Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tìm kiếm các chuyến bay từ Mauritius đi TP. Hồ Chí Minh, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
MRU 07:5029g 20ph1 điểm dừngSGN 16:10Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T4, 4 thg 11 | Turkish Airlines
SGN 06:3033g 10ph1 điểm dừngMRU 12:40TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 11 thg 11 | Turkish AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-MRUEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện7.930 DKK 14.706 DKK46% off46% off14.706 DKK 7.930 DKK -
MRU 22:4513g 55ph1 điểm dừngSGN 15:40Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T4, 4 thg 11 | Air Mauritius
SGN 16:4026g 20ph1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 11 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
8.169 DKK 14.706 DKK44% off44% off14.706 DKK 8.169 DKK -
MRU 22:5016g 20ph1 điểm dừngSGN 18:10Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T6, 13 thg 11 | Air Mauritius
SGN 11:0531g 55ph1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 18 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)8.433 DKK 14.706 DKK43% off43% off14.706 DKK 8.433 DKK -
MRU 22:4513g 55ph1 điểm dừngSGN 15:40Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Air Mauritius
SGN 19:0024g1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T6, 13 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
8.433 DKK43% off14.706 DKK 8.433 DKK -
MRU 22:4513g 55ph1 điểm dừngSGN 15:40Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T4, 4 thg 11 | Malaysia Airlines
SGN 19:0024g1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 11 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện9.080 DKK38% off14.706 DKK 9.080 DKK -
MRU 22:5013g 50ph1 điểm dừngSGN 15:40Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T4, 11 thg 11 | Malaysia Airlines
SGN 16:4026g 20ph1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 18 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện9.316 DKK37% off14.706 DKK 9.316 DKK -
MRU 22:5016g 20ph1 điểm dừngSGN 18:10Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T6, 13 thg 11 | Malaysia Airlines
SGN 11:0531g 55ph1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 18 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện9.316 DKK37% off14.706 DKK 9.316 DKK -
MRU 20:3029g 30ph1 điểm dừngSGN 05:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T5, 12 thg 11 | Turkish Airlines
SGN 06:3033g 10ph1 điểm dừngMRU 12:40TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 18 thg 11 | Turkish AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-MRUEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện9.631 DKK35% off14.706 DKK 9.631 DKK -
MRU 21:0019g 55ph1 điểm dừngSGN 19:55Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T3, 20 thg 10 | Air Mauritius
SGN 20:5520g 25ph1 điểm dừngMRU 14:20TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T3, 27 thg 10 | Air IndiaChi tiết giáNgày điMRU-DELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnDEL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-DELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnDEL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
9.758 DKK34% off14.706 DKK 9.758 DKK -
MRU 22:4513g 55ph1 điểm dừngSGN 15:40Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Malaysia Airlines
SGN 19:0024g1 điểm dừngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T6, 13 thg 11 | Malaysia AirlinesChi tiết giáNgày điKUL-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMRU-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKUL-MRUEconomy class
Đã bao gồm
9.999 DKK32% off14.706 DKK 9.999 DKK -
MRU 20:3041g1 điểm dừngSGN 16:30Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | CN, 8 thg 11 | Turkish Airlines
SGN 22:1541g 25ph1 điểm dừngMRU 12:40TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T5, 12 thg 11 | Turkish AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-SGN
Đã bao gồm
Ngày vềSGN-MRU
Đã bao gồm
10.539 DKK28% off14.706 DKK 10.539 DKK -
MRU 20:3041g1 điểm dừngSGN 16:30Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T6, 13 thg 11 | Turkish Airlines
SGN 22:1535g1 điểm dừngMRU 06:15TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T4, 18 thg 11 | Turkish AirlinesChi tiết giáNgày điMRU-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-MRUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện11.029 DKK25% off14.706 DKK 11.029 DKK -
MRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T7, 10 thg 10 | Normal Airline
SGN 15:006gBay thẳngMRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Mauritius | T2, 12 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | CN, 11 thg 10 | IndiGo
3.109 DKK 5.558 DKK44% off44% off5.558 DKK 3.109 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T7, 10 thg 10 | IndiGo
3.135 DKK 5.558 DKK44% off44% off5.558 DKK 3.135 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T3, 1 thg 12 | IndiGo
