Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Avalon đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tìm kiếm các chuyến bay từ Melbourne đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
AVV 14:5516g 30ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T5, 22 thg 10 | Qantas Airways
HND 06:5522g 40ph1 điểm dừngMEL 07:35Tokyo - Melbourne | T5, 29 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồmSYD-HNDEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SYDEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-MELEconomy class
Đã bao gồmPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.068 € 2.551 €57% off57% off2.551 € 1.068 €-
AVV 08:1013g 50ph1 điểm dừngHND 20:00Melbourne - Tokyo | T7, 14 thg 11 | Qantas Airways
HND 06:5522g 40ph1 điểm dừngMEL 07:35Tokyo - Melbourne | T6, 20 thg 11 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.255 € 2.551 €51% off51% off2.551 € 1.255 € -
AVV 20:5534g 30ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T3, 6 thg 10 | Qantas Airways
NRT 18:0537g 45ph1 điểm dừngMEL 09:50Tokyo - Melbourne | T2, 12 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.255 € 2.551 €51% off51% off2.551 € 1.255 € -
AVV 20:5522g 15ph1 điểm dừngHND 17:10Melbourne - Tokyo | T4, 28 thg 10 | Japan Airlines
NRT 17:4010gBay thẳngMEL 05:40Tokyo - Melbourne | T4, 4 thg 11 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.294 €49% off2.551 € 1.294 € -
AVV 06:0013g 10ph1 điểm dừngHND 17:10Melbourne - Tokyo | T2, 26 thg 10 | Japan Airlines
NRT 17:4010gBay thẳngMEL 05:40Tokyo - Melbourne | T2, 2 thg 11 | Japan AirlinesChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.294 €49% off2.551 € 1.294 € -
AVV 14:5516g 30ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T4, 7 thg 10 | Qantas Airways
NRT 18:0537g 45ph1 điểm dừngMEL 09:50Tokyo - Melbourne | T2, 12 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.310 €49% off2.551 € 1.310 € -
AVV 16:4014g 45ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T2, 5 thg 10 | Qantas Airways
NRT 08:5536g 40ph1 điểm dừngMEL 23:35Tokyo - Melbourne | T5, 8 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-MELEconomy class
Đã bao gồm
1.550 €39% off2.551 € 1.550 € -
AVV 16:4013g 45ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T7, 3 thg 10 | Qantas Airways
NRT 18:0534g 30ph1 điểm dừngMEL 06:35Tokyo - Melbourne | T6, 9 thg 10 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điSYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.873 €27% off2.551 € 1.873 € -
AVV 20:5524g 15ph1 điểm dừngHND 20:10Melbourne - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Qantas Airways
HND 06:5523g 40ph1 điểm dừngMEL 07:35Tokyo - Melbourne | T2, 28 thg 9 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.973 €23% off2.551 € 1.973 € -
AVV 10:3019g 55ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T2, 21 thg 9 | Qantas Airways
HND 06:5514g 40ph1 điểm dừngMEL 22:35Tokyo - Melbourne | T4, 23 thg 9 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.995 €22% off2.551 € 1.995 € -
AVV 16:4013g 45ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T6, 2 thg 10 | Qantas Airways
NRT 08:2035g1 điểm dừngMEL 21:20Tokyo - Melbourne | CN, 4 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-MELEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.173 €15% off2.551 € 2.173 € -
AVV 16:4013g 45ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T7, 19 thg 9 | Qantas Airways
HND 06:5514g 40ph1 điểm dừngMEL 22:35Tokyo - Melbourne | T4, 23 thg 9 | Qantas AirwaysChi tiết giáNgày điAVV-SYDEconomy class
Đã bao gồm
SYD-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SYDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-MELEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.219 €13% off2.551 € 2.219 € -
MEL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Melbourne - Tokyo | CN, 20 thg 9 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngMEL 16:00Tokyo - Melbourne | T3, 22 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
AVV 16:4014g 55ph1 điểm dừngHND 05:35Melbourne - Tokyo | T3, 20 thg 10 | Jetstar Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện803 € 2.111 €62% off62% off2.111 € 803 € -
AVV 11:4019g 40ph1 điểm dừngHND 05:20Melbourne - Tokyo | T2, 16 thg 11 | Jetstar Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện804 € 2.111 €62% off62% off2.111 € 804 € -
