Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tìm kiếm các chuyến bay từ Băng Cốc đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
DMK 06:2016g 30ph1 điểm dừngHND 00:50Băng Cốc - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Thai Lion Air
NRT 08:557g 35phBay thẳngBKK 14:30Tokyo - Băng Cốc | T3, 3 thg 11 | Thai Vietjet AirChi tiết giáNgày điDMK-TPEEconomy class
Đã bao gồm
TPE-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-BKKEconomy class
Đã bao gồm
1.631 PLN 2.702 PLN40% off40% off2.702 PLN 1.631 PLN -
DMK 07:4515g 5ph1 điểm dừngHND 00:50Băng Cốc - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Thai AirAsia
NRT 08:557g 35phBay thẳngBKK 14:30Tokyo - Băng Cốc | T3, 3 thg 11 | Thai Vietjet AirChi tiết giáNgày điTPE-HNDEconomy class
Đã bao gồm
DMK-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-BKKEconomy class
Đã bao gồm
1.645 PLN 2.702 PLN39% off39% off2.702 PLN 1.645 PLN -
DMK 06:1516g 30ph1 điểm dừngHND 00:45Băng Cốc - Tokyo | T7, 17 thg 10 | Thai Lion Air
HND 02:0010g 5ph1 điểm dừngBKK 10:05Tokyo - Băng Cốc | T5, 22 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điDMK-TPEEconomy class
Đã bao gồm
TPE-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-BKKEconomy class
Đã bao gồm
1.743 PLN 2.702 PLN35% off35% off2.702 PLN 1.743 PLN -
DMK 07:2515g 20ph1 điểm dừngHND 00:45Băng Cốc - Tokyo | T7, 17 thg 10 | Thai AirAsia
HND 02:0010g 5ph1 điểm dừngBKK 10:05Tokyo - Băng Cốc | T5, 22 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điTPE-HNDEconomy class
Đã bao gồm
DMK-TPEEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-BKKEconomy class
Đã bao gồm
1.786 PLN34% off2.702 PLN 1.786 PLN -
DMK 03:0015g 20ph1 điểm dừngHND 20:20Băng Cốc - Tokyo | T4, 28 thg 10 | Thai Lion Air
HND 06:3511g 5ph1 điểm dừngBKK 15:40Tokyo - Băng Cốc | T6, 30 thg 10 | HK ExpressChi tiết giáNgày điDMK-KIXEconomy class
Đã bao gồm
KIX-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-HKGEconomy class
Đã bao gồm
HKG-BKKEconomy class
Đã bao gồm
2.001 PLN26% off2.702 PLN 2.001 PLN -
DMK 08:3512g 5ph1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | T3, 3 thg 11 | AirAsia Berhad (Malaysia)
NRT 11:107g 40phBay thẳngDMK 16:50Tokyo - Băng Cốc | T6, 6 thg 11 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điDMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.025 PLN25% off2.702 PLN 2.025 PLN -
DMK 06:4014g1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | CN, 29 thg 11 | Thai AirAsia
NRT 19:457g 25phBay thẳngDMK 01:10Tokyo - Băng Cốc | T4, 2 thg 12 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điDMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.025 PLN25% off2.702 PLN 2.025 PLN -
DMK 08:3512g 5ph1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | CN, 29 thg 11 | AirAsia Berhad (Malaysia)
NRT 19:457g 25phBay thẳngDMK 01:10Tokyo - Băng Cốc | T4, 2 thg 12 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điKUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
DMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.025 PLN25% off2.702 PLN 2.025 PLN -
DMK 06:4014g1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | T3, 3 thg 11 | Thai AirAsia
NRT 11:107g 40phBay thẳngDMK 16:50Tokyo - Băng Cốc | T6, 6 thg 11 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điKUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
DMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.025 PLN25% off2.702 PLN 2.025 PLN -
DMK 09:5510g 45ph1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | CN, 1 thg 11 | AirAsia Berhad (Malaysia)
NRT 19:457g 25phBay thẳngDMK 01:10Tokyo - Băng Cốc | T4, 4 thg 11 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điDMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.026 PLN25% off2.702 PLN 2.026 PLN -
DMK 09:5510g 45ph1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | T2, 2 thg 11 | AirAsia Berhad (Malaysia)
NRT 11:107g 40phBay thẳngDMK 16:50Tokyo - Băng Cốc | T2, 9 thg 11 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điDMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.026 PLN25% off2.702 PLN 2.026 PLN -
DMK 08:3512g 5ph1 điểm dừngHND 22:40Băng Cốc - Tokyo | T6, 30 thg 10 | AirAsia Berhad (Malaysia)
NRT 11:107g 40phBay thẳngDMK 16:50Tokyo - Băng Cốc | T6, 6 thg 11 | Thai AirAsia X Co.Chi tiết giáNgày điDMK-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-DMKEconomy class
Đã bao gồm
2.026 PLN25% off2.702 PLN 2.026 PLN -
BKK 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Băng Cốc - Tokyo | T7, 10 thg 10 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngBKK 16:00Tokyo - Băng Cốc | T2, 12 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
