Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Bruxelles đi Tokyo trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 572 NZD và vé khứ hồi có giá từ 1.315 NZD.
- Khứ hồi
- Rẻ Nhất
- Được đề xuất
- Nhanh nhất
BRU 12:0025g 30ph1 điểm dừngHND 21:30Bruxelles - Tokyo | T6, 13 thg 11 | Air China
HND 08:3030g 10ph1 điểm dừngBRU 06:40Tokyo - Bruxelles | T6, 20 thg 11 | Air China1.315 NZD 2.092 NZD37% off37% off2.092 NZD 1.315 NZD
BRU 12:0025g 30ph1 điểm dừngHND 21:30Bruxelles - Tokyo | T2, 23 thg 11 | Air China
HND 08:3030g 10ph1 điểm dừngBRU 06:40Tokyo - Bruxelles | T5, 26 thg 11 | Air China1.331 NZD 2.092 NZD36% off36% off2.092 NZD 1.331 NZD
BRU 12:0023g 50ph1 điểm dừngHND 19:50Bruxelles - Tokyo | T7, 21 thg 11 | Air China
HND 21:0017g 40ph1 điểm dừngBRU 06:40Tokyo - Bruxelles | T5, 26 thg 11 | Air China1.369 NZD 2.092 NZD35% off35% off2.092 NZD 1.369 NZD
BRU 12:0020g 20ph1 điểm dừngHND 16:20Bruxelles - Tokyo | T6, 4 thg 12 | Air China
HND 15:2523g 15ph1 điểm dừngBRU 06:40Tokyo - Bruxelles | T5, 10 thg 12 | Air China1.378 NZD34% off2.092 NZD 1.378 NZD
BRU 12:0023g 50ph1 điểm dừngHND 19:50Bruxelles - Tokyo | T5, 26 thg 11 | Air China
HND 21:0017g 40ph1 điểm dừngBRU 06:40Tokyo - Bruxelles | CN, 29 thg 11 | Air China1.391 NZD34% off2.092 NZD 1.391 NZD
BRU 11:1029g 55ph1 điểm dừngHND 01:05Bruxelles - Tokyo | T4, 11 thg 11 | Juneyao Airlines
NRT 13:1525g 40ph1 điểm dừngBRU 06:55Tokyo - Bruxelles | T3, 17 thg 11 | Juneyao Airlines1.440 NZD31% off2.092 NZD 1.440 NZD
BRU 12:0020g 20ph1 điểm dừngHND 16:20Bruxelles - Tokyo | T5, 12 thg 11 | Air China
NRT 13:1525g 40ph1 điểm dừngBRU 06:55Tokyo - Bruxelles | T3, 17 thg 11 | Juneyao Airlines1.446 NZD31% off2.092 NZD 1.446 NZD
BRU 11:1029g 55ph1 điểm dừngHND 01:05Bruxelles - Tokyo | T4, 18 thg 11 | Juneyao Airlines
NRT 19:4019g 50ph1 điểm dừngBRU 07:30Tokyo - Bruxelles | T4, 25 thg 11 | Spring Airlines1.448 NZD31% off2.092 NZD 1.448 NZD
BRU 14:5524g1 điểm dừngHND 22:55Bruxelles - Tokyo | T2, 7 thg 12 | Qatar Airways
HND 00:2521g1 điểm dừngBRU 13:25Tokyo - Bruxelles | T2, 14 thg 12 | Qatar Airways1.453 NZD31% off2.092 NZD 1.453 NZD
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Bruxelles - Tokyo | CN, 25 thg 10 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngBRU 16:00Tokyo - Bruxelles | T3, 27 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Rẻ Nhất
BRU 11:1029g 55ph1 điểm dừngHND 01:05Bruxelles - Tokyo | T6, 11 thg 12 | Juneyao Airlines572 NZD 903 NZD37% off37% off903 NZD 572 NZD
BRU 11:1029g 55ph1 điểm dừngHND 01:05Bruxelles - Tokyo | T6, 4 thg 12 | Juneyao Airlines597 NZD 903 NZD34% off34% off903 NZD 597 NZD
BRU 11:1029g 55ph1 điểm dừngHND 01:05Bruxelles - Tokyo | T6, 18 thg 12 | Juneyao Airlines597 NZD 903 NZD34% off34% off903 NZD 597 NZD
BRU 12:0020g 20ph1 điểm dừngHND 16:20Bruxelles - Tokyo | T6, 11 thg 12 | Air China618 NZD32% off903 NZD 618 NZD
BRU 11:1029g 55ph1 điểm dừngHND 01:05Bruxelles - Tokyo | T6, 27 thg 11 | Juneyao Airlines620 NZD31% off903 NZD 620 NZD
BRU 12:0020g 20ph1 điểm dừngHND 16:20Bruxelles - Tokyo | T4, 16 thg 12 | Air China627 NZD31% off903 NZD 627 NZD
BRU 12:0025g 30ph1 điểm dừngHND 21:30Bruxelles - Tokyo | T4, 9 thg 12 | Air China627 NZD31% off903 NZD 627 NZD
