Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Vùng đô thị Manila, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
- Bay thẳng rẻ nhất
HND 14:554g 55phBay thẳngMNL 18:50Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 22 thg 10 | Philippine Airlines
MNL 00:504g 20phBay thẳngNRT 06:10Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 28 thg 10 | Jetstar JapanChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm284 € 449 €37% off37% off449 € 284 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 12 thg 11 | Philippine Airlines
MNL 12:154g 30phBay thẳngNRT 17:45Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 18 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện287 € 449 €36% off36% off449 € 287 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 4 thg 11 | Philippine Airlines
MNL 12:154g 30phBay thẳngNRT 17:45Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 9 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện288 € 449 €36% off36% off449 € 288 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 5 thg 11 | Philippine Airlines
MNL 06:154g 20phBay thẳngNRT 11:35Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 8 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện292 €35% off449 € 292 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 28 thg 10 | Philippine Airlines
MNL 00:504g 20phBay thẳngNRT 06:10Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 4 thg 11 | Jetstar JapanChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
300 €33% off449 € 300 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T6, 13 thg 11 | Philippine Airlines
MNL 12:154g 30phBay thẳngNRT 17:45Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 16 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện301 €33% off449 € 301 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 29 thg 10 | Philippine Airlines
MNL 00:504g 20phBay thẳngNRT 06:10Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 4 thg 11 | Jetstar JapanChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
305 €32% off449 € 305 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T6, 30 thg 10 | Philippine Airlines
MNL 12:154g 30phBay thẳngNRT 17:45Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 1 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện312 €31% off449 € 312 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | CN, 15 thg 11 | Philippine Airlines
MNL 12:154g 30phBay thẳngNRT 17:45Vùng đô thị Manila - Tokyo | CN, 22 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện319 €28% off449 € 319 € -
HND 13:3012g 30ph1 điểm dừngMNL 01:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 12 thg 11 | China Eastern Airlines
MNL 00:504g 20phBay thẳngNRT 06:10Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 17 thg 11 | Jetstar JapanChi tiết giáNgày điHND-SHAEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
315 €30% off449 € 315 € -
HND 08:3016g 50ph1 điểm dừngMNL 00:20Tokyo - Vùng đô thị Manila | CN, 11 thg 10 | Air China
MNL 06:2512g 35ph1 điểm dừngHND 20:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T3, 13 thg 10 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHND-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềMNL-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện320 €28% off449 € 320 € -
HND 01:5519g1 điểm dừngMNL 19:55Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 29 thg 10 | HK Express
MNL 00:504g 20phBay thẳngNRT 06:10Vùng đô thị Manila - Tokyo | T4, 4 thg 11 | Jetstar JapanChi tiết giáNgày điHND-HKGEconomy class
Đã bao gồm
HKG-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềMNL-NRTEconomy class
Đã bao gồm
323 €28% off449 € 323 € -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngMNL 14:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T7, 19 thg 9 | Normal Airline
MNL 15:006gBay thẳngTYO 16:00Vùng đô thị Manila - Tokyo | T2, 21 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 02:054g 35phBay thẳngMNL 05:40Tokyo - Vùng đô thị Manila | T7, 17 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện196 € 275 €28% off28% off275 € 196 € -
HND 15:255g 20phBay thẳngMNL 19:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 5 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện198 € 275 €28% off28% off275 € 198 € -
HND 16:2510g 25ph1 điểm dừngMNL 01:50Tokyo - Vùng đô thị Manila | T7, 24 thg 10 | Starflyer
Chi tiết giáHND-KIXEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnKIX-MNLEconomy class163 € 275 €41% off41% off275 € 163 € -
HND 05:2525g 20ph1 điểm dừngMNL 05:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 21 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện169 €39% off275 € 169 € -
HND 05:2525g 20ph1 điểm dừngMNL 05:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T6, 16 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện169 €39% off275 € 169 € -
HND 05:258g 40ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T3, 6 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện170 €38% off275 € 170 € -
HND 05:2525g 20ph1 điểm dừngMNL 05:45Tokyo - Vùng đô thị Manila | T3, 13 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện170 €38% off275 € 170 € -
HND 05:009g 5ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 12 thg 11 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện170 €38% off275 € 170 € -
HND 05:258g 40ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 14 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện170 €38% off275 € 170 € -
HND 05:009g 5ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 5 thg 11 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện171 €38% off275 € 171 € -
HND 05:009g 5ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 11 thg 11 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện172 €37% off275 € 172 € -
HND 05:258g 40ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T2, 19 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện178 €35% off275 € 178 € -
HND 05:258g 40ph1 điểm dừngMNL 13:05Tokyo - Vùng đô thị Manila | T5, 1 thg 10 | Tigerair Taiwan
Chi tiết giáHND-TPEEconomy classTPE-MNLEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện185 €33% off275 € 185 € -
HND 05:557g 55ph1 điểm dừngMNL 12:50Tokyo - Vùng đô thị Manila | T4, 14 thg 10 | Peach Aviation
190 €31% off275 € 190 € -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngMNL 14:00Tokyo - Vùng đô thị Manila | T7, 19 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) bay đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 9 với mức giá trung bình là 240 €; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 12 với mức giá trung bình lên tới 398 €.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 6 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino với mức giá trung bình là 322 €. Trong khi đó, tháng tháng 12 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 631 €.
