Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tìm kiếm các chuyến bay từ Cheong Ju đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
CJJ 08:1010g1 điểm dừngHND 18:10Cheong Ju - Tokyo | T3, 27 thg 10 | Aero K Airlines
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T6, 30 thg 10 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-KKJEconomy class
Đã bao gồm
KKJ-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
2.339 HK$ 5.009 HK$53% off53% off5.009 HK$ 2.339 HK$ -
CJJ 10:556g 25ph1 điểm dừngHND 17:20Cheong Ju - Tokyo | T3, 27 thg 10 | T'Way Air
NRT 10:352g 30phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T2, 2 thg 11 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-HND
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
2.827 HK$ 5.009 HK$44% off44% off5.009 HK$ 2.827 HK$ -
CJJ 12:5510g 35ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T5, 10 thg 9 | Asiana Airlines
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T5, 17 thg 9 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
2.879 HK$ 5.009 HK$43% off43% off5.009 HK$ 2.879 HK$ -
CJJ 12:5510g 35ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T5, 17 thg 9 | Asiana Airlines
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T5, 24 thg 9 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.043 HK$39% off5.009 HK$ 3.043 HK$ -
CJJ 17:1017g 35ph2 điểm dừngHND 10:45Cheong Ju - Tokyo | T3, 6 thg 10 | Asiana Airlines
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T6, 9 thg 10 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnGMP-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.207 HK$36% off5.009 HK$ 3.207 HK$ -
CJJ 14:059g 25ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T5, 10 thg 9 | Korean Air
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T5, 17 thg 9 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.237 HK$35% off5.009 HK$ 3.237 HK$ -
CJJ 12:5510g 35ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T4, 28 thg 10 | Asiana Airlines
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T6, 30 thg 10 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.408 HK$32% off5.009 HK$ 3.408 HK$ -
CJJ 12:5510g 35ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T6, 4 thg 9 | Asiana Airlines
NRT 19:302g 25phBay thẳngCJJ 21:55Tokyo - Cheong Ju | CN, 6 thg 9 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.718 HK$26% off5.009 HK$ 3.718 HK$ -
CJJ 14:059g 25ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T6, 4 thg 9 | Korean Air
NRT 19:302g 25phBay thẳngCJJ 21:55Tokyo - Cheong Ju | CN, 6 thg 9 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.723 HK$26% off5.009 HK$ 3.723 HK$ -
CJJ 09:2513g 25ph2 điểm dừngHND 22:50Cheong Ju - Tokyo | T3, 27 thg 10 | Korean Air
NRT 10:352g 30phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T2, 2 thg 11 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-HND
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.908 HK$22% off5.009 HK$ 3.908 HK$ -
CJJ 11:1011g 40ph2 điểm dừngHND 22:50Cheong Ju - Tokyo | T4, 28 thg 10 | Korean Air
NRT 10:352g 30phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T2, 2 thg 11 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-HND
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.918 HK$22% off5.009 HK$ 3.918 HK$ -
CJJ 14:059g 25ph2 điểm dừngHND 23:30Cheong Ju - Tokyo | T6, 9 thg 10 | Korean Air
NRT 10:402g 25phBay thẳngCJJ 13:05Tokyo - Cheong Ju | T6, 16 thg 10 | Aero K AirlinesChi tiết giáNgày điCJJ-CJUEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnCJU-GMPEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-CJJEconomy class
Đã bao gồm
3.957 HK$21% off5.009 HK$ 3.957 HK$ -
CJJ 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Cheong Ju - Tokyo | T2, 31 thg 8 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngCJJ 16:00Tokyo - Cheong Ju | T4, 2 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
CJJ 17:055g 40ph1 điểm dừngHND 22:45Cheong Ju - Tokyo | T4, 16 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-FUKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnFUK-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện806 HK$ 1.170 HK$31% off31% off1.170 HK$ 806 HK$ -
CJJ 17:055g 40ph1 điểm dừngHND 22:45Cheong Ju - Tokyo | T4, 9 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-FUKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnFUK-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện832 HK$ 1.170 HK$28% off28% off1.170 HK$ 832 HK$ -
CJJ 10:5525g 25ph1 điểm dừngHND 12:20Cheong Ju - Tokyo | T2, 14 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-KIXEconomy classKIX-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện888 HK$ 1.170 HK$24% off24% off1.170 HK$ 888 HK$ -
CJJ 17:055g 40ph1 điểm dừngHND 22:45Cheong Ju - Tokyo | T4, 28 thg 10 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-FUKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnFUK-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện896 HK$23% off1.170 HK$ 896 HK$ -
CJJ 17:055g 40ph1 điểm dừngHND 22:45Cheong Ju - Tokyo | T5, 17 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-FUKEconomy classFUK-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện898 HK$23% off1.170 HK$ 898 HK$ -
CJJ 08:1511g 40ph1 điểm dừngHND 19:55Cheong Ju - Tokyo | T2, 7 thg 9 | Aero K Airlines
