Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Thọ Xuân
Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Thanh Hóa, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
HND 02:0020g 15ph1 điểm dừngTHD 20:15Tokyo - Thanh Hóa | T4, 23 thg 9 | VietJet Air
THD 18:5028g 10ph1 điểm dừngHND 01:00Thanh Hóa - Tokyo | T2, 28 thg 9 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồmSGN-THDEconomy class
Đã bao gồmNgày vềTHD-SGNEconomy class
Đã bao gồmSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm136.617 PKR 365.656 PKR63% off63% off365.656 PKR 136.617 PKR-
HND 02:0018g 20ph1 điểm dừngTHD 18:20Tokyo - Thanh Hóa | T6, 25 thg 9 | VietJet Air
THD 18:5028g 10ph1 điểm dừngHND 01:00Thanh Hóa - Tokyo | T6, 2 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
150.212 PKR 365.656 PKR59% off59% off365.656 PKR 150.212 PKR -
HND 02:0031g 40ph1 điểm dừngTHD 07:40Tokyo - Thanh Hóa | T2, 2 thg 11 | VietJet Air
THD 09:2013g 40ph1 điểm dừngHND 01:00Thanh Hóa - Tokyo | T6, 6 thg 11 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-THDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
166.792 PKR 365.656 PKR54% off54% off365.656 PKR 166.792 PKR -
HND 02:0015g 40ph1 điểm dừngTHD 15:40Tokyo - Thanh Hóa | T6, 2 thg 10 | VietJet Air
THD 16:1013g 45ph1 điểm dừngNRT 07:55Thanh Hóa - Tokyo | T2, 5 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-THD
Đã bao gồm
Ngày vềTHD-NRT
Đã bao gồm
167.952 PKR54% off365.656 PKR 167.952 PKR -
HND 02:0020g 15ph1 điểm dừngTHD 20:15Tokyo - Thanh Hóa | T6, 30 thg 10 | VietJet Air
THD 09:2013g 40ph1 điểm dừngHND 01:00Thanh Hóa - Tokyo | T2, 2 thg 11 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTHD-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
168.615 PKR54% off365.656 PKR 168.615 PKR -
HND 02:3022g 5ph1 điểm dừngTHD 22:35Tokyo - Thanh Hóa | T2, 16 thg 11 | VietJet Air
THD 23:0530g 30ph1 điểm dừngNRT 07:35Thanh Hóa - Tokyo | T7, 21 thg 11 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềSGN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
180.221 PKR51% off365.656 PKR 180.221 PKR -
HND 17:4523g 55ph1 điểm dừngTHD 15:40Tokyo - Thanh Hóa | T3, 27 thg 10 | All Nippon Airways
THD 09:2019g 40ph1 điểm dừngHND 07:00Thanh Hóa - Tokyo | T6, 30 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện180.304 PKR51% off365.656 PKR 180.304 PKR -
HND 01:3012g 55ph1 điểm dừngTHD 12:25Tokyo - Thanh Hóa | T2, 2 thg 11 | Japan Airlines
THD 14:0014g 55ph1 điểm dừngHND 06:55Thanh Hóa - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSGN-THDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện200.738 PKR45% off365.656 PKR 200.738 PKR -
HND 02:0015g 40ph1 điểm dừngTHD 15:40Tokyo - Thanh Hóa | T3, 27 thg 10 | VietJet Air
THD 09:2013g 40ph1 điểm dừngHND 01:00Thanh Hóa - Tokyo | T6, 30 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
201.609 PKR45% off365.656 PKR 201.609 PKR -
HND 01:2514g1 điểm dừngTHD 13:25Tokyo - Thanh Hóa | T2, 16 thg 11 | Japan Airlines
THD 14:0023g 25ph1 điểm dừngNRT 15:25Thanh Hóa - Tokyo | T7, 21 thg 11 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện209.235 PKR43% off365.656 PKR 209.235 PKR -
HND 17:4520g 40ph1 điểm dừngTHD 12:25Tokyo - Thanh Hóa | T6, 2 thg 10 | Vietnam Airlines
THD 14:0016g1 điểm dừngNRT 08:00Thanh Hóa - Tokyo | T2, 5 thg 10 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điHND-THD
Đã bao gồm
Ngày vềTHD-NRT
Đã bao gồm
273.896 PKR25% off365.656 PKR 273.896 PKR -
HND 17:4516g 20ph1 điểm dừngTHD 08:05Tokyo - Thanh Hóa | T4, 23 thg 9 | Vietnam Airlines
THD 08:1014g 50ph1 điểm dừngHND 01:00Thanh Hóa - Tokyo | T2, 28 thg 9 | VietJet AirChi tiết giáNgày điHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
285.211 PKR22% off365.656 PKR 285.211 PKR -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngTHD 14:00Tokyo - Thanh Hóa | T4, 23 thg 9 | Normal Airline
THD 15:006gBay thẳngTYO 16:00Thanh Hóa - Tokyo | T6, 25 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
HND 02:0020g 15ph1 điểm dừngTHD 20:15Tokyo - Thanh Hóa | T7, 3 thg 10 | VietJet Air
64.247 PKR 88.426 PKR27% off27% off88.426 PKR 64.247 PKR -
HND 02:3020g 55ph1 điểm dừngTHD 21:25Tokyo - Thanh Hóa | T3, 27 thg 10 | VietJet Air
64.661 PKR 88.426 PKR27% off27% off88.426 PKR 64.661 PKR -
HND 02:0018g 20ph1 điểm dừngTHD 18:20Tokyo - Thanh Hóa | CN, 4 thg 10 | VietJet Air
64.661 PKR 88.426 PKR27% off27% off88.426 PKR 64.661 PKR -
HND 02:0018g 20ph1 điểm dừngTHD 18:20Tokyo - Thanh Hóa | T4, 7 thg 10 | VietJet Air
64.661 PKR27% off88.426 PKR 64.661 PKR -
HND 02:0020g 15ph1 điểm dừngTHD 20:15Tokyo - Thanh Hóa | T4, 21 thg 10 | VietJet Air
65.200 PKR26% off88.426 PKR 65.200 PKR -
HND 02:0020g 15ph1 điểm dừngTHD 20:15Tokyo - Thanh Hóa | T2, 5 thg 10 | VietJet Air
65.200 PKR26% off88.426 PKR 65.200 PKR -
HND 02:0015g 40ph1 điểm dừngTHD 15:40Tokyo - Thanh Hóa | T5, 1 thg 10 | VietJet Air
67.936 PKR23% off88.426 PKR 67.936 PKR -