AVV 11:4019g 40ph1 điểm dừngHND 05:20Melbourne - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Jetstar Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện817 € 2.111 €61% off61% off2.111 € 817 € -
AVV 14:5016g 35ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T3, 17 thg 11 | Qantas Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.007 €52% off2.111 € 1.007 € -
AVV 16:4014g 45ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T5, 22 thg 10 | Qantas Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.013 €52% off2.111 € 1.013 € -
AVV 14:5016g 35ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T7, 14 thg 11 | Qantas Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.053 €50% off2.111 € 1.053 € -
AVV 14:5016g 35ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Qantas Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.053 €50% off2.111 € 1.053 € -
AVV 16:4014g 45ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T6, 23 thg 10 | Qantas Airways
Chi tiết giáSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.060 €50% off2.111 € 1.060 € -
AVV 14:5515g 30ph1 điểm dừngHND 05:25Melbourne - Tokyo | T7, 26 thg 9 | Qantas Airways
Chi tiết giáAVV-SYDEconomy classSYD-HNDEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.836 €13% off2.111 € 1.836 € -
MEL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Melbourne - Tokyo | CN, 20 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Avalon Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Melbourne đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.


Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay Avalon đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay Avalon đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Melbourne đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

JQ610
Sân bay Avalon
16:40
AVV
18:10
SYD
S M T W T F STìm kiếm
NH880
Sân bay Sydney
21:45
SYD
05:35
HND
S M T W T F S
QF5608
Sân bay Avalon
14:55
AVV
16:20
SYD
S M T W T F STìm kiếm
QF025
Sân bay Sydney
21:30
SYD
05:25
HND
S M T W T F S
QF5610
Sân bay Avalon
16:40
AVV
18:10
SYD
S M T W T F STìm kiếm
QF025
Sân bay Sydney
21:30
SYD
05:25
HND
S M T W T F S
JQ602
Sân bay Avalon
06:00
AVV
07:25
SYD
S M T W T F STìm kiếm
OZ602
Sân bay Sydney
21:55
SYD
06:35
ICN
S M - W T F S
OZ178
Sân bay quốc tế Incheon
21:10
ICN
23:30
HND
S M T W T F S
JQ602
Sân bay Avalon
06:00
AVV
07:25
SYD
S M T W T F STìm kiếm
JQ047
Sân bay Sydney
10:45
SYD
20:15
ICN
S M T W T F S
MM808
Sân bay quốc tế Incheon
22:50
ICN
00:55
HND
S M T W T F S
JQ610
Sân bay Avalon
16:40
AVV
18:10
SYD
S M T W T F STìm kiếm
MU736
Sân bay Sydney
20:30
SYD
05:10
PVG
S - T - T - S
MU8631
Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải
08:20
SHA
12:30
HND
S M T W T F S
JQ049
Sân bay Avalon
17:40
AVV
21:50
DPS
S - T W T - STìm kiếm
BR256
Sân bay quốc tế Ngurah Rai
16:30
DPS
22:00
TPE
S M T W T F S
BR192
Sân bay Tùng Sơn Đài Bắc
07:20
TSA
11:30
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 8.204,66 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 803 € |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.068 € |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Avalon đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Vé một chiều từ Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 803 €, còn giá vé khứ hồi từ 1.068 €. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Jetstar Airways khởi hành vào T3, 20 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 1.174 €. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay Avalon đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay Avalon và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay Avalon đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay Avalon đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay Avalon đi Sân bay Sydney
- Vé máy bay Sân bay Avalon đi Sân bay quốc tế Adelaide
- Vé máy bay Sân bay Avalon đi Sân bay Brisbane
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Avalon đi Brisbane
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Avalon đi Adelaide
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Avalon đi Bali
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Avalon đi Sydney
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Avalon đi Hà Nội
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.






