preload-https://dimg04.c-ctrip.com/images/0wj401200085d8na02938_D_66_35_R5.jpgpreload-https://dimg04.c-ctrip.com/images/0wj401200085d8na02938_D_1920_418_R5.jpg

Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo

Thời gian bay từ Hà Nội đến Oslo là bao lâu?

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MU5076

    02:20

    HAN

    3.3h

    06:35

    PVG

    SMTWTFS
  2. MU6023

    10:20

    PVG

    12.3h

    15:35

    LGW

    SMTWTFS
  3. DY1311

    20:50

    LGW

    10.2h

    08:00

    OSL

    SMTWT-S
  4. MU5076

    02:20

    HAN

    3.3h

    06:35

    PVG

    SMTWTFS
  5. MU6023

    10:20

    PVG

    12.3h

    15:35

    LGW

    SMTWTFS
  6. DY1309

    19:45

    LGW

    10.3h

    07:00

    OSL

    SMTWT-S
  7. FD643

    09:00

    HAN

    1.8h

    10:50

    DMK

    SMTWTFS
  8. TG954

    00:05

    BKK

    12.3h

    07:25

    OSL

    SMTWTFS
  9. MU6012

    11:00

    HAN

    3.3h

    15:20

    PVG

    SMTWTFS
  10. MU201

    02:25

    PVG

    11.8h

    07:15

    LGW

    SMTWTFS
  11. DY1311

    20:50

    LGW

    10.2h

    08:00

    OSL

    SMTWT-S
  12. MU6012

    11:00

    HAN

    3.3h

    15:20

    PVG

    SMTWTFS
  13. MU8639

    01:50

    PVG

    12.3h

    08:05

    BUD

    SMTWTFS
  14. DY1553

    21:25

    BUD

    2.5h

    23:55

    OSL

    -MTW--S
  15. CA742

    13:55

    HAN

    3.5h

    18:25

    PEK

    S-TWT-S
  16. CA911

    14:00

    PEK

    9.3h

    17:20

    ARN

    SMTWTFS
  17. DY823

    19:30

    ARN

    1.0h

    20:30

    OSL

    SMTWT-S
  18. VN681

    14:40

    HAN

    3.3h

    19:00

    KUL

    -M-W--S
  19. TG418

    20:55

    KUL

    2.2h

    22:05

    BKK

    SMTWTFS
  20. TG954

    00:05

    BKK

    12.3h

    07:25

    OSL

    SMTWTFS
  21. OD572

    14:45

    HAN

    3.3h

    19:05

    KUL

    SMTWTFS
  22. TG418

    20:55

    KUL

    2.2h

    22:05

    BKK

    SMTWTFS
  23. TG954

    00:05

    BKK

    12.3h

    07:25

    OSL

    SMTWTFS
  24. AK513

    15:30

    HAN

    3.3h

    19:50

    KUL

    SMTWTFS
  25. TG416

    13:20

    KUL

    2.2h

    14:30

    BKK

    SMTWTFS
  26. TG954

    00:05

    BKK

    12.3h

    07:25

    OSL

    SMTWTFS
  27. MF870

    15:40

    HAN

    2.0h

    18:40

    XMN

    SMTWTFS
  28. MF811

    12:40

    XMN

    11.8h

    18:30

    AMS

    SMTWTFS
  29. DY1259

    21:40

    AMS

    1.8h

    23:25

    OSL

    SMTWT-S
  30. VN619

    16:05

    HAN

    2.0h

    18:05

    BKK

    SMTWTFS
  31. N0092

    12:25

    BKK

    12.8h

    20:10

    OSL

    ---W--S
  32. CZ8016

    17:50

    HAN

    1.8h

    20:40

    CAN

    SMTWTFS
  33. CZ649

    00:55

    CAN

    12.4h

    07:20

    BUD

    -M-W-FS
  34. DY1553

    21:25

    BUD

    2.5h

    23:55

    OSL

    -MTW--S
  35. CZ8016

    17:50

    HAN

    1.8h