HND 02:0032g 5ph1 điểm dừngTHD 08:05Tokyo - Thanh Hóa | T6, 2 thg 10 | VietJet Air
68.101 PKR23% off88.426 PKR 68.101 PKR -
HND 02:0012g 25ph1 điểm dừngTHD 12:25Tokyo - Thanh Hóa | T4, 14 thg 10 | VietJet Air
Chi tiết giáHND-SGNEconomy classSGN-THDEconomy classPhục vụ bữa ăn68.433 PKR23% off88.426 PKR 68.433 PKR -
HND 02:0012g 25ph1 điểm dừngTHD 12:25Tokyo - Thanh Hóa | T5, 15 thg 10 | VietJet Air
Chi tiết giáHND-SGNEconomy classSGN-THDEconomy classPhục vụ bữa ăn68.557 PKR22% off88.426 PKR 68.557 PKR -
HND 02:0032g 5ph1 điểm dừngTHD 08:05Tokyo - Thanh Hóa | T6, 16 thg 10 | VietJet Air
Chi tiết giáHND-SGNEconomy classSGN-THDEconomy classPhục vụ bữa ăn68.557 PKR22% off88.426 PKR 68.557 PKR -
HND 02:0012g 45ph1 điểm dừngTHD 12:45Tokyo - Thanh Hóa | T2, 12 thg 10 | VietJet Air
68.972 PKR22% off88.426 PKR 68.972 PKR -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngTHD 14:00Tokyo - Thanh Hóa | T4, 23 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Sân bay Thọ Xuân
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Thanh Hóa. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Thọ Xuân: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Thọ Xuân
Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Thanh Hóa và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

VJ821
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:00
HND
06:10
SGN
S M T W T F STìm kiếm
VN1272
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
10:50
SGN
12:50
THD
S M T W T F S
VJ821
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:00
HND
06:10
SGN
S M T W T F STìm kiếm
VJ244
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
10:55
SGN
12:55
THD
S M T W - F S
VJ821
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:00
HND
06:10
SGN
S M T W T F STìm kiếm
VJ254
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
16:20
SGN
18:20
THD
S M - W T - S
VJ821
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:00
HND
06:10
SGN
S M T W T F STìm kiếm
VJ248
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
18:30
SGN
20:30
THD
S M T W T F S
VJ821
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:00
HND
06:10
SGN
S M T W T F STìm kiếm
VJ252
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
14:05
SGN
16:05
THD
S M T W T F S
VJ821
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:00
HND
06:10
SGN
S M T W T F STìm kiếm
VN7276
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
06:05
SGN
08:05
THD
- - T W T F -
HO1386
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
00:05
HND
02:15
PVG
S - T - T - -Tìm kiếm
HO1327
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
19:55
PVG
23:25
SGN
S M T W T F S
VN7276
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
06:05
SGN
08:05
THD
- - T W T F -
HO1386
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
00:05
HND
02:15
PVG
S - T - T - -Tìm kiếm
HO1327
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
19:55
PVG
23:25
SGN
S M T W T F S
VN1276
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
11:50
SGN
13:50
THD
S M T W T F S
HO1386
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
00:05
HND
02:15
PVG
S - T - T - -Tìm kiếm
HO1327
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
19:55
PVG
23:25
SGN
S M T W T F S
VN1272
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
10:50
SGN
12:50
THD
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân
| Khoảng cách bay | 3.776,29 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 64.247 PKR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 136.617 PKR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Thọ Xuân
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Thanh Hóa bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay Thọ Xuân đến trung tâm là khoảng 33 km, khoảng 50 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân hiện có giá từ 64.247 PKR, còn giá vé khứ hồi từ 136.617 PKR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của VietJet Air khởi hành vào T7, 3 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân là 104.659 PKR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay Thọ Xuân trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Sân bay Thọ Xuân, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Naha
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Fukuoka
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Osaka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Hà Nội
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Cảng Hàng Không Buôn Ma Thuột đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Singapore Changi đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Pleiku đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Nha Trang đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Brisbane đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay Thọ Xuân
- Vé máy bay Singapore đi Sân bay Thọ Xuân
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.


