Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Bruxelles đi TP. Hồ Chí Minh trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 70.646 PKR và vé khứ hồi có giá từ 127.180 PKR.
- Khứ hồi
- Rẻ Nhất
- Được đề xuất
- 7 ngày tới
- Nhanh nhất
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | CN, 29 thg 11 | Juneyao Airlines127.180 PKR 162.644 PKR22% off22% off162.644 PKR 127.180 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T5, 26 thg 11 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | T6, 4 thg 12 | Juneyao Airlines128.425 PKR 162.644 PKR21% off21% off162.644 PKR 128.425 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 30 thg 11 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | CN, 6 thg 12 | Juneyao Airlines129.297 PKR 162.644 PKR21% off21% off162.644 PKR 129.297 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T5, 26 thg 11 | Air China
SGN 02:3034g 10ph1 điểm dừngBRU 06:40TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | T6, 4 thg 12 | Air China130.832 PKR20% off162.644 PKR 130.832 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T7, 28 thg 11 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | T6, 4 thg 12 | Juneyao Airlines131.704 PKR19% off162.644 PKR 131.704 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T7, 7 thg 11 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | T4, 11 thg 11 | Juneyao Airlines132.202 PKR19% off162.644 PKR 132.202 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T5, 10 thg 12 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | T4, 16 thg 12 | Juneyao Airlines132.285 PKR19% off162.644 PKR 132.285 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T7, 5 thg 12 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | CN, 13 thg 12 | Juneyao Airlines136.021 PKR16% off162.644 PKR 136.021 PKR
BRU 11:1030g 15ph1 điểm dừngSGN 23:25Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T7, 14 thg 11 | Juneyao Airlines
SGN 00:2536g 30ph1 điểm dừngBRU 06:55TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | T4, 18 thg 11 | Juneyao Airlines136.519 PKR16% off162.644 PKR 136.519 PKR
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal Airline
SGN 15:006gBay thẳngBRU 16:00TP. Hồ Chí Minh - Bruxelles | CN, 8 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Rẻ Nhất
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 27 thg 11 | Air China70.646 PKR 127.673 PKR45% off45% off127.673 PKR 70.646 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 30 thg 11 | Air China73.054 PKR 127.673 PKR43% off43% off127.673 PKR 73.054 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | Air China73.718 PKR 127.673 PKR42% off42% off127.673 PKR 73.718 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T5, 26 thg 11 | Air China73.801 PKR42% off127.673 PKR 73.801 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T3, 1 thg 12 | Air China99.536 PKR22% off127.673 PKR 99.536 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 4 thg 12 | Air China99.660 PKR22% off127.673 PKR 99.660 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T5, 10 thg 12 | Air China100.366 PKR21% off127.673 PKR 100.366 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T7, 5 thg 12 | Air China100.407 PKR21% off127.673 PKR 100.407 PKR
BRU 12:0031g 10ph1 điểm dừngSGN 01:10Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 13 thg 12 | Air China102.192 PKR20% off127.673 PKR 102.192 PKR
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 16 thg 11 | Qatar Airways117.965 PKR 269.800 PKR56% off56% off269.800 PKR 117.965 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 20 thg 11 | Qatar Airways119.874 PKR 269.800 PKR56% off56% off269.800 PKR 119.874 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 18 thg 1 | Qatar Airways136.311 PKR 269.800 PKR49% off49% off269.800 PKR 136.311 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 20 thg 11 | Iberia149.594 PKR45% off269.800 PKR 149.594 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T4, 2 thg 12 | Qatar Airways154.741 PKR43% off269.800 PKR 154.741 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | Qatar Airways167.317 PKR38% off269.800 PKR 167.317 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T4, 2 thg 12 | Iberia171.178 PKR37% off269.800 PKR 171.178 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | Iberia185.083 PKR31% off269.800 PKR 185.083 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T4, 11 thg 11 | Qatar Airways189.815 PKR30% off269.800 PKR 189.815 PKR
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T4, 11 thg 11 | Qatar Airways189.815 PKR 343.559 PKR45% off45% off343.559 PKR 189.815 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 8 thg 11 | Qatar Airways196.912 PKR 343.559 PKR43% off43% off343.559 PKR 196.912 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T4, 11 thg 11 | Iberia211.315 PKR 343.559 PKR38% off38% off343.559 PKR 211.315 PKR
BRU 14:5516g 10ph1 điểm dừngSGN 13:05Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 9 thg 11 | Iberia234.726 PKR32% off343.559 PKR 234.726 PKR
BRU 09:3015g 5ph1 điểm dừngSGN 06:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T2, 9 thg 11 | Brussels Airlines298.896 PKR13% off343.559 PKR 298.896 PKR
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 22 thg 11 | Brussels Airlines158.103 PKR 386.451 PKR59% off59% off386.451 PKR 158.103 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T3, 17 thg 11 | Brussels Airlines158.393 PKR 386.451 PKR59% off59% off386.451 PKR 158.393 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 17 thg 1 | Brussels Airlines160.552 PKR 386.451 PKR57% off57% off386.451 PKR 160.552 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 6 thg 12 | Brussels Airlines162.461 PKR57% off386.451 PKR 162.461 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T3, 5 thg 1 | Brussels Airlines214.470 PKR45% off386.451 PKR 214.470 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 29 thg 11 | Brussels Airlines227.296 PKR41% off386.451 PKR 227.296 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T3, 15 thg 12 | Brussels Airlines230.243 PKR40% off386.451 PKR 230.243 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T3, 10 thg 11 | Brussels Airlines241.450 PKR38% off386.451 PKR 241.450 PKR
BRU 09:3514g1 điểm dừngSGN 05:35Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | CN, 8 thg 11 | Brussels Airlines299.477 PKR23% off386.451 PKR 299.477 PKR
BRU 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Bruxelles - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Bruxelles đi TP. Hồ Chí Minh được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com
Từ Sân bay Bruxelles bay đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 9 với mức giá trung bình là 134.559 PKR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 7 với mức giá trung bình lên tới 254.826 PKR.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 3 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất với mức giá trung bình là 178.234 PKR. Trong khi đó, tháng tháng 8 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 391.479 PKR.
Từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 6, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 7 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Bruxelles Đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Xem các hãng hàng không nào bay từ Bruxelles đi TP. Hồ Chí Minh. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất: Lịch bay từ Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tham khảo lịch bay từ Bruxelles đi TP. Hồ Chí Minh và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
HU470
Sân bay Bruxelles
12:10
BRU
04:30
CKG
S - - W - F -Tìm kiếm -
HU423
Sân bay quốc tế Giang Bắc Trùng Khánh
08:05
CKG
10:45
BKK
S M T W T F S -
VU310
Sân bay Suvarnabhumi
14:25
BKK
16:15
SGN
S M T W T F S -
HU470
Sân bay Bruxelles
12:10
BRU
04:30
CKG
S - - W - F -Tìm kiếm -
HU7923
Sân bay quốc tế Giang Bắc Trùng Khánh
08:00
CKG
13:05
KUL
- M - W T F S -
AK524
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
19:40
KUL
20:40
SGN
S M T W T F S -
CA464
Sân bay Bruxelles
12:25
BRU
05:55
TFU
- M - - - - STìm kiếm -
CA465
Sân bay quốc tế Thiên Phủ Thành Đô
09:55
TFU
12:30
BKK
S M T W T F S -
FD658
Sân bay quốc tế Don Mueang
19:25
DMK
21:05
SGN
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
- M T W T F STìm kiếm -
CA109
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
12:35
PEK
16:20
HKG
S M T W T F S -
VJ877
Sân bay quốc tế Hồng Kông
19:50
HKG
21:30
SGN
S - T - T - S -
CA464
Sân bay Bruxelles
12:25
BRU
05:55
TFU
- M - - - - STìm kiếm -
CA471
Sân bay quốc tế Thiên Phủ Thành Đô
14:50
TFU
17:05
BKK
S M T W T F S -
VJ806
Sân bay Suvarnabhumi
18:15
BKK
20:35
SGN
- - - - T - - -
HU470
Sân bay Bruxelles
12:10
BRU
04:30
CKG
S - - W - F -Tìm kiếm -
HU423
Sân bay quốc tế Giang Bắc Trùng Khánh
08:05
CKG
10:45
BKK
S M T W T F S -
VJ806
Sân bay Suvarnabhumi
18:15
BKK
20:35
SGN
- - - - T - - -
HO1660
Sân bay Bruxelles
11:10
BRU
05:05
PVG
- - T - T - STìm kiếm -
HO1317
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
09:25
PVG
12:15
HAN
S M T W T F S -
VU105
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
10:20
HAN
12:30
SGN
S - T W T F S -
HO1660
Sân bay Bruxelles
11:10
BRU
05:05
PVG
- - T - T - STìm kiếm -
HO1327
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
20:00
PVG
23:25
SGN
S M T W T F S -
CA964
Sân bay Bruxelles
12:00
BRU
04:45
PEK
- M T W T F STìm kiếm -
CA903
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
20:30
PEK
00:40
SGN
- M - W T - S -
U25436
Sân bay Bruxelles
20:10
BRU
21:35
LIN
S M T W T F STìm kiếm -
T5446
Sân bay quốc tế Malpensa
18:00
MXP
03:45
ASB
- - T - - - - -
T5653
Sân bay quốc tế Ashgabat
08:00
ASB
17:20
SGN
- - - W - - -
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
| Khoảng cách bay | 9.923,8 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 70.646 PKR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 127.180 PKR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố TP. Hồ Chí Minh bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến trung tâm là khoảng 5 km, khoảng 20 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là gì?
Vé một chiều từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất hiện có giá từ 70.646 PKR, còn giá vé khứ hồi từ 127.180 PKR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Air China khởi hành vào T6, 27 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là 197.743 PKR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay Bruxelles đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com?
Nhập Sân bay Bruxelles và Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Sân bay Nice - Côte d'Azur
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Sân bay quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay Bruxelles đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Budapest
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Nice
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Bruxelles đi Seoul
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Narita đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Hà Nội đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.