3.207 DKK 5.558 DKK42% off42% off5.558 DKK 3.207 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T3, 13 thg 10 | IndiGo
3.254 DKK41% off5.558 DKK 3.254 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T7, 17 thg 10 | IndiGo
3.269 DKK41% off5.558 DKK 3.269 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T3, 17 thg 11 | IndiGo
3.373 DKK39% off5.558 DKK 3.373 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T3, 27 thg 10 | IndiGo
3.376 DKK39% off5.558 DKK 3.376 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T3, 10 thg 11 | IndiGo
3.409 DKK39% off5.558 DKK 3.409 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T5, 12 thg 11 | IndiGo
3.435 DKK38% off5.558 DKK 3.435 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T5, 15 thg 10 | IndiGo
3.523 DKK37% off5.558 DKK 3.523 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T7, 7 thg 11 | IndiGo
3.642 DKK34% off5.558 DKK 3.642 DKK -
MRU 09:3017g 30ph1 điểm dừngSGN 06:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T7, 24 thg 10 | IndiGo
4.168 DKK25% off5.558 DKK 4.168 DKK -
MRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Mauritius - TP. Hồ Chí Minh | T7, 10 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam Đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Xem các hãng hàng không nào bay từ Mauritius đi TP. Hồ Chí Minh. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tham khảo lịch bay từ Mauritius đi TP. Hồ Chí Minh và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
6E1862
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
09:30
MRU
17:05
BLR
S M T W T F STìm kiếm -
6E855
Sân bay quốc tế Bengaluru
19:45
BLR
21:00
HYD
S M T W T F S -
VJ1804
Sân bay quốc tế Rajiv Gandhi
23:35
HYD
05:35
SGN
- M - W - F - -
6E1862
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
09:30
MRU
17:05
BLR
S M T W T F STìm kiếm -
VJ1802
Sân bay quốc tế Bengaluru
03:05
BLR
09:20
SGN
S - T - T - S -
UU107
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
17:15
MRU
18:00
RUN
S M T W T F STìm kiếm -
UU887
Sân bay Roland Garros
19:50
RUN
06:45
BKK
- - T - T - - -
VZ970
Sân bay Suvarnabhumi
12:25
BKK
14:00
SGN
- M - - - F - -
6E1862
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
09:30
MRU
17:05
BLR
S M T W T F STìm kiếm -
6E6283
Sân bay quốc tế Bengaluru
19:05
BLR
20:45
BOM
S M T W T F S -
VJ884
Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji
00:40
BOM
07:40
SGN
S - T - T - S -
SV482
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
17:05
MRU
23:00
JED
S - T W T - -Tìm kiếm -
SV844
Sân bay quốc tế King Abdulaziz
02:00
JED
13:40
BKK
S - T W T - - -
VJ806
Sân bay Suvarnabhumi
19:55
BKK
21:25
SGN
S M T - T F S -
SV482
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
17:05
MRU
23:00
JED
S - T W T - -Tìm kiếm -
SV844
Sân bay quốc tế King Abdulaziz
02:00
JED
13:40
BKK
S - T W T - - -
FD658
Sân bay quốc tế Don Mueang
19:25
DMK
21:05
SGN
S M T W T F S -
6E1862
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
09:30
MRU
17:05
BLR
S M T W T F STìm kiếm -
6E1213
Sân bay quốc tế Bengaluru
01:40
BLR
07:00
BKK
S M T W T F S -
VZ970
Sân bay Suvarnabhumi
12:25
BKK
14:00
SGN
- M - - - F - -
6E1862
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
09:30
MRU
17:05
BLR
S M T W T F STìm kiếm -
6E6012
Sân bay quốc tế Bengaluru
19:30
BLR
20:35
MAA
S M T W T F S -
TR779
Sân bay quốc tế Chennai
23:50
MAA
06:50
SIN
S - - - T - S -
TR516
Sân bay quốc tế Singapore Changi
15:35
SIN
16:50
SGN
S M T W T F S -
6E1862
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
09:30
MRU
17:05
BLR
S M T W T F STìm kiếm -
6E6208
Sân bay quốc tế Bengaluru
12:55
BLR
13:55
MAA
S M T W T F S -
FD154
Sân bay quốc tế Chennai
23:40
MAA
04:35
DMK
S M T W T F S -
FD654
Sân bay quốc tế Don Mueang
13:40
DMK
15:20
SGN
S M T W T F S -
TK1177
Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam
08:00
MRU
16:25
IST
S - - W - F -Tìm kiếm -
TK162
Sân bay Istanbul
01:55
IST
16:00
SGN
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
| Khoảng cách bay | 6.391,44 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 3.109 DKK |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 7.930 DKK |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố TP. Hồ Chí Minh bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến trung tâm là khoảng 5 km, khoảng 20 phút đi taxi.
-
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất hiện có giá từ 3.109 DKK, còn giá vé khứ hồi từ 7.930 DKK. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của IndiGo khởi hành vào CN, 11 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là 6.145 DKK. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam và Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Sân bay quốc tế Ivato
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Antananarivo
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Sir Seewoosagur Ramgoolam đi Kuala Lumpur
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Hà Nội đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.