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 5, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Chủ nhật vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Vùng đô thị Manila. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Vùng đô thị Manila và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

PR423
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
01:15
HND
04:50
MNL
S M T W T F STìm kiếm
PR421
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
15:25
HND
19:45
MNL
S M T W T F STìm kiếm
MM859
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
05:45
HND
08:55
TPE
S M T W T F STìm kiếm
Z2125
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
10:40
TPE
12:50
MNL
S M T W T F S
IT217
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
05:25
HND
08:00
TPE
S M T W T F STìm kiếm
5J313
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
10:20
TPE
13:05
MNL
S M T W T F S
7G027
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
16:45
HND
18:15
KIX
S M T W T F STìm kiếm
GK081
Sân bay quốc tế Kansai
21:55
KIX
01:40
MNL
- - T W T F -
JL201
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
08:15
HND
09:10
NGO
S M T W T F STìm kiếm
5J5039
Sân bay quốc tế Chubu Centrair
14:05
NGO
17:45
MNL
S - T W T - S
MM859
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
05:45
HND
08:55
TPE
S M T W T F STìm kiếm
Z2129
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
01:25
TPE
03:40
MNL
- - T - - - -
MM859
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
05:45
HND
08:55
TPE
S M T W T F STìm kiếm
5J311
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
03:15
TPE
05:45
MNL
S M T W T F S
IT217
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
05:25
HND
08:00
TPE
S M T W T F STìm kiếm
5J311
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
03:15
TPE
05:45
MNL
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
| Khoảng cách bay | 2.999,05 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 163 € |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 284 € |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
Chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino mất bao lâu?
Chuyến bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino mất trung bình khoảng 4 giờ 4 phút. Thời gian bay thực tế có thể thay đổi tùy theo đường bay, thời tiết và lưu lượng hàng không.Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL)?
Mỗi ngày có khoảng 6 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL).Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino như thế nào?
Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino khởi hành lúc 01:55 và chuyến cuối cùng lúc 14:55, với khoảng 9 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành.Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 453 € trong tháng 9. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất.Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino sẽ cất cánh vào lúc nào?
Chuyến bay sớm nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 09:35 và sẽ hạ cánh ở Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) vào 13:35.Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Vùng đô thị Manila bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đến trung tâm là khoảng 10 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL)?
Philippine Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 9915 chuyến bay mỗi tháng.Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino hiện có giá từ 163 €, còn giá vé khứ hồi từ 284 €. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Starflyer khởi hành vào T7, 24 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Hãng hàng không nào cung cấp chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino?
Có. All Nippon Airways, Philippine Airlines, American Airlines và Japan Airlines khai thác chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino, với thời gian bay trung bình khoảng 3 giờ 4 phút và khoảng 13 chuyến mỗi tuần. Số chuyến bay thực tế có thể thay đổi theo mùa.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino là 424 €. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Có bao nhiêu chuyến bay hàng tuần từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino?
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino khai thác khoảng 19 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi Philippine Airlines, Japan Airlines và All Nippon Airways. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Ninoy Aquino trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Sân bay quốc tế Ninoy Aquino, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Naha
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Osaka
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Mactan-Cebu đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Kuala Lumpur đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Cebu đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
- Vé máy bay Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.







