> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Tbilisi đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tìm kiếm các chuyến bay từ Tbilisi đi Hà Nội, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Tbilisi Đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Xem các hãng hàng không nào bay từ Tbilisi đi Hà Nội. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Air Arabia
Từ 8.500.000₫
Scat Airlines
Từ 9.987.000₫
AJet
Từ 10.445.000₫
Azerbaijan Airlines
Từ 10.623.000₫
Pegasus Airlines
Từ 10.662.000₫
Flynas
Từ 10.674.000₫
Qatar Airways
Từ 11.000.000₫
SKY express
Từ 11.373.000₫
Air China
Từ 11.462.000₫
Gulf Air
Từ 11.501.000₫

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tham khảo lịch bay từ Tbilisi đi Hà Nội và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. G9299

    12:15

    TBS

    3g 10ph

    Bay thẳng

    15:25

    SHJ

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. G9823

    00:45

    SHJ

    6g 40ph

    Bay thẳng

    10:25

    BKK

    S M T W T F S
  3. VJ902

    14:00

    BKK

    1g 50ph

    Bay thẳng

    15:50

    HAN

    S M T W T F S
  4. G9299

    12:15

    TBS

    3g 10ph

    Bay thẳng

    15:25

    SHJ

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. G9800

    21:40

    SHJ

    7g 30ph

    Bay thẳng

    09:10

    KUL

    - M - W T F -
  6. VJ906

    12:30

    KUL

    3g 10ph

    Bay thẳng

    14:40

    HAN

    - - T - T - S
  7. G9299

    12:15

    TBS

    3g 10ph

    Bay thẳng

    15:25

    SHJ

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. G9823

    00:45

    SHJ

    6g 40ph

    Bay thẳng

    10:25

    BKK

    S M T W T F S
  9. VU136

    14:05

    BKK

    2g

    Bay thẳng

    16:05

    HAN

    S M T W T F S
  10. J28224

    11:40

    TBS

    1g 10ph

    Bay thẳng

    12:50

    GYD

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  11. J2057

    21:30

    GYD

    4g 15ph

    Bay thẳng

    03:15

    DEL

    S M T W T F S
  12. 6E1633

    12:15

    DEL

    4g

    Bay thẳng

    17:45

    HAN

    S M T W T F S
  13. DV844

    11:00

    TBS

    3g 30ph

    Bay thẳng

    15:30

    CIT

    S - - W T - S
    Tìm kiếm
  14. DV781

    21:20

    CIT

    4g 40ph

    Bay thẳng

    05:00

    XIY

    - - - - T - S
  15. SC8736

    14:50

    XIY

    2g 10ph

    Bay thẳng

    17:00

    TNA

    S M T W T F S
  16. SC8071

    22:45

    TNA

    3g 35ph

    Bay thẳng

    01:20

    HAN

    - - - W - - -
  17. J28238

    02:00

    TBS

    1g 10ph

    Bay thẳng

    03:10

    GYD

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. J2059

    18:50

    GYD

    5g 5ph

    Bay thẳng

    01:25

    BOM

    S M T W T F S
  19. QP625

    05:35

    BOM

    4g 55ph

    Bay thẳng

    12:00

    HAN

    S - - - T F S
  20. J28226

    21:20

    TBS

    1g 10ph

    Bay thẳng

    22:30

    GYD

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  21. J2059

    18:50

    GYD

    5g 5ph

    Bay thẳng

    01:25

    BOM

    S M T W T F S
  22. QP625

    05:35

    BOM

    4g 55ph

    Bay thẳng

    12:00

    HAN

    S - - - T F S
  23. XY310

    14:15

    TBS

    4g 15ph

    Bay thẳng

    17:30

    RUH

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  24. XY321

    20:30

    RUH

    4g 5ph

    Bay thẳng

    03:05

    BOM

    S M T W T F -
  25. VJ910

    00:40

    BOM

    5g

    Bay thẳng

    07:10

    HAN

    - M - W - F -
  26. J28226

    21:20

    TBS

    1g 10ph

    Bay thẳng

    22:30

    GYD

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  27. J2057

    21:30

    GYD

    4g 15ph

    Bay thẳng

    03:15

    DEL

    S M T W T F S
  28. 6E1633

    12:15

    DEL

    4g

    Bay thẳng

    17:45

    HAN

    S M T W T F S
  29. J28238

    02:00

    TBS

    1g 10ph

    Bay thẳng

    03:10

    GYD

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  30. J2059

    18:50

    GYD

    5g 5ph

    Bay thẳng

    01:25

    BOM

    S M T W T F S
  31. VJ910

    00:40

    BOM

    5g

    Bay thẳng

    07:10

    HAN

    - M - W - F -
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Tbilisi đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Khoảng cách bay6.073,7 km
Giá vé một chiều rẻ nhất12.561.000₫
Giá vé khứ hồi rẻ nhất19.111.000₫

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Tbilisi đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Hà Nội bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến trung tâm là khoảng 21 km, khoảng 40 phút đi taxi.
  • Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài hiện có giá từ 12.561.000₫, còn giá vé khứ hồi từ 19.111.000₫. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Eastern Airlines khởi hành vào T7, 26 thg 9; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Tbilisi đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là 20.079.000₫. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Sân bay quốc tế Tbilisi và Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.