Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
Tìm kiếm các chuyến bay từ Hà Nội đi Saskatoon, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
HAN 12:5035g 20ph2 điểm dừngYXE 11:10Hà Nội - Saskatoon | T4, 9 thg 9 | Air Canada
YXE 05:1039g 25ph2 điểm dừngHAN 09:35Saskatoon - Hà Nội | T4, 16 thg 9 | Air Canada1.678.200 KRW 2.677.500 KRW37% off37% off2.677.500 KRW 1.678.200 KRW -
HAN 23:3048g 40ph2 điểm dừngYXE 11:10Hà Nội - Saskatoon | CN, 30 thg 8 | Air Canada
YXE 17:1040g 5ph2 điểm dừngHAN 22:15Saskatoon - Hà Nội | CN, 6 thg 9 | Air Canada1.705.300 KRW 2.677.500 KRW36% off36% off2.677.500 KRW 1.705.300 KRW -
HAN 12:0537g 25ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T2, 14 thg 9 | EVA Air
YXE 18:3027g 35ph2 điểm dừngHAN 11:05Saskatoon - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Westjet1.709.500 KRW 2.677.500 KRW36% off36% off2.677.500 KRW 1.709.500 KRW -
HAN 19:1029g2 điểm dừngYXE 11:10Hà Nội - Saskatoon | T2, 14 thg 9 | Air Canada
YXE 10:4033g 55ph2 điểm dừngHAN 09:35Saskatoon - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Air Canada1.715.100 KRW36% off2.677.500 KRW 1.715.100 KRW -
HAN 19:1029g2 điểm dừngYXE 11:10Hà Nội - Saskatoon | T2, 14 thg 9 | Cathay Pacific
YXE 10:4033g 55ph2 điểm dừngHAN 09:35Saskatoon - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Air Canada1.730.900 KRW35% off2.677.500 KRW 1.730.900 KRW -
HAN 11:3026g 18ph2 điểm dừngYXE 00:48Hà Nội - Saskatoon | T2, 14 thg 9 | China Airlines
YXE 17:1028g 20ph2 điểm dừngHAN 10:30Saskatoon - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Air Canada1.764.500 KRW34% off2.677.500 KRW 1.764.500 KRW -
HAN 00:4528g 33ph2 điểm dừngYXE 16:18Hà Nội - Saskatoon | T2, 14 thg 9 | Jeju Air
YXE 05:1039g 25ph2 điểm dừngHAN 09:35Saskatoon - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Air Canada1.784.200 KRW33% off2.677.500 KRW 1.784.200 KRW -
HAN 12:0537g 25ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | CN, 30 thg 8 | EVA Air
YXE 07:1038g 55ph2 điểm dừngHAN 11:05Saskatoon - Hà Nội | CN, 6 thg 9 | Westjet1.793.900 KRW33% off2.677.500 KRW 1.793.900 KRW -
HAN 17:5019g 58ph2 điểm dừngYXE 00:48Hà Nội - Saskatoon | T4, 9 thg 9 | China Airlines
YXE 17:1028g 20ph2 điểm dừngHAN 10:30Saskatoon - Hà Nội | T4, 16 thg 9 | Air Canada1.825.600 KRW32% off2.677.500 KRW 1.825.600 KRW -
HAN 18:0031g 30ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T7, 29 thg 8 | EVA Air
YXE 07:1038g 55ph2 điểm dừngHAN 11:05Saskatoon - Hà Nội | T7, 5 thg 9 | Westjet1.852.500 KRW31% off2.677.500 KRW 1.852.500 KRW -
HAN 00:4528g 32ph2 điểm dừngYXE 16:17Hà Nội - Saskatoon | CN, 30 thg 8 | Jeju Air
YXE 17:1040g 5ph2 điểm dừngHAN 22:15Saskatoon - Hà Nội | CN, 6 thg 9 | Air Canada1.893.600 KRW28% off2.677.500 KRW 1.893.600 KRW -
HAN 02:2028g 20ph2 điểm dừngYXE 17:40Hà Nội - Saskatoon | T2, 14 thg 9 | China Eastern Airlines
YXE 07:1029g 10ph2 điểm dừngHAN 01:20Saskatoon - Hà Nội | T2, 21 thg 9 | Westjet1.927.800 KRW28% off2.677.500 KRW 1.927.800 KRW -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngYXE 14:00Hà Nội - Saskatoon | T4, 19 thg 8 | Normal Airline
YXE 15:006gBay thẳngHAN 16:00Saskatoon - Hà Nội | T6, 21 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
HAN 17:5036g 50ph2 điểm dừngYXE 17:40Hà Nội - Saskatoon | T2, 24 thg 8 | China Airlines1.004.000 KRW 1.786.400 KRW44% off44% off1.786.400 KRW 1.004.000 KRW -
HAN 12:0537g 25ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T7, 10 thg 10 | EVA Air1.009.700 KRW 1.786.400 KRW43% off43% off1.786.400 KRW 1.009.700 KRW -
HAN 17:5035g 28ph2 điểm dừngYXE 16:18Hà Nội - Saskatoon | T3, 6 thg 10 | China Airlines1.017.100 KRW 1.786.400 KRW43% off43% off1.786.400 KRW 1.017.100 KRW -
HAN 17:5019g 58ph2 điểm dừngYXE 00:48Hà Nội - Saskatoon | T7, 10 thg 10 | China Airlines1.019.600 KRW43% off1.786.400 KRW 1.019.600 KRW -
HAN 17:5019g 57ph2 điểm dừngYXE 00:47Hà Nội - Saskatoon | T3, 18 thg 8 | China Airlines1.076.900 KRW40% off1.786.400 KRW 1.076.900 KRW -
HAN 18:0031g 30ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T3, 18 thg 8 | EVA Air1.094.100 KRW39% off1.786.400 KRW 1.094.100 KRW -
HAN 11:3038g2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T5, 3 thg 9 | China Airlines1.100.200 KRW38% off1.786.400 KRW 1.100.200 KRW -
HAN 00:2537g 23ph2 điểm dừngYXE 00:48Hà Nội - Saskatoon | T3, 6 thg 10 | Vietnam Airlines1.160.900 KRW35% off1.786.400 KRW 1.160.900 KRW -
HAN 00:1049g 20ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T7, 10 thg 10 | Philippine Airlines1.205.800 KRW33% off1.786.400 KRW 1.205.800 KRW -
