Thời Gian Bay Từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas

Thời gian bay từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas là bao lâu?

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. JX714

    17:50

    SGN

    3.3h

    22:10

    TPE

    SM-W-FS
  2. JX012

    00:05

    TPE

    11.4h

    20:30

    SFO

    SMTWTFS
  3. F94000

    23:38

    SFO

    3.8h

    05:26

    DFW

    S-T-T-S
  4. CI784

    17:30

    SGN

    3.5h

    22:00

    TPE

    SMTWTFS
  5. CI004

    23:30

    TPE

    12.0h

    20:30

    SFO

    SMTWTFS
  6. F94000

    23:38

    SFO

    3.8h

    05:26

    DFW

    S-T-T-S
  7. SQ177

    12:20

    SGN

    2.2h

    15:30

    SIN

    SMTWTFS
  8. SQ038

    20:45

    SIN

    16.1h

    21:50

    LAX

    SMTWTFS
  9. AA971

    00:59

    LAX

    3.1h

    06:03

    DFW

    SMTWTFS
  10. JX712

    11:30

    SGN

    3.5h

    16:00

    TPE

    SMTWTFS
  11. JX012

    00:05

    TPE

    11.4h

    20:30

    SFO

    SMTWTFS
  12. F94000

    23:38

    SFO

    3.8h

    05:26

    DFW

    S-T-T-S
  13. CX766

    11:05

    SGN

    2.8h

    14:55

    HKG

    SMTWTFS
  14. CX892

    19:55

    HKG

    12.9h

    17:50

    SFO

    SMT-TF-
  15. F94000

    23:38

    SFO

    3.8h

    05:26

    DFW

    S-T-T-S
  16. JX714

    17:50

    SGN

    3.3h

    22:10

    TPE

    SM-W-FS
  17. JX002

    00:10

    TPE

    12.0h

    21:10

    LAX

    SMTWTFS
  18. F93212

    08:33

    LAX

    3.3h

    13:53

    DFW

    SMTWTFS
  19. PR592

    09:50

    SGN

    3.0h

    13:50

    MNL

    SMTW-F-
  20. PR104

    22:45

    MNL

    13.1h

    20:50

    SFO

    SMTWTFS
  21. F94000

    23:38

    SFO

    3.8h

    05:26

    DFW

    S-T-T-S
  22. CI784

    17:30

    SGN

    3.5h

    22:00

    TPE

    SMTWTFS
  23. CI008

    23:50

    TPE

    12.8h

    21:35

    LAX

    SMTWTFS
  24. F91406

    09:19

    ONT

    3.0h

    14:21

    DFW

    SMTWTFS
  25. PR598

    15:35

    SGN

    2.8h

    19:25

    MNL

    --T-T-S
  26. PR102

    22:05

    MNL

    13.7h

    20:45

    LAX

    SMTWTFS
  27. F93212

    08:33

    LAX

    3.3h

    13:53

    DFW

    SMTWTFS
  28. JX714

    17:50

    SGN

    3.3h

    22:10

    TPE

    SM-W-FS
  29. JX002

    00:10

    TPE

    12.0h

    21:10

    LAX

    SMTWTFS
  30. F91406

    09:19

    ONT

    3.0h

    14:21

    DFW

    SMTWTFS
  31. CX764

    18:20

    SGN

    2.8h

    22:05

    HKG

    SMT-TFS
  32. CX880

    00:05

    HKG

    13.5h

    22:35

    LAX

    SMT-TF-
  33. F91406

    09:19

    ONT

    3.0h

    14:21

    DFW

    SMTWTFS
  34. CI782

    10:50

    SGN

    3.5h

    15:20

    TPE

    SMTWTFS
  35. CI006

    17:00

    TPE

    12.5h

    14:30

    LAX

    --T-T-S
  36. F93212

    08:33

    LAX

    3.3h

    13:53

    DFW

    SMTWTFS
  37. JX714

    17:50

    SGN

    3.3h

    22:10

    TPE

    SM-W-FS
  38. JX002

    00:10

    TPE

    12.0h

    21:10

    LAX

    SMTWTFS
  39. NK193

    16:53

    LAX

    3.0h

    21:52

    DFW

    SMTWTFS
  40. MF894

    12:25

    SGN

    3.2h

    16:35

