Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tìm kiếm các chuyến bay từ Venice đi TP. Hồ Chí Minh, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
VCE 10:3032g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 5 thg 12 | China Eastern Airlines
SGN 04:3032g 20ph1 điểm dừngVCE 06:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 13 thg 12 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện745.100 KRW 1.299.400 KRW43% off43% off1.299.400 KRW 745.100 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T3, 1 thg 12 | Air China
SGN 02:3022g 30ph1 điểm dừngVCE 19:00TP. Hồ Chí Minh - Venice | T3, 8 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điVCE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện793.200 KRW 1.299.400 KRW39% off39% off1.299.400 KRW 793.200 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T3, 24 thg 11 | Air China
SGN 02:3022g 30ph1 điểm dừngVCE 19:00TP. Hồ Chí Minh - Venice | T3, 1 thg 12 | Air ChinaChi tiết giáNgày điVCE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện793.600 KRW 1.299.400 KRW39% off39% off1.299.400 KRW 793.600 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T2, 23 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 40ph1 điểm dừngVCE 06:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | T6, 27 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)867.700 KRW33% off1.299.400 KRW 867.700 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T2, 9 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 40ph1 điểm dừngVCE 06:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 15 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện886.400 KRW32% off1.299.400 KRW 886.400 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | CN, 22 thg 11 | Air China
SGN 02:3022g 30ph1 điểm dừngVCE 19:00TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 29 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điVCE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện886.600 KRW32% off1.299.400 KRW 886.600 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 21 thg 11 | Air China
SGN 02:3022g 30ph1 điểm dừngVCE 19:00TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 29 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điVCE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện886.600 KRW32% off1.299.400 KRW 886.600 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 21 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 40ph1 điểm dừngVCE 06:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 29 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện895.600 KRW31% off1.299.400 KRW 895.600 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 14 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 04:3032g 20ph1 điểm dừngVCE 06:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 22 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện897.000 KRW31% off1.299.400 KRW 897.000 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | CN, 15 thg 11 | Air China
SGN 02:3022g 30ph1 điểm dừngVCE 19:00TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 22 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điVCE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện937.400 KRW28% off1.299.400 KRW 937.400 KRW -
VCE 09:3524g 55ph1 điểm dừngSGN 16:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T6, 27 thg 11 | Turkish Airlines
SGN 22:1526g 35ph1 điểm dừngVCE 18:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | T3, 1 thg 12 | Turkish AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnIST-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-ISTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnIST-VCEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện941.700 KRW28% off1.299.400 KRW 941.700 KRW -
VCE 10:3032g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 7 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 04:3032g 20ph1 điểm dừngVCE 06:50TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 15 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điVCE-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSGN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện948.500 KRW27% off1.299.400 KRW 948.500 KRW -
VCE 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Venice - TP. Hồ Chí Minh | T6, 9 thg 10 | Normal Airline
SGN 15:006gBay thẳngVCE 16:00TP. Hồ Chí Minh - Venice | CN, 11 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | CN, 6 thg 12 | Air China
Chi tiết giáVCE-PEKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện539.400 KRW 843.500 KRW36% off36% off843.500 KRW 539.400 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | CN, 22 thg 11 | Air China
Chi tiết giáVCE-PEKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện554.000 KRW 843.500 KRW34% off34% off843.500 KRW 554.000 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T6, 27 thg 11 | Air China
Chi tiết giáVCE-PEKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện555.600 KRW 843.500 KRW34% off34% off843.500 KRW 555.600 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T6, 4 thg 12 | Air China
Chi tiết giáVCE-PEKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện555.800 KRW34% off843.500 KRW 555.800 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | CN, 29 thg 11 | Air China
Chi tiết giáVCE-PEKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện556.000 KRW34% off843.500 KRW 556.000 KRW -
VCE 21:1521g 55ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T6, 20 thg 11 | Air China
Chi tiết giáVCE-PEKEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện557.800 KRW34% off843.500 KRW 557.800 KRW -
VCE 10:3032g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T5, 26 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáVCE-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện586.700 KRW30% off843.500 KRW 586.700 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 28 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáVCE-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện610.900 KRW28% off843.500 KRW 610.900 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T3, 17 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáVCE-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện614.300 KRW27% off843.500 KRW 614.300 KRW -
VCE 10:3032g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T5, 19 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáVCE-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện614.700 KRW27% off843.500 KRW 614.700 KRW -
VCE 10:3032g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Venice - TP. Hồ Chí Minh | T3, 10 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáVCE-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện615.500 KRW27% off843.500 KRW 615.500 KRW -
VCE 10:3035g1 điểm dừngSGN 03:30Venice - TP. Hồ Chí Minh | T7, 14 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáVCE-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-SGNEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện615.700 KRW27% off843.500 KRW 615.700 KRW -
VCE 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Venice - TP. Hồ Chí Minh | T6, 9 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Marco Polo bay đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 8 với mức giá trung bình là 356.500 KRW; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 3 với mức giá trung bình lên tới 1.396.200 KRW.
Từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 6, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 4 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Marco Polo Đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Xem các hãng hàng không nào bay từ Venice đi TP. Hồ Chí Minh. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tham khảo lịch bay từ Venice đi TP. Hồ Chí Minh và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
CA974
Sân bay quốc tế Marco Polo
21:30
VCE
13:30
PEK
- M - W - F STìm kiếm -
CA903
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
20:10
PEK
01:10
SGN
- M - W T - S -
OS550
Sân bay quốc tế Marco Polo
07:00
VCE
08:05
VIE
S M T W T F STìm kiếm -
TR061
Sân bay quốc tế Wien
10:25
VIE
04:05
SIN
- M - W - F S -
TR552
Sân bay quốc tế Singapore Changi
13:30
SIN
14:45
SGN
S M T W T F S -
OS550
Sân bay quốc tế Marco Polo
07:00
VCE
08:05
VIE
S M T W T F STìm kiếm -
TR061
Sân bay quốc tế Wien
10:25
VIE
04:05
SIN
- M - W - F S -
TR516
Sân bay quốc tế Singapore Changi
15:35
SIN
16:50
SGN
S M T W T F S -
W46727
Sân bay quốc tế Marco Polo
19:15
VCE
21:15
BCN
S M - W T F STìm kiếm -
QR138
Sân bay Barcelona
09:15
BCN
16:30
DOH
S M T W T F S -
QR970
Sân bay quốc tế Hamad
02:25
DOH
13:50
SGN
S M T W T F S -
FR776
Sân bay quốc tế Marco Polo
10:05
VCE
12:00
BCN
S M T W T F STìm kiếm -
QR138
Sân bay Barcelona
09:15
BCN
16:30
DOH
S M T W T F S -
QR970
Sân bay quốc tế Hamad
02:25
DOH
13:50
SGN
S M T W T F S -
OS544
Sân bay quốc tế Marco Polo
14:35
VCE
15:40
VIE
S M T W T F STìm kiếm -
TR061
Sân bay quốc tế Wien
10:25
VIE
04:05
SIN
- M - W - F S -
TR552
Sân bay quốc tế Singapore Changi
13:30
SIN
14:45
SGN
S M T W T F S -
FR879
Sân bay quốc tế Marco Polo
18:25
VCE
20:20
BCN
- M - W - F -Tìm kiếm -
QR138
Sân bay Barcelona
09:15
BCN
16:30
DOH
S M T W T F S -
QR970
Sân bay quốc tế Hamad
02:25
DOH
13:50
SGN
S M T W T F S -
FR866
Sân bay quốc tế Marco Polo
20:10
VCE
22:05
BCN
S - T - T - STìm kiếm -
ZH866
Sân bay Barcelona
12:20
BCN
07:10
SZX
S - T - T - - -
ZH117
Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến
00:15
SZX
01:50
SGN
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
| Khoảng cách bay | 9.495,8 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 539.400 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 745.100 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố TP. Hồ Chí Minh bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến trung tâm là khoảng 5 km, khoảng 20 phút đi taxi.
-
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất hiện có giá từ 539.400 KRW, còn giá vé khứ hồi từ 745.100 KRW. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Air China khởi hành vào CN, 6 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là 1.228.000 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Marco Polo đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Marco Polo và Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Marco Polo đi Sân bay Nice - Côte d'Azur
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Marco Polo đi Sân bay Paris-Orly
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Marco Polo đi Sân bay Manchester
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Marco Polo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Marco Polo đi Sân bay Luton London
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Manchester
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Nice
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Luân Đôn
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi Paris
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Marco Polo đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Hà Nội đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.