> > > > >
chuyến bay Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita

Tìm kiếm các chuyến bay từ Ulaanbaatar đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita trên Trip.com

Từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn bay đến Sân bay quốc tế Narita, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 11 với mức giá trung bình là 13.908 TRY; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 1 với mức giá trung bình lên tới 19.638 TRY.

19.638 TRY
16.773 TRY
13.908 TRY
11.043 TRY
    Rẻ Nhất
  • 16.194 TRY
    thg 5
  • 18.434 TRY
    thg 6
  • 14.502 TRY
    thg 7
  • 17.457 TRY
    thg 8
  • 14.729 TRY
    thg 9
  • 15.979 TRY
    thg 10
  • 13.908 TRY
    thg 11
  • 17.994 TRY
    thg 12
  • 19.638 TRY
    thg 1
  • 16.413 TRY
    thg 2
  • 17.094 TRY
    thg 3
  • 16.665 TRY
    thg 4

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 11 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita với mức giá trung bình là 24.294 TRY. Trong khi đó, tháng tháng 12 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 31.656 TRY.

31.656 TRY
27.975 TRY
24.294 TRY
20.613 TRY
    Rẻ Nhất
  • 25.146 TRY
    thg 5
  • 27.204 TRY
    thg 6
  • 26.153 TRY
    thg 7
  • 26.794 TRY
    thg 8
  • 25.172 TRY
    thg 9
  • 26.481 TRY
    thg 10
  • 24.294 TRY
    thg 11
  • 31.656 TRY
    thg 12
  • 28.510 TRY
    thg 1
  • 28.022 TRY
    thg 2
  • 28.070 TRY
    thg 3
  • 30.045 TRY
    thg 4

Từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 4, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 7 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

18.568 TRY
17.080 TRY
15.591 TRY
14.103 TRY
    Rẻ Nhất
  • 16.671 TRY
    T2
  • 16.550 TRY
    T3
  • 15.591 TRY
    T4
  • 16.173 TRY
    T5
  • 15.813 TRY
    T6
  • 18.568 TRY
    T7
  • 16.811 TRY
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn Đi Sân bay quốc tế Narita

Xem các hãng hàng không nào bay từ Ulaanbaatar đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Jin Air
Từ 8.737 TRY
Jeju Air
Từ 9.123 TRY
Air Busan
Từ 9.306 TRY
T'Way Air
Từ 10.241 TRY
Aero K Airlines
Từ 10.966 TRY
Miat Mongolian Airlines
Từ 11.866 TRY
United Airlines
Từ 12.693 TRY
Aero Mongolia
Từ 12.876 TRY
Asiana Airlines
Từ 13.844 TRY
Hunnu Air
Từ 14.562 TRY

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đi Sân bay quốc tế Narita: Lịch bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đi Sân bay quốc tế Narita

Tham khảo lịch bay từ Ulaanbaatar đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. LJ782

    01:30

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:10

    PUS

    - M - - - F -
    Tìm kiếm
  2. LJ221

    09:30

    PUS

    2g 10ph

    Bay thẳng

    11:40

    NRT

    S M T W T F S
  3. TW424

    01:50

    UBN

    3g 30ph

    Bay thẳng

    06:20

    TAE

    S - T - T - -
    Tìm kiếm
  4. TW251

    10:40

    TAE

    2g 5ph

    Bay thẳng

    12:45

    NRT

    S M T W T F S
  5. BX412

    01:30

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:10

    PUS

    - - T - - F -
    Tìm kiếm
  6. 7C1153

    11:00

    PUS

    2g

    Bay thẳng

    13:00

    NRT

    S M T W T F S
  7. 7C5258

    01:35

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:15

    PUS

    S - - W T - S
    Tìm kiếm
  8. 7C1153

    11:00

    PUS

    2g

    Bay thẳng

    13:00

    NRT

    S M T W T F S
  9. BX412

    01:30

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:10

    PUS

    - - T - - F -
    Tìm kiếm
  10. 7C1161

    12:30

    PUS

    2g

    Bay thẳng

    14:30

    NRT

    - - T - T - S
  11. 7C5258

    01:35

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:15

    PUS

    S - - W T - S
    Tìm kiếm
  12. 7C1161

    12:30

    PUS

    2g

    Bay thẳng

    14:30

    NRT

    - - T - T - S
  13. BX412

    01:30

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:10

    PUS

    - - T - - F -
    Tìm kiếm
  14. LJ223

    14:00

    PUS

    2g 10ph

    Bay thẳng

    16:10

    NRT

    S M T W T F S
  15. 7C5258

    01:35

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:15

    PUS

    S - - W T - S
    Tìm kiếm
  16. LJ223

    14:00

    PUS

    2g 10ph

    Bay thẳng

    16:10

    NRT

    S M T W T F S
  17. LJ782

    01:30

    UBN

    3g 40ph

    Bay thẳng

    06:10

    PUS

    - M - - - F -
    Tìm kiếm
  18. LJ223

    14:00

    PUS

    2g 10ph

    Bay thẳng

    16:10

    NRT

    S M T W T F S
  19. 7C5204

    13:40

    UBN

    3g 15ph

    Bay thẳng

    17:55

    ICN

    S M - W - - S
    Tìm kiếm
  20. ZE605

    07:25

    ICN

    2g 25ph

    Bay thẳng

    09:50

    NRT

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đến Sân bay quốc tế Narita

Khoảng cách bay3.055,22 km
Giá vé một chiều rẻ nhất8.737 TRY
Giá vé khứ hồi rẻ nhất18.443 TRY

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn đi Sân bay quốc tế Narita

  • Bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn (UBN) đến Sân bay quốc tế Narita (NRT) mất bao lâu?

    Tốn khoảng 4 giờ 51 phút để bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn (ubn) đi Sân bay quốc tế Narita (nrt).
  • Mỗi ngày có khoảng 4 chuyến bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn (UBN) đi Sân bay quốc tế Narita (NRT).
  • Giá vé khoảng 14.034 TRY trong tháng 5, khiến cho tháng này là tháng có giá vé rẻ nhất. Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn (UBN) đi Sân bay quốc tế Narita (NRT) là một đường bay phổ biến nên đừng quên đặt trước vé.
  • Đường bay từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn (UBN) đi Sân bay quốc tế Narita (NRT) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 18.111 TRY trong tháng 8. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.
  • Chuyến bay sớm nhất cất cánh từ Sân Bay Quốc Tế Thành Cát Tư Hãn (UBN) vào 07:45 và sẽ hạ cánh ở Sân bay quốc tế Narita (NRT) vào 13:40.
    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Miat Mongolian Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 299 chuyến bay mỗi tháng.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.