> > > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker

Tìm kiếm các chuyến bay từ Đà Nẵng đi Saskatoon, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

airport_to_airport.flight_disclaimer

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng Đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker

Xem các hãng hàng không nào bay từ Đà Nẵng đi Saskatoon. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Hong Kong Airlines
Từ 2.214 PLN
EVA Air
Từ 2.551 PLN
China Airlines
Từ 2.714 PLN
Jin Air
Từ 2.827 PLN
Air Seoul
Từ 2.864 PLN
T'Way Air
Từ 2.889 PLN
Jeju Air
Từ 2.984 PLN
Philippine Airlines
Từ 3.008 PLN
Cathay Pacific
Từ 3.856 PLN
Eastar Jet
Từ 4.024 PLN

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker

Tham khảo lịch bay từ Đà Nẵng đi Saskatoon và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. CI790

    17:30

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    21:20

    TPE

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  2. CI032

    23:35

    TPE

    10g 45ph

    Bay thẳng

    19:20

    YVR

    S M T W T F S
  3. AC1110

    21:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    00:02

    YXE

    S M T W T F S
  4. TW008

    11:45

    DAD

    4g 40ph

    Bay thẳng

    18:25

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. WS087

    20:45

    ICN

    10g 30ph

    Bay thẳng

    16:15

    YYC

    S M - W T F S
  6. WS3460

    18:55

    YYC

    1g 25ph

    Bay thẳng

    20:20

    YXE

    S M T W T F S
  7. PR586

    14:25

    DAD

    2g 40ph

    Bay thẳng

    18:05

    MNL

    - M - W T - S
    Tìm kiếm
  8. PR116

    20:10

    MNL

    11g 45ph

    Bay thẳng

    16:55

    YVR

    S M T W T F S
  9. AC1110

    21:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    00:02

    YXE

    S M T W T F S
  10. BR384

    12:55

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    16:45

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  11. BR010

    23:30

    TPE

    11g 10ph

    Bay thẳng

    19:40

    YVR

    S M T W T F S
  12. AC1110

    21:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    00:02

    YXE

    S M T W T F S
  13. TW008

    11:45

    DAD

    4g 40ph

    Bay thẳng

    18:25

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. TW531

    20:40

    ICN

    10g 15ph

    Bay thẳng

    14:55

    YVR

    S M T W T F S
  15. AC1110

    21:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    00:02

    YXE

    S M T W T F S
  16. TW008

    11:45

    DAD

    4g 40ph

    Bay thẳng

    18:25

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. WS087

    20:45

    ICN

    10g 30ph

    Bay thẳng

    16:15

    YYC

    S M - W T F S
  18. WS350

    23:45

    YYC

    1g 15ph

    Bay thẳng

    01:00

    YXE

    S M T W T F S
  19. CI788

    10:00

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    13:50

    TPE

    - - T W - F -
    Tìm kiếm
  20. CI032

    23:35

    TPE

    10g 45ph

    Bay thẳng

    19:20

    YVR

    S M T W T F S
  21. AC1110

    21:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    00:02

    YXE

    S M T W T F S
  22. 7C2218

    01:30

    DAD

    4g 25ph

    Bay thẳng

    07:55

    ICN

    S M T W T - S
    Tìm kiếm
  23. AC064

    17:45

    ICN

    10g 5ph

    Bay thẳng

    11:50

    YVR

    S M T W T F S
  24. AC1108

    13:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    16:02

    YXE

    - M - W - - -
  25. CX5559

    18:10

    DAD

    2g

    Bay thẳng

    21:10

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  26. CX888

    00:45

    HKG

    11g 40ph

    Bay thẳng

    21:25

    YVR

    S M T W T F S
  27. AC1106

    08:10

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    11:12

    YXE

    S M T W T F S
  28. OZ756

    23:00

    DAD

    4g 55ph

    Bay thẳng

    05:55

    ICN

    S - T - T - S
    Tìm kiếm
  29. AC064

    17:45

    ICN

    10g 5ph

    Bay thẳng

    11:50

    YVR

    S M T W T F S
  30. AC1108

    13:00

    YVR

    2g 2ph

    Bay thẳng

    16:02

    YXE

    - M - W - - -
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker

Khoảng cách bay 11.729,34 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 2.214 PLN
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 7.617 PLN

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Saskatoon bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế John G.Diefenbaker đến trung tâm là khoảng 4 km, khoảng 20 phút đi taxi.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.