    XMN

    SMTWTFS
  41. MF829

    22:55

    XMN

    12.1h

    20:00

    LAX

    -M-W--S
  42. F91406

    09:19

    ONT

    3.0h

    14:21

    DFW

    SMTWTFS
  43. 3U3904

    07:50

    SGN

    3.6h

    12:25

    TFU

    SMTWTFS
  44. 3U3837

    22:30

    TFU

    13.0h

    19:30

    LAX

    -M--T-S
  45. AA2746

    07:00

    LAX

    3.1h

    12:05

    DFW

    SMTWTFS
  46. JX712

    11:30

    SGN

    3.5h

    16:00

    TPE

    SMTWTFS
  47. JX002

    00:10

    TPE

    12.0h

    21:10

    LAX

    SMTWTFS
  48. F93212

    08:33

    LAX

    3.3h

    13:53

    DFW

    SMTWTFS
  49. JX712

    11:30

    SGN

    3.5h

    16:00

    TPE

    SMTWTFS
  50. JX006

    20:10

    TPE

    12.6h

    17:45

    LAX

    -M-W--S
  51. F91406

    09:19

    ONT

    3.0h

    14:21

    DFW

    SMTWTFS
  52. JX714

    17:50

    SGN

    3.3h

    22:10

    TPE

    SM-W-FS
  53. JX002

    00:10

    TPE

    12.0h

    21:10

    LAX

    SMTWTFS
  54. F92924

    20:08

    ONT

    3.3h

    01:24

    DFW

    SMT-T--
  55. CI782

    10:50

    SGN

    3.5h

    15:20

    TPE

    SMTWTFS
  56. CI008

    23:50

    TPE

    12.8h

    21:35

    LAX

    SMTWTFS
  57. F91406

    09:19

    ONT

    3.0h

    14:21

    DFW

    SMTWTFS
  58. PR598

    15:35

    SGN

    2.8h

    19:25

    MNL

    --T-T-S
  59. PR112

    11:05

    MNL

    13.7h

    09:45

    LAX

    SMTWTFS
  60. F92924

    20:08

    ONT

    3.3h

    01:24

    DFW

    SMT-T--
Ẩn bớt

Thông Tin Thời Gian Bay Từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas và Lịch Bay

Cheapest Flight Price14.857.588₫

Tìm Chuyến Bay Giá Rẻ Có Thời Gian Bay Tốt Nhất Từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas

  • Một chiều
  • Khứ hồi

Giá bị gạch bỏ được tính theo giá trung bình của đường bay tương ứng trên Trip.com.

Thời Gian Bay Từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas theo Hãng Hàng Không Hàng Đầu

Korean Air
10.0
Japan Airlines
9.0
United Airlines
8.5

Câu hỏi thường gặp về Thời Gian Bay Từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas

  • Khi nào vé máy bay từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) đến Dallas (DFW) rẻ nhất?

    Những hãng hàng không điều chỉnh giá chuyến bay từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas dựa trên ngày và thời gian bạn đặt vé. Bằng cách phân thích dữ liệu từ những hãng hàng không, trên Trip.com, bạn sẽ tìm thấy giá vé thấp nhất vào ngày thứ Ba, thứ Tư và thứ Bảy.
  • Giá vé máy bay từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) đến Dallas (DFW) là bao nhiêu?

    Theo dữ liệu của Trip.com, giá thấp nhất là khoảng 28.921.638₫.
  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Dallas bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Dallas/Fort Worth đến trung tâm là khoảng 25 km, khoảng 40 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Sân bay Love Field đến trung tâm là khoảng 8 km, khoảng 20 phút đi taxi.
  • Có bao nhiêu sân bay ở Dallas (DFW)?

    Có 2 sân bay gần Dallas (DFW): Sân bay Love FieldSân bay quốc tế Dallas/Fort Worth.
>>
Thời Gian Bay Từ TP. Hồ Chí Minh đến Dallas