Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Tìm kiếm các chuyến bay từ Yên Đài đi Hà Nội, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
YNT 21:2028g1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T2, 5 thg 10 | Juneyao Airlines
HAN 15:4522g 55ph1 điểm dừngYNT 15:40Hà Nội - Yên Đài | T2, 12 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-PVGEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănNgày vềHAN-KMGEconomy class
Đã bao gồm38.990 JPY 44.970 JPY13% off13% off44.970 JPY 38.990 JPY-
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T4, 16 thg 9 | Juneyao Airlines
HAN 01:208g1 điểm dừngYNT 10:20Hà Nội - Yên Đài | T6, 18 thg 9 | Juneyao AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-HAN
Đã bao gồm
Ngày vềHAN-YNT
Đã bao gồm
39.150 JPY 44.970 JPY13% off13% off44.970 JPY 39.150 JPY -
YNT 12:0025g 50ph1 điểm dừngHAN 12:50Yên Đài - Hà Nội | T6, 25 thg 9 | Shenzhen Airlines
HAN 02:1014g 20ph1 điểm dừngYNT 17:30Hà Nội - Yên Đài | T5, 1 thg 10 | Shenzhen AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-CANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCAN-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềHAN-SZXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn39.380 JPY 44.970 JPY12% off12% off44.970 JPY 39.380 JPY -
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T2, 12 thg 10 | Juneyao Airlines
HAN 15:4522g 55ph1 điểm dừngYNT 15:40Hà Nội - Yên Đài | CN, 18 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềHAN-KMGEconomy class
Đã bao gồm
39.470 JPY12% off44.970 JPY 39.470 JPY -
YNT 18:2516g 15ph1 điểm dừngHAN 09:40Yên Đài - Hà Nội | T2, 12 thg 10 | Shenzhen Airlines
HAN 02:1014g 20ph1 điểm dừngYNT 17:30Hà Nội - Yên Đài | CN, 18 thg 10 | Shenzhen AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-SZXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănSZX-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềHAN-SZXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn39.660 JPY12% off44.970 JPY 39.660 JPY -
YNT 11:5514g 15ph1 điểm dừngHAN 01:10Yên Đài - Hà Nội | T2, 5 thg 10 | Shenzhen Airlines
HAN 02:1014g 20ph1 điểm dừngYNT 17:30Hà Nội - Yên Đài | T2, 12 thg 10 | Shenzhen AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-SZXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSZX-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềHAN-SZXEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănSZX-YNTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn39.700 JPY12% off44.970 JPY 39.700 JPY -
YNT 14:459g 30ph1 điểm dừngHAN 23:15Yên Đài - Hà Nội | T7, 7 thg 11 | China Southern Airlines
HAN 19:4517g 10ph1 điểm dừngYNT 13:55Hà Nội - Yên Đài | T3, 10 thg 11 | China Southern AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-CANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCAN-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHAN-CANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnCAN-YNTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn39.860 JPY11% off44.970 JPY 39.860 JPY -
YNT 10:2517g 50ph1 điểm dừngHAN 03:15Yên Đài - Hà Nội | T5, 12 thg 11 | Air China
HAN 16:158g1 điểm dừngYNT 01:15Hà Nội - Yên Đài | T3, 17 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-PEKEconomy class
Đã bao gồm
PEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềHAN-KMGEconomy class
Đã bao gồm
KMG-YNTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện40.050 JPY11% off44.970 JPY 40.050 JPY -
YNT 19:308g 45ph1 điểm dừngHAN 03:15Yên Đài - Hà Nội | T7, 14 thg 11 | Air China
HAN 16:1523g 5ph1 điểm dừngYNT 16:20Hà Nội - Yên Đài | T3, 17 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-PEKEconomy class
Đã bao gồm
PEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềHAN-KMGEconomy class
Đã bao gồm
KMG-YNTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn40.230 JPY11% off44.970 JPY 40.230 JPY -
YNT 11:5514g 50ph1 điểm dừngHAN 01:45Yên Đài - Hà Nội | T7, 7 thg 11 | China Eastern Airlines
HAN 16:158g1 điểm dừngYNT 01:15Hà Nội - Yên Đài | T3, 10 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điPVG-HANEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềHAN-KMGEconomy class
Đã bao gồm
KMG-YNTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện40.480 JPY10% off44.970 JPY 40.480 JPY -
YNT 09:4010g 15ph1 điểm dừngHAN 18:55Yên Đài - Hà Nội | T7, 24 thg 10 | China Eastern Airlines
HAN 09:009g 40ph1 điểm dừngYNT 19:40Hà Nội - Yên Đài | T3, 27 thg 10 | Sichuan AirlinesChi tiết giáNgày điYNT-XIYEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănXIY-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHAN-TFUEconomy class
Đã bao gồm
TFU-YNTEconomy class
Đã bao gồm
40.850 JPY9% off44.970 JPY 40.850 JPY -
YNT 09:3511g 5ph1 điểm dừngHAN 19:40Yên Đài - Hà Nội | T7, 14 thg 11 | China Eastern Airlines
HAN 16:1523g 5ph1 điểm dừngYNT 16:20Hà Nội - Yên Đài | T3, 17 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điXIY-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHAN-KMGEconomy class
Đã bao gồm
KMG-YNTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn40.920 JPY9% off44.970 JPY 40.920 JPY -
YNT 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Yên Đài - Hà Nội | T5, 17 thg 9 | Normal Airline
HAN 15:006gBay thẳngYNT 16:00Hà Nội - Yên Đài | T7, 19 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T2, 19 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn17.970 JPY 21.820 JPY18% off18% off21.820 JPY 17.970 JPY -
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | CN, 18 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn18.200 JPY 21.820 JPY17% off17% off21.820 JPY 18.200 JPY -
