Vé máy bay giá rẻ từ Riga đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
RIX 06:3018g 25ph1 điểm dừngHND 07:55Riga - Tokyo | T3, 3 thg 11 | Scandinavian Airlines
HND 09:5536g 25ph1 điểm dừngRIX 15:20Tokyo - Riga | T3, 10 thg 11 | Scandinavian AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-CPHEconomy class
Đã bao gồm
CPH-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-CPHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnCPH-RIXEconomy class
Đã bao gồm
4.099 PLN 7.298 PLN44% off44% off7.298 PLN 4.099 PLN -
RIX 06:3018g 25ph1 điểm dừngHND 07:55Riga - Tokyo | T4, 4 thg 11 | Scandinavian Airlines
HND 09:5531g 55ph1 điểm dừngRIX 10:50Tokyo - Riga | T4, 11 thg 11 | Scandinavian AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-CPHEconomy class
Đã bao gồm
CPH-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-CPHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnCPH-RIXEconomy class
Đã bao gồm
4.146 PLN 7.298 PLN43% off43% off7.298 PLN 4.146 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T3, 3 thg 11 | Japan Airlines
HND 08:2016g 20ph1 điểm dừngRIX 17:40Tokyo - Riga | T3, 10 thg 11 | FinnairChi tiết giáNgày điHEL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-HELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHEL-RIXEconomy class
Đã bao gồm
4.799 PLN 7.298 PLN34% off34% off7.298 PLN 4.799 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T7, 7 thg 11 | Japan Airlines
HND 08:2016g 20ph1 điểm dừngRIX 17:40Tokyo - Riga | T7, 14 thg 11 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-HELEconomy class
Đã bao gồm
HEL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-HELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHEL-RIXEconomy class
Đã bao gồm
4.818 PLN34% off7.298 PLN 4.818 PLN -
RIX 15:5533g1 điểm dừngHND 07:55Riga - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Scandinavian Airlines
HND 09:5536g 25ph1 điểm dừngRIX 15:20Tokyo - Riga | T4, 4 thg 11 | Scandinavian AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-CPHEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềHND-CPHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnCPH-RIXEconomy class
Đã bao gồm
4.836 PLN34% off7.298 PLN 4.836 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T3, 3 thg 11 | Finnair
HND 08:2016g 20ph1 điểm dừngRIX 17:40Tokyo - Riga | T3, 10 thg 11 | FinnairChi tiết giáNgày điRIX-HELEconomy class
Đã bao gồm
HEL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-HELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHEL-RIXEconomy class
Đã bao gồm
4.940 PLN32% off7.298 PLN 4.940 PLN -
RIX 13:4517g 40ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T4, 4 thg 11 | Japan Airlines
HND 01:0028g 15ph1 điểm dừngRIX 22:15Tokyo - Riga | T4, 11 thg 11 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điHEL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-LHREconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện5.013 PLN31% off7.298 PLN 5.013 PLN -
RIX 15:4033g 5ph1 điểm dừngHND 06:45Riga - Tokyo | T4, 30 thg 9 | Japan Airlines
HND 07:5019g 20ph1 điểm dừngRIX 21:10Tokyo - Riga | T3, 6 thg 10 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-HND
Đã bao gồm
Ngày vềHND-RIX
Đã bao gồm
5.042 PLN31% off7.298 PLN 5.042 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Japan Airlines
HND 08:2031g 15ph1 điểm dừngRIX 08:35Tokyo - Riga | T4, 4 thg 11 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-HELEconomy class
Đã bao gồm
HEL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-HELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHEL-RIXEconomy class
Đã bao gồm
5.089 PLN30% off7.298 PLN 5.089 PLN -
RIX 06:3018g 25ph1 điểm dừngHND 07:55Riga - Tokyo | CN, 1 thg 11 | Scandinavian Airlines
HND 09:5536g 25ph1 điểm dừngRIX 15:20Tokyo - Riga | CN, 8 thg 11 | Scandinavian AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-CPHEconomy class
Đã bao gồm