DMK 08:3012g 5ph1 điểm dừngHND 22:35Băng Cốc - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Thai AirAsia
808 PLN 1.310 PLN38% off38% off1.310 PLN 808 PLN -
DMK 10:1512g 35ph1 điểm dừngHND 00:50Băng Cốc - Tokyo | T3, 10 thg 11 | Thai Lion Air
810 PLN 1.310 PLN38% off38% off1.310 PLN 810 PLN -
DMK 03:0019g 50ph1 điểm dừngHND 00:50Băng Cốc - Tokyo | T7, 7 thg 11 | Thai Lion Air
823 PLN 1.310 PLN37% off37% off1.310 PLN 823 PLN -
DMK 09:1513g 30ph1 điểm dừngHND 00:45Băng Cốc - Tokyo | T6, 27 thg 11 | Thai Lion Air
905 PLN31% off1.310 PLN 905 PLN -
DMK 09:1513g 30ph1 điểm dừngHND 00:45Băng Cốc - Tokyo | T7, 14 thg 11 | Thai Lion Air
907 PLN31% off1.310 PLN 907 PLN -
DMK 06:1514g 20ph1 điểm dừngHND 22:35Băng Cốc - Tokyo | T3, 17 thg 11 | Thai Lion Air
931 PLN28% off1.310 PLN 931 PLN -
DMK 09:1511g 30ph1 điểm dừngHND 22:45Băng Cốc - Tokyo | T4, 2 thg 12 | Thai Lion Air
932 PLN28% off1.310 PLN 932 PLN -
DMK 09:2011g 35ph1 điểm dừngHND 22:55Băng Cốc - Tokyo | T7, 31 thg 10 | Thai Lion Air
933 PLN28% off1.310 PLN 933 PLN -
DMK 09:1511g 30ph1 điểm dừngHND 22:45Băng Cốc - Tokyo | T4, 11 thg 11 | Thai Lion Air
939 PLN28% off1.310 PLN 939 PLN -
DMK 03:0019g 50ph1 điểm dừngHND 00:50Băng Cốc - Tokyo | T6, 13 thg 11 | Thai Lion Air
970 PLN26% off1.310 PLN 970 PLN -
DMK 05:4027g 45ph1 điểm dừngHND 11:25Băng Cốc - Tokyo | T6, 4 thg 12 | Thai Lion Air
Chi tiết giáDMK-OKAEconomy classOKA-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện971 PLN26% off1.310 PLN 971 PLN -
DMK 06:1516g 30ph1 điểm dừngHND 00:45Băng Cốc - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Thai Lion Air
982 PLN25% off1.310 PLN 982 PLN -
BKK 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Băng Cốc - Tokyo | T7, 10 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Don Mueang Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Băng Cốc đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Băng Cốc đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
SL360
Sân bay quốc tế Don Mueang
09:15
DMK
13:00
HKG
- M - - T F STìm kiếm -
UO622
Sân bay quốc tế Hồng Kông
17:55
HKG
22:45
HND
S M T W T F S -
FD240
Sân bay quốc tế Don Mueang
08:25
DMK
15:05
OKA
- M - W - F STìm kiếm -
6J026
Sân bay Naha
20:25
OKA
22:35
HND
S M T W T F S -
FD240
Sân bay quốc tế Don Mueang
08:25
DMK
15:05
OKA
- M - W - F STìm kiếm -
BC522
Sân bay Naha
20:30
OKA
22:55
HND
S M T W T F S -
SL382
Sân bay quốc tế Don Mueang
10:05
DMK
15:00
TPE
- - - - - - STìm kiếm -
MM860
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
20:55
TPE
00:50
HND
S M T W T F S -
SL360
Sân bay quốc tế Don Mueang
09:15
DMK
13:00
HKG
- M - - T F STìm kiếm -
UO628
Sân bay quốc tế Hồng Kông
19:55
HKG
00:45
HND
S M T W T F S -
SL390
Sân bay quốc tế Don Mueang
02:45
DMK
07:15
KHH
- M - W - F STìm kiếm -
SL390
Sân bay quốc tế Cao Hùng
08:15
KHH
11:00
OKA
- M - W - F S -
6J026
Sân bay Naha
20:25
OKA
22:35
HND
S M T W T F S -
FD230
Sân bay quốc tế Don Mueang
07:25
DMK
12:20
TPE
S M T W T F STìm kiếm -
MM860
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
20:55
TPE
00:50
HND
S M T W T F S -
SL390
Sân bay quốc tế Don Mueang
02:45
DMK
07:15
KHH
- M - W - F STìm kiếm -
SL390
Sân bay quốc tế Cao Hùng
08:15
KHH
11:00
OKA
- M - W - F S -
BC522
Sân bay Naha
20:30
OKA
22:55
HND
S M T W T F S -
SL394
Sân bay quốc tế Don Mueang
06:15
DMK
11:10
TPE
- M T W T F -Tìm kiếm -
SL394
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
12:10
TPE
16:30
NRT
- M T W T F - -
SL360
Sân bay quốc tế Don Mueang
09:15
DMK
13:00
HKG
- M - - T F STìm kiếm -
UO624
Sân bay quốc tế Hồng Kông
23:55
HKG
04:45
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 4.590,42 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 808 PLN |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.631 PLN |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 808 PLN, còn giá vé khứ hồi từ 1.631 PLN. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Thai AirAsia khởi hành vào T6, 6 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 1.343 PLN. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Don Mueang đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Don Mueang và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Don Mueang đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Don Mueang đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Don Mueang đi Sân bay quốc tế Chiang Mai
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Don Mueang đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Don Mueang đi Sân bay quốc tế Phuket
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Phuket
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Chiang Mai
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Don Mueang đi Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.