Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tìm kiếm các chuyến bay từ Vancouver đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
YVR 16:4510g 15phBay thẳngHND 19:00Vancouver - Tokyo | T5, 1 thg 10 | All Nippon Airways
NRT 15:558g 50phBay thẳngYVR 08:45Tokyo - Vancouver | T5, 8 thg 10 | ZIPAIRSAR 4.619 SAR 6.11825% off25% offSAR 6.118 SAR 4.619 -
YVR 16:4510g 15phBay thẳngHND 19:00Vancouver - Tokyo | CN, 16 thg 8 | All Nippon Airways
HND 21:558g 55phBay thẳngYVR 14:50Tokyo - Vancouver | T5, 20 thg 8 | All Nippon AirwaysSAR 4.894 SAR 6.11820% off20% offSAR 6.118 SAR 4.894 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T4, 30 thg 9 | Philippine Airlines
HND 14:5519g1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T2, 5 thg 10 | Philippine AirlinesSAR 2.305 SAR 6.11862% off62% offSAR 6.118 SAR 2.305 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T4, 23 thg 9 | Philippine Airlines
HND 02:0531g 50ph1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T3, 29 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 2.31262% offSAR 6.118 SAR 2.312 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T3, 22 thg 9 | Philippine Airlines
HND 02:0531g 50ph1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T3, 29 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 2.31262% offSAR 6.118 SAR 2.312 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T2, 21 thg 9 | Philippine Airlines
HND 14:5519g1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T2, 28 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 2.31262% offSAR 6.118 SAR 2.312 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Philippine Airlines
HND 14:5519g1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T2, 28 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 2.37861% offSAR 6.118 SAR 2.378 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T5, 17 thg 9 | Philippine Airlines
HND 02:0531g 50ph1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T4, 23 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 2.37961% offSAR 6.118 SAR 2.379 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T6, 25 thg 9 | Philippine Airlines
HND 14:5519g1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T2, 28 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 2.44560% offSAR 6.118 SAR 2.445 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T5, 1 thg 10 | Philippine Airlines
HND 02:0531g 50ph1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T4, 7 thg 10 | Philippine AirlinesSAR 2.44560% offSAR 6.118 SAR 2.445 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T3, 29 thg 9 | Philippine Airlines
HND 02:0531g 50ph1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T2, 5 thg 10 | Philippine AirlinesSAR 3.22947% offSAR 6.118 SAR 3.229 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T2, 28 thg 9 | Philippine Airlines
HND 14:5519g1 điểm dừngYVR 17:55Tokyo - Vancouver | T2, 5 thg 10 | Philippine AirlinesSAR 3.42544% offSAR 6.118 SAR 3.425 -
YVR 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vancouver - Tokyo | T3, 4 thg 8 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngYVR 16:00Tokyo - Vancouver | T5, 6 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Bay thẳng rẻ nhất
YVR 16:4510g 15phBay thẳngHND 19:00Vancouver - Tokyo | T6, 18 thg 9 | All Nippon AirwaysSAR 1.751 SAR 2.47928% off28% offSAR 2.479 SAR 1.751 -
YVR 16:4510g 15phBay thẳngHND 19:00Vancouver - Tokyo | T6, 25 thg 9 | All Nippon AirwaysSAR 1.983 SAR 2.47920% off20% offSAR 2.479 SAR 1.983 -
YVR 01:0520g 30ph1 điểm dừngHND 13:35Vancouver - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.209 SAR 2.47951% off51% offSAR 2.479 SAR 1.209 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T4, 23 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.23550% offSAR 2.479 SAR 1.235 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T7, 29 thg 8 | Philippine AirlinesSAR 1.31947% offSAR 2.479 SAR 1.319 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T5, 10 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.33746% offSAR 2.479 SAR 1.337 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T3, 29 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.36345% offSAR 2.479 SAR 1.363 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T3, 22 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.38944% offSAR 2.479 SAR 1.389 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T3, 8 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.39544% offSAR 2.479 SAR 1.395 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | CN, 23 thg 8 | Philippine AirlinesSAR 1.41743% offSAR 2.479 SAR 1.417 -
YVR 01:0520g 30ph1 điểm dừngHND 13:35Vancouver - Tokyo | T7, 12 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.42343% offSAR 2.479 SAR 1.423 -
YVR 01:0531g 40ph1 điểm dừngHND 00:45Vancouver - Tokyo | T7, 26 thg 9 | Philippine AirlinesSAR 1.42842% offSAR 2.479 SAR 1.428 -
YVR 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Vancouver - Tokyo | T3, 4 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
airport_to_airport.flight_disclaimer
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Vancouver đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Vancouver bay đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), bạn nên đặt vé vào tháng tháng 2 với mức giá trung bình là SAR 2.131; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 3 với mức giá trung bình lên tới SAR 4.719.
