRW -
SGN 13:0017g 25ph1 điểm dừngPHX 14:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 24 thg 9 | Normal Airline
PHX 15:006gBay thẳngSGN 16:00Phượng Hoàng - TP. Hồ Chí Minh | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T3, 29 thg 9 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện675.900 KRW 884.400 KRW24% off24% off884.400 KRW 675.900 KRW -
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 24 thg 9 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện680.000 KRW 884.400 KRW23% off23% off884.400 KRW 680.000 KRW -
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | CN, 11 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện681.200 KRW 884.400 KRW23% off23% off884.400 KRW 681.200 KRW -
SGN 11:0016g 35ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T6, 6 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện696.000 KRW21% off884.400 KRW 696.000 KRW -
SGN 11:3020g 10ph1 điểm dừngPHX 17:40TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 24 thg 9 | STARLUX Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện696.400 KRW21% off884.400 KRW 696.400 KRW -
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T4, 14 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện700.500 KRW21% off884.400 KRW 700.500 KRW -
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T4, 23 thg 9 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện700.700 KRW21% off884.400 KRW 700.700 KRW -
SGN 17:1534g 20ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 12 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện706.100 KRW20% off884.400 KRW 706.100 KRW -
SGN 11:0016g 35ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T4, 18 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện706.300 KRW20% off884.400 KRW 706.300 KRW -
SGN 11:0016g 35ph1 điểm dừngPHX 13:35TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T4, 11 thg 11 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện706.500 KRW20% off884.400 KRW 706.500 KRW -
SGN 17:3035g 30ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 8 thg 10 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện706.500 KRW20% off884.400 KRW 706.500 KRW -
SGN 10:5018g 10ph1 điểm dừngPHX 15:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | CN, 27 thg 9 | China Airlines
Chi tiết giáSGN-TPEEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnTPE-PHXEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện707.500 KRW20% off884.400 KRW 707.500 KRW -
SGN 13:0017g 25ph1 điểm dừngPHX 14:00TP. Hồ Chí Minh - Phượng Hoàng | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất Đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
Xem các hãng hàng không nào bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Phượng Hoàng. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
Tham khảo lịch bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Phượng Hoàng và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

MF894
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
12:25
SGN
16:30
XMN
S M T W T F STìm kiếm
MF829
Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn
22:55
XMN
19:00
LAX
- M - W - - S
F93606
Sân bay quốc tế Los Angeles
22:52
LAX
01:35
PHX
S M - W T F S
MF842
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
08:00
SGN
12:00
XMN
S - T W T F STìm kiếm
MF829
Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn
22:55
XMN
19:00
LAX
- M - W - - S
F93606
Sân bay quốc tế Los Angeles
22:52
LAX
01:35
PHX
S M - W T F S
CZ8160
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
11:55
SGN
15:50
CAN
S M T W T F STìm kiếm
CZ329
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
00:30
CAN
21:25
YVR
- - T - - F -
WS1740
Sân bay quốc tế Vancouver
12:35
YVR
15:45
PHX
- - - - - - S
MF894
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
12:25
SGN
16:30
XMN
S M T W T F STìm kiếm
MF829
Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn
22:55
XMN
19:00
LAX
- M - W - - S
F91062
Sân bay quốc tế Los Angeles
10:45
LAX
13:13
PHX
- - T - - - -
MF842
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
08:00
SGN
12:00
XMN
S - T W T F STìm kiếm
MF805
Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn
22:35
XMN
18:40
YVR
S - - - T - -
WS1740
Sân bay quốc tế Vancouver
12:35
YVR
15:45
PHX
- - - - - - S
3U3904
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
07:50
SGN
12:25
TFU
S M T W T F STìm kiếm
3U3837
Sân bay quốc tế Thiên Phủ Thành Đô
22:10
TFU
20:30
LAX
- M - - T - S
F91062
Sân bay quốc tế Los Angeles
10:45
LAX
13:13
PHX
- - T - - - -
VJ858
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
22:25
SGN
02:10
MNL
S M T W T F STìm kiếm
PR104
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
23:15
MNL
21:10
SFO
S - T W T F S
AA2334
Sân bay quốc tế San Francisco
12:15
SFO
14:27
PHX
S M T W T F S
VJ858
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
22:25
SGN
02:10
MNL
S M T W T F STìm kiếm
PR102
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
22:20
MNL
20:00
LAX
S M T W T F S
AA2032
Sân bay quốc tế Los Angeles
16:43
LAX
18:12
PHX
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
| Khoảng cách bay | 13.631,91 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 675.900 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.266.300 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
Những chuyến bay rẻ nhất từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor là gì?
Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor hiện có giá từ 675.900 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 1.266.300 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Airlines khởi hành vào T3, 29 thg 9; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor là 1.020.500 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor trên Trip.com?
Nhập Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất và Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Kuala Lumpur
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Seoul
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Hà Nội
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Sân bay liên lục địa George Bush đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Sân bay quốc tế San Francisco đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Houston đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Los Angeles đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.