BRU 12:0023g 50ph1 điểm dừngHND 19:50Bruxelles - Tokyo | T6, 18 thg 12 | Air China627 NZD31% off903 NZD 627 NZD
BRU 12:0025g 30ph1 điểm dừngHND 21:30Bruxelles - Tokyo | T6, 4 thg 12 | Air China628 NZD30% off903 NZD 628 NZD
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Bruxelles - Tokyo | CN, 25 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BRU 12:0018g 25ph1 điểm dừngHND 14:25Bruxelles - Tokyo | CN, 10 thg 1 | Air China703 NZD 2.802 NZD75% off75% off2.802 NZD 703 NZD
BRU 12:0016g 50ph1 điểm dừngHND 12:50Bruxelles - Tokyo | T3, 10 thg 11 | Air China875 NZD 2.802 NZD69% off69% off2.802 NZD 875 NZD
BRU 12:0018g 25ph1 điểm dừngHND 14:25Bruxelles - Tokyo | T6, 8 thg 1 | Air China986 NZD 2.802 NZD65% off65% off2.802 NZD 986 NZD
BRU 12:0018g 25ph1 điểm dừngHND 14:25Bruxelles - Tokyo | T3, 12 thg 1 | Air China988 NZD65% off2.802 NZD 988 NZD
BRU 12:0018g 25ph1 điểm dừngHND 14:25Bruxelles - Tokyo | T5, 7 thg 1 | Air China989 NZD65% off2.802 NZD 989 NZD
BRU 06:1517g 5ph1 điểm dừngHND 07:20Bruxelles - Tokyo | T3, 8 thg 12 | ITA Airways1.046 NZD63% off2.802 NZD 1.046 NZD
BRU 11:3515g 45ph1 điểm dừngHND 11:20Bruxelles - Tokyo | T6, 11 thg 12 | ITA Airways1.103 NZD61% off2.802 NZD 1.103 NZD
BRU 11:3515g 45ph1 điểm dừngHND 11:20Bruxelles - Tokyo | T2, 30 thg 11 | ITA Airways1.267 NZD55% off2.802 NZD 1.267 NZD
BRU 06:1517g 5ph1 điểm dừngHND 07:20Bruxelles - Tokyo | T3, 15 thg 12 | ITA Airways1.340 NZD52% off2.802 NZD 1.340 NZD
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Bruxelles - Tokyo | CN, 25 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BRU 13:0015g 40ph1 điểm dừngHND 12:40Bruxelles - Tokyo | CN, 25 thg 10 | Air China1.540 NZD 6.928 NZD78% off78% off6.928 NZD 1.540 NZD
BRU 13:0015g 40ph1 điểm dừngHND 12:40Bruxelles - Tokyo | CN, 1 thg 11 | Air China1.550 NZD 6.928 NZD78% off78% off6.928 NZD 1.550 NZD
BRU 13:0015g 40ph1 điểm dừngHND 12:40Bruxelles - Tokyo | T3, 27 thg 10 | Air China1.573 NZD 6.928 NZD77% off77% off6.928 NZD 1.573 NZD
BRU 13:0015g 40ph1 điểm dừngHND 12:40Bruxelles - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Air China1.729 NZD75% off6.928 NZD 1.729 NZD
BRU 09:3515g 40ph1 điểm dừngHND 09:15Bruxelles - Tokyo | T3, 8 thg 12 | Brussels Airlines3.772 NZD46% off6.928 NZD 3.772 NZD
BRU 09:3515g 40ph1 điểm dừngHND 09:15Bruxelles - Tokyo | T5, 12 thg 11 | Brussels Airlines3.869 NZD44% off6.928 NZD 3.869 NZD
BRU 09:3515g 40ph1 điểm dừngHND 09:15Bruxelles - Tokyo | T5, 12 thg 11 | Lufthansa3.869 NZD44% off6.928 NZD 3.869 NZD
BRU 09:3515g 40ph1 điểm dừngHND 09:15Bruxelles - Tokyo | CN, 25 thg 10 | Lufthansa3.981 NZD43% off6.928 NZD 3.981 NZD
BRU 09:3515g 40ph1 điểm dừngHND 09:15Bruxelles - Tokyo | T5, 5 thg 11 | Lufthansa3.994 NZD42% off6.928 NZD 3.994 NZD
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Bruxelles - Tokyo | CN, 25 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Bruxelles đi Tokyo được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com
Từ Sân bay Bruxelles bay đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), bạn nên đặt vé vào tháng tháng 4 với mức giá trung bình là 1.143 NZD; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 3 với mức giá trung bình lên tới 2.790 NZD.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 1 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) với mức giá trung bình là 1.569 NZD. Trong khi đó, tháng tháng 3 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 2.964 NZD.
Từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 4, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 3 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Bruxelles Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Bruxelles đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Bruxelles đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA133
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
09:55
PEK
14:30
HND
- M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA167
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
12:50
PEK
17:30
HND
S M T W T F S -
SN2293
Sân bay Bruxelles
14:20
BRU
16:35
ARN
S M T W T - STìm kiếm -
CA912
Sân bay Stockholm-Arlanda
19:10
ARN
09:40
PEK
S M T W T F S -
CA183
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
17:10
PEK
21:30
HND
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA421
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
15:30
PEK
20:00
HND
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA183
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
17:10
PEK
21:30
HND
S M T W T F S -
CA464
Sân bay Bruxelles
12:25
BRU
05:55
TFU
- M - W - - STìm kiếm -
CA411
Sân bay quốc tế Thiên Phủ Thành Đô
09:10
TFU
11:50
HKG
S M T W T F S -
UO622
Sân bay quốc tế Hồng Kông
17:55
HKG
22:45
HND
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA101
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
08:05
PEK
11:50
HKG
S M T W T F S -
UO622
Sân bay quốc tế Hồng Kông
17:55
HKG
22:45
HND
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA6503
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
12:05
PEK
16:00
HKG
- M T W T F S -
UO628
Sân bay quốc tế Hồng Kông
19:55
HKG
00:45
HND
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA6509
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
10:00
PEK
13:45
HKG
S M T W T F S -
UO628
Sân bay quốc tế Hồng Kông
19:55
HKG
00:45
HND
S M T W T F S -
HO1660
Sân bay Bruxelles
12:40
BRU
05:20
PVG
- - T - T - STìm kiếm -
HO1385
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
21:35
PVG
01:05
HND
- M - W - - S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 9.466,89 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 572 NZD |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.315 NZD |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Vé một chiều từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 572 NZD, còn giá vé khứ hồi từ 1.315 NZD. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Juneyao Airlines khởi hành vào T6, 11 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 1.947 NZD. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay Bruxelles đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay Bruxelles và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Sân bay Nice - Côte d'Azur
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Budapest
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Nice
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Seoul
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.