HAN 14:1540g 25ph2 điểm dừngYXE 17:40Hà Nội - Saskatoon | T3, 6 thg 10 | Philippine Airlines1.213.200 KRW32% off1.786.400 KRW 1.213.200 KRW -
HAN 12:0537g 25ph2 điểm dừngYXE 12:30Hà Nội - Saskatoon | T5, 3 thg 9 | EVA Air1.224.900 KRW31% off1.786.400 KRW 1.224.900 KRW -
HAN 12:0545g 10ph2 điểm dừngYXE 20:15Hà Nội - Saskatoon | T3, 6 thg 10 | EVA Air1.286.200 KRW28% off1.786.400 KRW 1.286.200 KRW -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngYXE 14:00Hà Nội - Saskatoon | T4, 19 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
airport_to_airport.flight_disclaimer
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài Đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
Xem các hãng hàng không nào bay từ Hà Nội đi Saskatoon. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
Tham khảo lịch bay từ Hà Nội đi Saskatoon và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
CI794
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
17:50
HAN
21:45
TPE
S M T W T F STìm kiếm -
CI032
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
23:35
TPE
19:20
YVR
S M T W T F S -
AC1110
Sân bay quốc tế Vancouver
21:00
YVR
00:02
YXE
S M T W T F S -
CX6262
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
10:25
HAN
13:30
HKG
S M T W T F STìm kiếm -
CX810
Sân bay quốc tế Hồng Kông
15:55
HKG
12:35
YVR
S M T W T F S -
WS602
Sân bay quốc tế Vancouver
14:40
YVR
17:40
YXE
S M T - T - - -
CI792
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
11:30
HAN
15:20
TPE
S M T W T F STìm kiếm -
CI032
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
23:35
TPE
19:20
YVR
S M T W T F S -
AC1110
Sân bay quốc tế Vancouver
21:00
YVR
00:02
YXE
S M T W T F S -
TG565
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
20:45
HAN
22:35
BKK
S M T W T F STìm kiếm -
AC066
Sân bay Suvarnabhumi
07:05
BKK
06:35
YVR
S M T W T - S -
AC1106
Sân bay quốc tế Vancouver
08:10
YVR
11:12
YXE
S M T W T F S -
AC7464
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
20:25
HAN
22:15
BKK
S M T W T F STìm kiếm -
AC066
Sân bay Suvarnabhumi
07:05
BKK
06:35
YVR
S M T W T - S -
AC1106
Sân bay quốc tế Vancouver
08:10
YVR
11:12
YXE
S M T W T F S -
MU5076
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
02:20
HAN
06:35
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
AC026
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
15:55
PVG
11:40
YVR
S M T W T F S -
AC8184
Sân bay quốc tế Vancouver
15:50
YVR
18:50
YXE
- - - - T F - -
MU5076
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
02:20
HAN
06:35
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
MU581
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
13:20
PVG
09:10
YVR
S - - W - - - -
WS602
Sân bay quốc tế Vancouver
14:40
YVR
17:40
YXE
S M T - T - - -
7C2202
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
01:40
HAN
08:05
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
AC064
Sân bay quốc tế Incheon
17:45
ICN
11:50
YVR
S M T W T F S -
AC1896
Sân bay quốc tế Vancouver
13:15
YVR
16:18
YXE
S - T - T F S -
7C2202
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
01:40
HAN
08:05
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
AC064
Sân bay quốc tế Incheon
17:45
ICN
11:50
YVR
S M T W T F S -
AC1108
Sân bay quốc tế Vancouver
13:00
YVR
16:02
YXE
- M - W - - - -
HO1330
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
01:20
HAN
05:35
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
AC026
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
15:55
PVG
11:40
YVR
S M T W T F S -
AC8184
Sân bay quốc tế Vancouver
15:50
YVR
18:50
YXE
- - - - T F -
Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
| Khoảng cách bay | 11.279,92 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 1.004.000 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.678.200 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Saskatoon bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker đến trung tâm là khoảng 4 km, khoảng 20 phút đi taxi.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Narita
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay Suvarnabhumi
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Seoul
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Tokyo
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Region Of Waterloo đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Vancouver đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Toronto đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.