> > > > >
chuyến bay Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)

Tìm kiếm các chuyến bay từ Luân Đôn đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com

Từ Sân bay Gatwick bay đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), bạn nên đặt vé vào tháng tháng 1 với mức giá trung bình là 4.470 HK$; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 7 với mức giá trung bình lên tới 7.384 HK$.

7.384 HK$
5.927 HK$
4.470 HK$
3.013 HK$
    Rẻ Nhất
  • 5.639 HK$
    thg 9
  • 5.611 HK$
    thg 10
  • 4.605 HK$
    thg 11
  • 5.766 HK$
    thg 12
  • 4.470 HK$
    thg 1
  • 4.851 HK$
    thg 2
  • 6.559 HK$
    thg 3
  • 4.885 HK$
    thg 4
  • 5.909 HK$
    thg 5
  • 4.737 HK$
    thg 6
  • 7.384 HK$
    thg 7
  • 5.342 HK$
    thg 8

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 1 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) với mức giá trung bình là 5.682 HK$. Trong khi đó, tháng tháng 7 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 10.406 HK$.

10.406 HK$
8.044 HK$
5.682 HK$
3.320 HK$
    Rẻ Nhất
  • 7.719 HK$
    thg 9
  • 8.245 HK$
    thg 10
  • 6.933 HK$
    thg 11
  • 6.694 HK$
    thg 12
  • 5.682 HK$
    thg 1
  • 7.073 HK$
    thg 2
  • 9.134 HK$
    thg 3
  • 8.885 HK$
    thg 4
  • 6.874 HK$
    thg 5
  • 7.117 HK$
    thg 6
  • 10.406 HK$
    thg 7
  • 9.676 HK$
    thg 8

Từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 2, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 6 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

5.887 HK$
5.424 HK$
4.960 HK$
4.497 HK$
  • 4.960 HK$
    T2
  • 5.342 HK$
    T3
  • 5.055 HK$
    T4
  • 5.415 HK$
    T5
  • 5.887 HK$
    T6
  • 5.445 HK$
    T7
  • 5.197 HK$
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Gatwick Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)

Xem các hãng hàng không nào bay từ Luân Đôn đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Pegasus Airlines
Từ 3.120 HK$
Norwegian Air Sweden AOC
Từ 3.295 HK$
China Eastern Airlines
Từ 3.338 HK$
Air China
Từ 3.454 HK$
China Southern Airlines
Từ 3.793 HK$
Turkmenistan Airlines
Từ 5.010 HK$
easyJet
Từ 5.464 HK$
Qatar Airways
Từ 5.894 HK$
Turkish Airlines
Từ 5.979 HK$
Emirates
Từ 6.942 HK$

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay Gatwick đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay Gatwick đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)

Tham khảo lịch bay từ Luân Đôn đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. D84456

    13:10

    LGW

    2g 35ph

    Bay thẳng

    16:45

    ARN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. CA912

    19:10

    ARN

    8g 30ph

    Bay thẳng

    09:40

    PEK

    S M T W T F S
  3. CA167

    12:50

    PEK

    3g 40ph

    Bay thẳng

    17:30

    HND

    S M T W T F S
  4. D84452

    09:15

    LGW

    2g 25ph

    Bay thẳng

    12:40

    ARN

    S M T W T - -
    Tìm kiếm
  5. CA912

    19:10

    ARN

    8g 30ph

    Bay thẳng

    09:40

    PEK

    S M T W T F S
  6. CA167

    12:50

    PEK

    3g 40ph

    Bay thẳng

    17:30

    HND

    S M T W T F S
  7. D84456

    13:10

    LGW

    2g 35ph

    Bay thẳng

    16:45

    ARN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. CA912

    19:10

    ARN

    8g 30ph

    Bay thẳng

    09:40

    PEK

    S M T W T F S
  9. CA183

    17:10

    PEK

    3g 20ph

    Bay thẳng

    21:30

    HND

    - M - W - F S
  10. U28019

    07:25

    LGW

    2g 40ph

    Bay thẳng

    11:05

    MAD

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  11. CA866

    01:05

    MAD

    11g 20ph

    Bay thẳng

    18:25

    PEK

    S - - W - - -
  12. CA167

    12:50

    PEK

    3g 40ph

    Bay thẳng

    17:30

    HND

    S M T W T F S
  13. D83513

    11:15

    LGW

    1g 50ph

    Bay thẳng

    14:05

    CPH

    - - - - - - S
    Tìm kiếm
  14. CA878

    19:05

    CPH

    8g 55ph

    Bay thẳng

    10:00

    PEK

    S M T W T F S
  15. CA183

    17:10

    PEK

    3g 20ph

    Bay thẳng

    21:30

    HND

    - M - W - F S
  16. CA852

    12:35

    LGW

    10g 10ph

    Bay thẳng

    05:45

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. CA101

    08:05

    PEK

    3g 45ph

    Bay thẳng

    11:50

    HKG

    S M T W T F S
  18. UO622

    17:55

    HKG

    3g 50ph

    Bay thẳng

    22:45

    HND

    S M T W T F S
  19. CA852

    12:35

    LGW

    10g 10ph

    Bay thẳng

    05:45

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. CA111

    09:25

    PEK

    3g 40ph

    Bay thẳng

    13:05

    HKG

    S M T W T F S
  21. UO622

    17:55

    HKG

    3g 50ph

    Bay thẳng

    22:45

    HND

    S M T W T F S
  22. MU214

    18:00

    LGW

    11g

    Bay thẳng

    12:00

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  23. MU505

    16:20

    PVG

    2g 45ph

    Bay thẳng

    19:05

    HKG

    S M T W T F S
  24. UO624

    23:55

    HKG

    3g 50ph

    Bay thẳng

    04:45

    HND

    S M T W T F S
  25. MU202

    11:35

    LGW

    11g 25ph

    Bay thẳng

    06:00

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  26. MU8595

    09:40

    PVG

    3g 5ph

    Bay thẳng

    12:45

    HKG

    S M T W T F S
  27. UO628

    19:55

    HKG

    3g 50ph

    Bay thẳng

    00:45

    HND

    S M T W T F S
  28. CA852

    12:35

    LGW

    10g 10ph

    Bay thẳng

    05:45

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  29. CA111

    09:25

    PEK

    3g 40ph

    Bay thẳng

    13:05

    HKG

    S M T W T F S
  30. UO624

    23:55

    HKG

    3g 50ph

    Bay thẳng

    04:45

    HND

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)

Khoảng cách bay 9.622,71 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 3.888 HK$
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 5.859 HK$

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Gatwick đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Vé một chiều từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 3.888 HK$, còn giá vé khứ hồi từ 5.859 HK$. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Southern Airlines khởi hành vào T3, 1 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Gatwick đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 8.654 HK$. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Sân bay Gatwick và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.