Chi tiết giáCJJ-KIXEconomy classKIX-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện901 HK$23% off1.170 HK$ 901 HK$ -
CJJ 10:557g 50ph1 điểm dừngHND 18:45Cheong Ju - Tokyo | T3, 8 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-KIXEconomy classKIX-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện908 HK$22% off1.170 HK$ 908 HK$ -
CJJ 10:557g 50ph1 điểm dừngHND 18:45Cheong Ju - Tokyo | T3, 15 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáCJJ-KIXEconomy classKIX-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện909 HK$22% off1.170 HK$ 909 HK$ -
CJJ 18:0014g 30ph1 điểm dừngHND 08:30Cheong Ju - Tokyo | T6, 23 thg 10 | Aero K Airlines
920 HK$21% off1.170 HK$ 920 HK$ -
CJJ 10:559g1 điểm dừngHND 19:55Cheong Ju - Tokyo | T2, 7 thg 9 | T'Way Air
Chi tiết giáKIX-HNDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnCJJ-KIXEconomy class921 HK$21% off1.170 HK$ 921 HK$ -
CJJ 18:0024g 45ph1 điểm dừngHND 18:45Cheong Ju - Tokyo | T3, 13 thg 10 | Aero K Airlines
Chi tiết giáCJJ-KIXEconomy classKIX-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện923 HK$21% off1.170 HK$ 923 HK$ -
CJJ 18:0025g 55ph1 điểm dừngHND 19:55Cheong Ju - Tokyo | T2, 26 thg 10 | Aero K Airlines
Chi tiết giáCJJ-KIXEconomy classKIX-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện924 HK$21% off1.170 HK$ 924 HK$ -
CJJ 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Cheong Ju - Tokyo | T2, 31 thg 8 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay Cheongju đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Cheongju Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Cheong Ju đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Cheong Ju đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
RF386
Sân bay Cheongju
13:20
CJJ
14:40
HIJ
S - T - T - STìm kiếm -
NH682
Sân bay Hiroshima
17:15
HIJ
18:45
HND
S M T W T F S -
TW225
Sân bay Cheongju
16:45
CJJ
17:55
FUK
S M T W T F STìm kiếm -
7G054
Sân bay Fukuoka
21:05
FUK
22:40
HND
S M T W T F S -
TW225
Sân bay Cheongju
16:45
CJJ
17:55
FUK
S M T W T F STìm kiếm -
BC026
Sân bay Fukuoka
21:15
FUK
22:45
HND
S M T W T F S -
RF374
Sân bay Cheongju
08:10
CJJ
09:15
KKJ
S M T W T F STìm kiếm -
7G082
Sân bay Kitakyushu
13:50
KKJ
15:20
HND
S M T W T F S -
RF312
Sân bay Cheongju
08:15
CJJ
09:55
KIX
S M T W T F STìm kiếm -
7G024
Sân bay quốc tế Kansai
14:10
KIX
15:25
HND
S M T W T F S -
RF372
Sân bay Cheongju
13:20
CJJ
14:30
KKJ
- M - W - F -Tìm kiếm -
7G090
Sân bay Kitakyushu
19:40
KKJ
21:10
HND
S M T W T F S -
RF372
Sân bay Cheongju
13:20
CJJ
14:30
KKJ
- M - W - F -Tìm kiếm -
7G092
Sân bay Kitakyushu
21:10
KKJ
22:35
HND
S M T W T F S -
RF374
Sân bay Cheongju
08:10
CJJ
09:15
KKJ
S M T W T F STìm kiếm -
7G090
Sân bay Kitakyushu
19:40
KKJ
21:10
HND
S M T W T F S -
RF306
Sân bay Cheongju
18:00
CJJ
19:40
KIX
S - - - - - STìm kiếm -
BC100
Sân bay Kobe
07:10
UKB
08:30
HND
S M T W T F S -
RF332
Sân bay Cheongju
06:35
CJJ
07:45
FUK
S M T W T F STìm kiếm -
BC026
Sân bay Fukuoka
21:15
FUK
22:45
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Cheongju đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 1.111,78 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 806 HK$ |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 2.339 HK$ |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
-
Bay từ Sân bay Cheongju (CJJ) đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) mất bao lâu?
Tốn khoảng 2 giờ 30 phút để bay từ Sân bay Cheongju (cjj) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (hnd). -
Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay Cheongju (CJJ) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND)?
Mỗi ngày có khoảng 1 chuyến bay từ Sân bay Cheongju (CJJ) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND). -
Khi nào thì vé từ Sân bay Cheongju (CJJ) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) rẻ nhất?
Giá vé khoảng 906 HK$ trong tháng 6, khiến cho tháng này là tháng có giá vé rẻ nhất. Sân bay Cheongju (CJJ) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) là một đường bay phổ biến nên đừng quên đặt trước vé. -
Khi nào thì vé từ Sân bay Cheongju (CJJ) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay Cheongju (CJJ) đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 906 HK$ trong tháng 6. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất. -
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay Cheongju đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Cheongju đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 2.837 HK$. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay Cheongju đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay Cheongju và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay Cheongju đi Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh
- Vé máy bay Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Kansai
- Vé máy bay Sân bay Cheongju đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Jeju
- Vé máy bay Sân bay Cheongju đi Sân bay quốc tế Narita
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Cheongju đi Osaka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Cheongju đi Tokyo
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Cheongju đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Cheongju đi Jeju
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Cheongju đi Nha Trang
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.