CPH-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-CPHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnCPH-RIXEconomy class
Đã bao gồm
5.107 PLN30% off7.298 PLN 5.107 PLN -
RIX 07:2527g 55ph1 điểm dừngHND 17:20Riga - Tokyo | T3, 29 thg 9 | Japan Airlines
HND 07:5019g 20ph1 điểm dừngRIX 21:10Tokyo - Riga | T2, 5 thg 10 | FinnairChi tiết giáNgày điRIX-HND
Đã bao gồm
Ngày vềHND-RIX
Đã bao gồm
5.178 PLN28% off7.298 PLN 5.178 PLN -
RIX 15:4033g 5ph1 điểm dừngHND 06:45Riga - Tokyo | CN, 27 thg 9 | Japan Airlines
HND 07:5030g 20ph1 điểm dừngRIX 08:10Tokyo - Riga | T6, 2 thg 10 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điRIX-HND
Đã bao gồm
Ngày vềHND-RIX
Đã bao gồm
5.181 PLN28% off7.298 PLN 5.181 PLN -
RIX 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Riga - Tokyo | T7, 26 thg 9 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngRIX 16:00Tokyo - Riga | T2, 28 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
RIX 21:4034g 45ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T7, 31 thg 10 | Japan Airlines
Chi tiết giáHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.533 PLN 5.181 PLN32% off32% off5.181 PLN 3.533 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | CN, 1 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.551 PLN 5.181 PLN31% off31% off5.181 PLN 3.551 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T6, 13 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.558 PLN 5.181 PLN31% off31% off5.181 PLN 3.558 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T2, 23 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.567 PLN31% off5.181 PLN 3.567 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T7, 21 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.567 PLN31% off5.181 PLN 3.567 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | CN, 22 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.567 PLN31% off5.181 PLN 3.567 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T6, 20 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.567 PLN31% off5.181 PLN 3.567 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | CN, 15 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.582 PLN31% off5.181 PLN 3.582 PLN -
RIX 13:4517g 40ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T7, 7 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.586 PLN31% off5.181 PLN 3.586 PLN -
RIX 21:4034g 15ph1 điểm dừngHND 13:55Riga - Tokyo | CN, 27 thg 9 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.618 PLN30% off5.181 PLN 3.618 PLN -
RIX 22:1033g 15ph1 điểm dừngHND 14:25Riga - Tokyo | T2, 9 thg 11 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.659 PLN28% off5.181 PLN 3.659 PLN -
RIX 10:3021g 20ph1 điểm dừngHND 13:50Riga - Tokyo | T6, 25 thg 9 | Japan Airlines
Chi tiết giáRIX-HELEconomy classHEL-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.678 PLN28% off5.181 PLN 3.678 PLN -
RIX 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Riga - Tokyo | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Riga đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Vé máy bay giá rẻ từ Riga đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Japan Airlines
Lịch bay từ Riga đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Riga đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
FR4641
Sân bay quốc tế Riga
22:10
RIX
22:20
ARN
S M T W T - STìm kiếm -
CA912
Sân bay Stockholm-Arlanda
18:10
ARN
09:25
PEK
S M T W T F S -
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
16:30
PEK
21:10
HND
S M T W T F S -
D82030
Sân bay quốc tế Riga
07:00
RIX
07:10
ARN
S M T W T F STìm kiếm -
CA912
Sân bay Stockholm-Arlanda
18:10
ARN
09:25
PEK
S M T W T F S -
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
16:30
PEK
21:10
HND
S M T W T F S -
BT601
Sân bay quốc tế Riga
07:30
RIX
08:55
BRU
S M T - T F -Tìm kiếm -
CA964
Sân bay Bruxelles
13:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F S -
