> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tìm kiếm các chuyến bay từ Bắc Kinh đi Hà Nội, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh bay đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 1 với mức giá trung bình là 426 PLN; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 9 với mức giá trung bình lên tới 820 PLN.

820 PLN
623 PLN
426 PLN
229 PLN
    Rẻ Nhất
  • 615 PLN
    thg 8
  • 820 PLN
    thg 9
  • 718 PLN
    thg 10
  • 646 PLN
    thg 11
  • 606 PLN
    thg 12
  • 426 PLN
    thg 1
  • 698 PLN
    thg 2
  • 632 PLN
    thg 3
  • 749 PLN
    thg 4
  • 794 PLN
    thg 5
  • 736 PLN
    thg 6
  • 672 PLN
    thg 7

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 8 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài với mức giá trung bình là 1.214 PLN. Trong khi đó, tháng tháng 4 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 2.333 PLN.

2.333 PLN
1.774 PLN
1.214 PLN
655 PLN
  • 1.214 PLN
    thg 8
  • 1.458 PLN
    thg 9
  • 2.148 PLN
    thg 10
  • 1.505 PLN
    thg 11
  • 1.817 PLN
    thg 12
  • 1.485 PLN
    thg 1
  • 1.589 PLN
    thg 2
  • 1.474 PLN
    thg 3
  • 2.333 PLN
    thg 4
  • 1.482 PLN
    thg 5
  • 1.356 PLN
    thg 6
  • 1.668 PLN
    thg 7

Từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 2, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 3 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

705 PLN
665 PLN
625 PLN
585 PLN
  • 625 PLN
    T2
  • 705 PLN
    T3
  • 695 PLN
    T4
  • 632 PLN
    T5
  • 643 PLN
    T6
  • 648 PLN
    T7
  • 672 PLN
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh Đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Xem các hãng hàng không nào bay từ Bắc Kinh đi Hà Nội. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

China Eastern Airlines
Từ 468 PLN
Shenzhen Airlines
Từ 485 PLN
Cathay Pacific
Từ 494 PLN
Sichuan Airlines
Từ 496 PLN
Shandong Airlines
Từ 501 PLN
Hainan Airlines
Từ 526 PLN
Air Macau
Từ 648 PLN
Juneyao Airlines
Từ 661 PLN
Vietnam Airlines
Từ 666 PLN
Air China
Từ 677 PLN

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tham khảo lịch bay từ Bắc Kinh đi Hà Nội và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MU5100

    07:00

    PEK

    2g 20ph

    Bay thẳng

    09:20

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. MU6011

    11:20

    PVG

    3g 40ph

    Bay thẳng

    14:00

    HAN

    S M T W T F S
  3. MU5104

    09:00

    PEK

    1g 55ph

    Bay thẳng

    10:55

    SHA

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  4. MU6013

    14:45

    PVG

    4g

    Bay thẳng

    17:45

    HAN

    S M T W T F S
  5. MU5152

    08:30

    PEK

    2g 15ph

    Bay thẳng

    10:45

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. MU6013

    14:45

    PVG

    4g

    Bay thẳng

    17:45

    HAN

    S M T W T F S
  7. MU5118

    16:00

    PEK

    2g 5ph

    Bay thẳng

    18:05

    SHA

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. MU5075

    22:40

    PVG

    3g 40ph

    Bay thẳng

    01:20

    HAN

    S M T W T F S
  9. MU5154

    11:30

    PEK

    2g 5ph

    Bay thẳng

    13:35

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. MU5075

    22:40

    PVG

    3g 40ph

    Bay thẳng

    01:20

    HAN

    S M T W T F S
  11. MU5152

    08:30

    PEK

    2g 15ph

    Bay thẳng

    10:45

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  12. MU5075

    22:40

    PVG

    3g 40ph

    Bay thẳng

    01:20

    HAN

    S M T W T F S
  13. ZH1309

    18:15

    PEK

    3g 20ph

    Bay thẳng

    21:35

    CAN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. ZH121

    11:35

    CAN

    2g 15ph

    Bay thẳng

    12:50

    HAN

    S M T W T F S
  15. MU5100

    07:00

    PEK

    2g 20ph

    Bay thẳng

    09:20

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  16. MU5075

    22:40

    PVG

    3g 40ph

    Bay thẳng

    01:20

    HAN

    S M T W T F S
  17. MU5164

    19:30

    PEK

    2g 25ph

    Bay thẳng

    21:55

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. MU6013

    14:45

    PVG

    4g

    Bay thẳng

    17:45

    HAN

    S M T W T F S
  19. MU5118

    16:00

    PEK

    2g 5ph

    Bay thẳng

    18:05

    SHA

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. MU6013

    14:45

    PVG

    4g

    Bay thẳng

    17:45

    HAN

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Khoảng cách bay 2.336,61 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 468 PLN
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 786 PLN

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

  • Bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK) đến Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) mất bao lâu?

    Tốn khoảng 3 giờ 56 phút để bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (pek) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (han).
  • Mỗi ngày có khoảng 2 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN).
  • Giá vé khoảng 663 PLN trong tháng 11, khiến cho tháng này là tháng có giá vé rẻ nhất. Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) là một đường bay phổ biến nên đừng quên đặt trước vé.
  • Đường bay từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 1.132 PLN trong tháng 9. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.
  • Chuyến bay sớm nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK) vào 06:00 và sẽ hạ cánh ở Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) vào 08:55.
  • Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK) vào 21:45 và sẽ hạ cánh ở Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (HAN) vào 00:40.
    • Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến trung tâm là khoảng 21 km, khoảng 40 phút đi taxi.
  • Air China là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 461 chuyến bay mỗi tháng.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.