    20:40

    CAN

    SMTWTFS
  36. CZ689

    01:55

    CAN

    12.5h

    07:25

    LGW

    -M-W-F-
  37. DY1311

    20:50

    LGW

    10.2h

    08:00

    OSL

    SMTWT-S
  38. CZ8016

    17:50

    HAN

    1.8h

    20:40

    CAN

    SMTWTFS
  39. CZ347

    00:20

    CAN

    12.5h

    06:50

    CDG

    -M-WTFS
  40. TO7416

    16:20

    ORY

    2.5h

    18:50

    OSL

    SMTW--S
  41. TG565

    20:45

    HAN

    1.8h

    22:35

    BKK

    SMTWTFS
  42. N0092

    12:25

    BKK

    12.8h

    20:10

    OSL

    ---W--S
  43. TG565

    20:45

    HAN

    1.8h

    22:35

    BKK

    SMTWTFS
  44. TG954

    00:05

    BKK

    12.3h

    07:25

    OSL

    SMTWTFS
  45. FD645

    20:55

    HAN

    1.8h

    22:45

    DMK

    SMTWTFS
  46. N0092

    12:25

    BKK

    12.8h

    20:10

    OSL

    ---W--S
  47. TK165

    23:05

    HAN

    10.3h

    05:20

    IST

    SMTWTFS
  48. TK1981

    07:45

    IST

    4.1h

    09:50

    LGW

    SMTWTFS
  49. DY1311

    20:50

    LGW

    10.2h

    08:00

    OSL

    SMTWT-S
  50. TK165

    23:05

    HAN

    10.3h

    05:20

    IST

    SMTWTFS
  51. TK1265

    08:00

    IST

    2.5h

    09:30

    WAW

    SMTWTFS
  52. W61515

    13:05

    WAW

    2.0h

    15:05

    TRF

    SMTWTFS
  53. TK165

    23:05

    HAN

    10.3h

    05:20

    IST

    SMTWTFS
  54. TK1027

    07:15

    IST

    1.3h

    08:30

    SOF

    SMTWTFS
  55. DY1577

    12:20

    SOF

    3.1h

    14:25

    OSL

    --T--F-
Ẩn bớt

Thông Tin Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo và Lịch Bay

Direct Flight Price14.627.172₫

Tìm Chuyến Bay Giá Rẻ Có Thời Gian Bay Tốt Nhất Từ Hà Nội đến Oslo

  • Một chiều
  • Khứ hồi
sortSắp xếp theo: Giá Thấp Nhất
  • Sắp xếp theo: Giá Thấp Nhất
  • Sắp xếp theo: Chuyến Bay Sớm Nhất

Giá bị gạch bỏ được tính theo giá trung bình của đường bay tương ứng trên Trip.com.

Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo theo Hãng Hàng Không Hàng Đầu

Turkish Airlines
10.0

Câu hỏi thường gặp về Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo

  • Khi nào vé máy bay từ Hà Nội (HAN) đến Oslo (OSL) rẻ nhất?

    Những hãng hàng không điều chỉnh giá chuyến bay từ Hà Nội đến Oslo dựa trên ngày và thời gian bạn đặt vé. Bằng cách phân thích dữ liệu từ những hãng hàng không, trên Trip.com, bạn sẽ tìm thấy giá vé thấp nhất vào ngày thứ Ba, thứ Tư và thứ Bảy.
  • Giá vé máy bay từ Hà Nội (HAN) đến Oslo (OSL) là bao nhiêu?

    Theo dữ liệu của Trip.com, giá thấp nhất là khoảng 28.584.877₫.
  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Oslo bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay Oslo đến trung tâm là khoảng 36 km, khoảng 50 phút đi taxi.
  • Có bao nhiêu sân bay ở Oslo (OSL)?

    Có 3 sân bay gần Oslo (OSL): Sân bay Oslo, Sân bay Oslo RyggeSân bay Sandefjord.
>>
Thời Gian Bay Từ Hà Nội đến Oslo