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
16:30
PEK
21:10
HND
S M T W T F S -
BT101
Sân bay quốc tế Riga
08:00
RIX
08:10
ARN
S - - W - F -Tìm kiếm -
CA912
Sân bay Stockholm-Arlanda
18:10
ARN
09:25
PEK
S M T W T F S -
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
16:30
PEK
21:10
HND
S M T W T F S -
D82030
Sân bay quốc tế Riga
07:00
RIX
07:10
ARN
S M T W T F STìm kiếm -
MU290
Sân bay Stockholm-Arlanda
22:40
ARN
14:35
PVG
S - - W - F - -
MU575
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
17:15
PVG
21:20
HND
S M T W T F S -
BT101
Sân bay quốc tế Riga
08:00
RIX
08:10
ARN
S - - W - F -Tìm kiếm -
MU290
Sân bay Stockholm-Arlanda
22:40
ARN
14:35
PVG
S - - W - F - -
MU575
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
17:15
PVG
21:20
HND
S M T W T F S -
FR4641
Sân bay quốc tế Riga
22:10
RIX
22:20
ARN
S M T W T - STìm kiếm -
MU290
Sân bay Stockholm-Arlanda
22:40
ARN
14:35
PVG
S - - W - F - -
MU8631
Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
08:20
SHA
12:30
HND
S M T W T F S -
SK1643
Sân bay quốc tế Riga
16:00
RIX
16:25
CPH
S M T W T F STìm kiếm -
SK408
Sân bay Copenhagen
16:00
CPH
17:15
ARN
S M T W - - S -
MU290
Sân bay Stockholm-Arlanda
22:40
ARN
14:35
PVG
S - - W - F - -
MU8633
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
12:00
PVG
15:50
HND
S M T W T F S -
BT109
Sân bay quốc tế Riga
19:25
RIX
19:35
ARN
S M T W T F STìm kiếm -
CA912
Sân bay Stockholm-Arlanda
18:10
ARN
09:25
PEK
S M T W T F S -
CA183
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
19:40
PEK
23:59
HND
S M T W T F S -
D82030
Sân bay quốc tế Riga
07:00
RIX
07:10
ARN
S M T W T F STìm kiếm -
MU290
Sân bay Stockholm-Arlanda
22:40
ARN
14:35
PVG
S - - W - F - -
MU8631
Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
08:20
SHA
12:30
HND
S M T W T F S
Tìm Thông Tin Chuyến Bay từ Riga đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Giá vé bay thẳng rẻ nhất | 2.987 PLN |
|---|---|
| Mùa thấp điểm du lịch | tháng 8 |
| Mùa cao điểm du lịch | tháng 6 |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Riga đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
Khi nào vé máy bay từ Riga (RIX) đến Tokyo (TYO) rẻ nhất?
Những hãng hàng không điều chỉnh giá chuyến bay từ Riga đến Tokyo dựa trên ngày và thời gian bạn đặt vé. Bằng cách phân thích dữ liệu từ những hãng hàng không, trên Trip.com, bạn sẽ tìm thấy giá vé thấp nhất vào ngày thứ Ba, thứ Tư và thứ Bảy. -
Giá vé máy bay từ Riga (RIX) đến Tokyo (TYO) là bao nhiêu?
Theo dữ liệu của Trip.com, giá thấp nhất là khoảng 7.147 PLN. -
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Có bao nhiêu sân bay ở Tokyo (TYO)?
Có 2 sân bay gần Tokyo (TYO): Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Sân bay quốc tế Narita. -
Những chuyến bay rẻ nhất từ Riga đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Các chuyến bay một chiều từ Riga đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá khởi điểm từ 3.533 PLN, và giá vé khứ hồi khởi điểm từ 4.099 PLN. Giá thấp nhất hiện có trên các chuyến bay do Japan Airlines khai thác, khởi hành vào T7, 31 thg 10. Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng còn chỗ. -
Làm cách nào để đặt chuyến bay từ Riga đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Riga và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn giá vé, hãy kiểm tra chính sách đổi và hủy, điền thông tin hành khách và thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Riga đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Riga đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Riga đi Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle
- Vé máy bay Riga đi Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci
- Vé máy bay Riga đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Riga Rome
- Vé máy bay Riga Hà Nội
- Vé máy bay Riga Oulu
- Vé máy bay Riga Prague
- Vé máy bay Riga TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.