Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tìm kiếm các chuyến bay từ Marseille đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
MRS 20:1516g 35ph1 điểm dừngHND 20:50Marseille - Tokyo | T3, 3 thg 11 | China Eastern Airlines
NRT 10:5528g 45ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T5, 5 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện21.345.000₫ 39.275.000₫46% off46% off39.275.000₫ 21.345.000₫-
MRS 20:1533g 15ph1 điểm dừngHND 13:30Marseille - Tokyo | T6, 13 thg 11 | China Eastern Airlines
HND 17:1022g 30ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T2, 16 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn22.697.000₫ 39.275.000₫42% off42% off39.275.000₫ 22.697.000₫ -
MRS 20:1535g 35ph1 điểm dừngHND 15:50Marseille - Tokyo | CN, 1 thg 11 | China Eastern Airlines
NRT 10:5528g 45ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T5, 5 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện24.019.000₫ 39.275.000₫39% off39% off39.275.000₫ 24.019.000₫ -
MRS 20:1535g 35ph1 điểm dừngHND 15:50Marseille - Tokyo | T6, 30 thg 10 | China Eastern Airlines
NRT 10:5528g 45ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T5, 5 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện25.718.000₫35% off39.275.000₫ 25.718.000₫ -
MRS 20:1516g 35ph1 điểm dừngHND 20:50Marseille - Tokyo | CN, 8 thg 11 | China Eastern Airlines
HND 13:3026g 10ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T7, 14 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SHAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện25.760.000₫34% off39.275.000₫ 25.760.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T3, 20 thg 10 | China Eastern Airlines
HND 17:1022g 10ph1 điểm dừngMRS 08:20Tokyo - Marseille | T5, 22 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện27.887.000₫28% off39.275.000₫ 27.887.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T3, 13 thg 10 | China Eastern Airlines
NRT 16:5522g 25ph1 điểm dừngMRS 08:20Tokyo - Marseille | T5, 15 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện28.170.000₫28% off39.275.000₫ 28.170.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T4, 14 thg 10 | China Eastern Airlines
NRT 16:5522g 25ph1 điểm dừngMRS 08:20Tokyo - Marseille | T3, 20 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-MRSEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện28.680.000₫27% off39.275.000₫ 28.680.000₫ -
MRS 20:1533g 15ph1 điểm dừngHND 13:30Marseille - Tokyo | CN, 25 thg 10 | China Eastern Airlines
NRT 13:5025g 50ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T7, 31 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện29.138.000₫26% off39.275.000₫ 29.138.000₫ -
MRS 20:1516g 35ph1 điểm dừngHND 20:50Marseille - Tokyo | T3, 27 thg 10 | China Eastern Airlines
NRT 13:5025g 50ph1 điểm dừngMRS 07:40Tokyo - Marseille | T7, 31 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện29.138.000₫26% off39.275.000₫ 29.138.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T4, 30 thg 9 | China Eastern Airlines
NRT 10:5528g 25ph1 điểm dừngMRS 08:20Tokyo - Marseille | T7, 3 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện29.721.000₫24% off39.275.000₫ 29.721.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | CN, 11 thg 10 | China Eastern Airlines
NRT 16:5522g 25ph1 điểm dừngMRS 08:20Tokyo - Marseille | T3, 13 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điMRS-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-MRSEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện31.420.000₫20% off39.275.000₫ 31.420.000₫ -
MRS 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Marseille - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngMRS 16:00Tokyo - Marseille | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
MRS 20:1532g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T3, 10 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện12.929.000₫ 25.335.000₫49% off49% off25.335.000₫ 12.929.000₫ -
MRS 21:4534g 5ph1 điểm dừngHND 15:50Marseille - Tokyo | CN, 15 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy classPhục vụ bữa ăn13.077.000₫ 25.335.000₫48% off48% off25.335.000₫ 13.077.000₫ -
MRS 21:4534g 5ph1 điểm dừngHND 15:50Marseille - Tokyo | T3, 17 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy classPhục vụ bữa ăn13.438.000₫ 25.335.000₫47% off47% off25.335.000₫ 13.438.000₫ -
MRS 20:1516g 35ph1 điểm dừngHND 20:50Marseille - Tokyo | T5, 12 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện15.016.000₫41% off25.335.000₫ 15.016.000₫ -
MRS 20:1533g 15ph1 điểm dừngHND 13:30Marseille - Tokyo | T5, 29 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện16.493.000₫35% off25.335.000₫ 16.493.000₫ -
MRS 20:1532g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T5, 5 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện16.626.000₫34% off25.335.000₫ 16.626.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T3, 13 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện17.018.000₫33% off25.335.000₫ 17.018.000₫ -
MRS 20:1533g 15ph1 điểm dừngHND 13:30Marseille - Tokyo | T3, 3 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện17.356.000₫31% off25.335.000₫ 17.356.000₫ -
MRS 20:1535g 35ph1 điểm dừngHND 15:50Marseille - Tokyo | CN, 1 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy classPhục vụ bữa ăn18.072.000₫28% off25.335.000₫ 18.072.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T5, 22 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện18.204.000₫28% off25.335.000₫ 18.204.000₫ -
MRS 23:1530g 15ph1 điểm dừngHND 12:30Marseille - Tokyo | T6, 23 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáMRS-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện19.121.000₫25% off25.335.000₫ 19.121.000₫ -
MRS 18:0517g 40ph1 điểm dừngHND 19:45Marseille - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Turkish Airlines
Chi tiết giáMRS-ISTEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện20.268.000₫20% off25.335.000₫ 20.268.000₫ -
MRS 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Marseille - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com
Từ Sân bay Marseille Provence bay đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), bạn nên đặt vé vào tháng tháng 4 với mức giá trung bình là 11.899.000₫; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 9 với mức giá trung bình lên tới 38.529.000₫.
Từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 3, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 2 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Marseille Provence Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Marseille đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Marseille đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

KL1464
Sân bay Marseille Provence
06:30
MRS
08:30
AMS
S M T W T F STìm kiếm
KL1703
Sân bay Amsterdam Schiphol
08:55
AMS
09:40
BRU
S M T W T F S
CA964
Sân bay Bruxelles
13:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F S
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
12:50
PEK
17:30
HND
S M T W T F S
FR4276
Sân bay Marseille Provence
13:40
MRS
15:40
BUD
S - - - T - -Tìm kiếm
CA720
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
13:00
BUD
04:10
PEK
S M - W T F S
CA183
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
17:10
PEK
21:30
HND
S M T W T F S
SN3604
Sân bay Marseille Provence
06:40
MRS
08:25
BRU
S M T W T F -Tìm kiếm
CA964
Sân bay Bruxelles
13:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F S
CA421
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
15:30
PEK
20:00
HND
S M - W - F S
SN3604
Sân bay Marseille Provence
06:40
MRS
08:25
BRU
S M T W T F -Tìm kiếm
CA964
Sân bay Bruxelles
13:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F S
CA183
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
17:10
PEK
21:30
HND
S M T W T F S
V72482
Sân bay Marseille Provence
16:20
MRS
20:00
ATH
- - T - T - STìm kiếm
HO1658
Sân bay quốc tế Athena
14:35
ATH
05:10
PVG
S M T W T F S
HO1385
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
21:35
PVG
01:05
HND
- M - W - - S
FR6544
Sân bay Marseille Provence
06:35
MRS
07:35
STN
- - - - - F STìm kiếm
CA852
Sân bay Gatwick
12:35
LGW
05:45
PEK
S M T W T F S
CA421
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
15:30
PEK
20:00
HND
S M - W - F S
PC1126
Sân bay Marseille Provence
17:00
MRS
21:05
SAW
S M T W T F STìm kiếm
CA860
Sân bay Istanbul
15:00
IST
05:20
PEK
S - T W T F S
CA421
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
15:30
PEK
20:00
HND
S M - W - F S
SN3598
Sân bay Marseille Provence
13:35
MRS
15:20
BRU
S M T W T F STìm kiếm
CA964
Sân bay Bruxelles
13:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F S
CA421
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
15:30
PEK
20:00
HND
S M - W - F S
PC1126
Sân bay Marseille Provence
17:00
MRS
21:05
SAW
S M T W T F STìm kiếm
D7605
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
17:15
SAW
08:45
KUL
S - T - T - S
D7522
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
14:10
KUL
22:35
HND
S M T W T F S
SN3598
Sân bay Marseille Provence
13:35
MRS
15:20
BRU
S M T W T F STìm kiếm
CA964
Sân bay Bruxelles
13:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F S
CA183
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
17:10
PEK
21:30
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 10.112,76 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 12.929.000₫ |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 21.345.000₫ |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Vé một chiều từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 12.929.000₫, còn giá vé khứ hồi từ 21.345.000₫. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Eastern Airlines khởi hành vào T3, 10 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 36.671.000₫. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay Marseille Provence đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay Marseille Provence và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Marco Polo
- Vé máy bay Sân bay Marseille Provence đi Sân bay Edinburgh
- Vé máy bay Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Tirana
- Vé máy bay Sân bay Marseille Provence đi Sân bay Treviso
- Vé máy bay Sân bay Marseille Provence đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đi Edinburgh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đi Lisbon
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đi Venice
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Marseille Provence đi Tirana
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.