YNT 21:2028g1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T2, 5 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn18.520 JPY 21.820 JPY15% off15% off21.820 JPY 18.520 JPY -
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn18.840 JPY14% off21.820 JPY 18.840 JPY -
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T2, 12 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn18.910 JPY13% off21.820 JPY 18.910 JPY -
YNT 10:5514g 25ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T7, 17 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn19.140 JPY12% off21.820 JPY 19.140 JPY -
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T6, 16 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn19.370 JPY11% off21.820 JPY 19.370 JPY -
YNT 11:1014g 10ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T5, 17 thg 9 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn19.420 JPY11% off21.820 JPY 19.420 JPY -
YNT 10:5514g 25ph1 điểm dừngHAN 00:20Yên Đài - Hà Nội | T7, 19 thg 9 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ăn19.490 JPY11% off21.820 JPY 19.490 JPY -
YNT 13:1025g 50ph1 điểm dừngHAN 14:00Yên Đài - Hà Nội | T7, 10 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện19.830 JPY9% off21.820 JPY 19.830 JPY -
YNT 13:2029g 25ph1 điểm dừngHAN 17:45Yên Đài - Hà Nội | T5, 5 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện19.850 JPY9% off21.820 JPY 19.850 JPY -
YNT 13:2029g 25ph1 điểm dừngHAN 17:45Yên Đài - Hà Nội | T6, 6 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáYNT-PVGEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HANEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện19.850 JPY9% off21.820 JPY 19.850 JPY -
YNT 13:0017g 25ph1 điểm dừngHAN 14:00Yên Đài - Hà Nội | T5, 17 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài bay đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 12 với mức giá trung bình là 17.520 JPY; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 6 với mức giá trung bình lên tới 29.760 JPY.
Từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 2, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 5 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài Đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Xem các hãng hàng không nào bay từ Yên Đài đi Hà Nội. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Tham khảo lịch bay từ Yên Đài đi Hà Nội và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

MU2200
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
09:35
YNT
12:05
XIY
S M T W T F STìm kiếm
MU867
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
17:20
XIY
19:40
HAN
- M - - T - -
HO2090
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
11:10
YNT
13:00
PVG
S M T W T F STìm kiếm
HO1329
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
21:45
PVG
00:20
HAN
S M - W T F S
MU2586
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
13:30
YNT
15:55
WUH
S M T W T F STìm kiếm
MU2573
Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán
23:50
WUH
01:35
HAN
- - - - - F -
ZE818
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
10:25
YNT
12:50
ICN
S M T W T F STìm kiếm
9G411
Sân bay quốc tế Incheon
00:15
ICN
03:35
HAN
S M T W T F S
MU5544
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
07:05
YNT
08:50
PVG
S M T W T F STìm kiếm
MU5075
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
22:40
PVG
01:20
HAN
S M T W T F S
MU6983
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
13:10
YNT
14:50
PVG
S M T W T F STìm kiếm
MU6011
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
11:20
PVG
14:00
HAN
S M T W T F S
ZH9676
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
12:40
YNT
15:55
CAN
S M T W T F STìm kiếm
ZH121
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
11:35
CAN
12:50
HAN
S M T W T F S
MU9924
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
18:45
YNT
21:10
XIY
S - T - - - -Tìm kiếm
MU867
Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An
17:20
XIY
19:40
HAN
- M - - T - -
MU5575
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
12:40
YNT
14:25
CGO
S - T - - F -Tìm kiếm
MU5575
Sân bay quốc tế Tân Trịnh Trịnh Châu
15:25
CGO
18:15
KMG
- M T - T F -
MU9605
Sân bay quốc tế Trường Thủy Côn Minh
14:20
KMG
14:45
HAN
S M T W T F S
MU5528
Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài
15:15
YNT
17:05
PVG
S M T W T F STìm kiếm
MU6013
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
14:45
PVG
17:45
HAN
- - - - T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
| Khoảng cách bay | 2.342,49 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 17.970 JPY |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 38.990 JPY |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Hà Nội bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến trung tâm là khoảng 21 km, khoảng 40 phút đi taxi.
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là 41.070 JPY. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài và Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Sân bay quốc tế Song Lưu Thành Đô
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Thành Đô
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Thượng Hải
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Bồng Lai Yên Đài đi Tokyo
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kansai đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Narita đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Osaka đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.