Từ Sân bay quốc tế Vancouver đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Vancouver đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 2, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 7 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Vancouver Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Vancouver đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Vancouver đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
PR117
Sân bay quốc tế Vancouver
23:55
YVR
05:30
MNL
S M T W T F STìm kiếm -
PR422
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
08:25
MNL
13:40
HND
S M T W T F S -
WS3572
Sân bay quốc tế Vancouver
08:45
YVR
09:45
YLW
S M T W T F STìm kiếm -
WS186
Sân bay quốc tế Kelowna
10:55
YLW
13:00
YYC
S M T W T F S -
WS086
Sân bay quốc tế Calgary
16:00
YYC
18:45
ICN
S - T W T F S -
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S -
PR117
Sân bay quốc tế Vancouver
23:55
YVR
05:30
MNL
S M T W T F STìm kiếm -
PR424
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
19:00
MNL
00:15
HND
S M T W T F S -
TW532
Sân bay quốc tế Vancouver
17:25
YVR
21:40
ICN
- - - W - F STìm kiếm -
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S -
WS3560
Sân bay quốc tế Vancouver
22:30
YVR
23:30
YLW
S M T W T F STìm kiếm -
WS188
Sân bay quốc tế Kelowna
12:05
YLW
14:10
YYC
S M T W T F S -
WS086
Sân bay quốc tế Calgary
16:00
YYC
18:45
ICN
S - T W T F S -
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S -
WS3560
Sân bay quốc tế Vancouver
22:30
YVR
23:30
YLW
S M T W T F STìm kiếm -
WS196
Sân bay quốc tế Kelowna
07:50
YLW
09:55
YYC
S M T W T F S -
WS086
Sân bay quốc tế Calgary
16:00
YYC
18:45
ICN
S - T W T F S -
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S -
WS3560
Sân bay quốc tế Vancouver
22:30
YVR
23:30
YLW
S M T W T F STìm kiếm -
WS180
Sân bay quốc tế Kelowna
05:05
YLW
07:10
YYC
S M T W T F S -
WS086
Sân bay quốc tế Calgary
16:00
YYC
18:45
ICN
S - T W T F S -
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S -
CA992
Sân bay quốc tế Vancouver
13:00
YVR
17:00
PEK
S - T - T - -Tìm kiếm -
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
12:50
PEK
17:30
HND
- M T - T F S -
WS3564
Sân bay quốc tế Vancouver
17:00
YVR
18:00
YLW
S M T W T F STìm kiếm -
WS180
Sân bay quốc tế Kelowna
05:05
YLW
07:10
YYC
S M T W T F S -
WS086
Sân bay quốc tế Calgary
16:00
YYC
18:45
ICN
S - T W T F S -
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Vancouver đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 7.567,31 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | SAR 1.209 |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | SAR 2.305 |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
Bay từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) mất bao lâu?
Tốn khoảng 10 giờ 16 phút để bay từ Sân bay quốc tế Vancouver (yvr) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (hnd). -
Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Mỗi ngày có khoảng 1 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND). -
Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) rẻ nhất?
Giá vé khoảng SAR 2.202 trong tháng 8, khiến cho tháng này là tháng có giá vé rẻ nhất. Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) là một đường bay phổ biến nên đừng quên đặt trước vé. -
Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng SAR 3.295 trong tháng 9. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất. -
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Vancouver (YVR) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
All Nippon Airways là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 3997 chuyến bay mỗi tháng.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Calgary
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Toronto
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Montreal
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Calgary
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Vancouver đi Hà Nội
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.