Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tìm kiếm các chuyến bay từ Kuala Lumpur đi Tokyo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
- Một chiều
- Khứ hồi
-
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T6, 16 thg 10 | HK Express
NRT 10:257g 30phBay thẳngKUL 16:55Tokyo - Kuala Lumpur | T4, 21 thg 10 | Batik Air MalaysiaChi tiết giáNgày điSZB-HKGEconomy class
Đã bao gồmHKG-HNDEconomy class
Đã bao gồmNgày vềNRT-KULEconomy class
Đã bao gồmCỗng USB và ỗ cắm điện7.207.000 IDR 10.903.300 IDR34% off34% off10.903.300 IDR 7.207.000 IDR-
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 15 thg 10 | HK Express
HND 02:0011g 35ph1 điểm dừngKUL 12:35Tokyo - Kuala Lumpur | CN, 18 thg 10 | VietJet AirChi tiết giáNgày điSZB-HKGEconomy class
Đã bao gồm
HKG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềHND-SGNEconomy class
Đã bao gồm
SGN-KULEconomy class
Đã bao gồm
7.284.400 IDR 10.903.300 IDR33% off33% off10.903.300 IDR 7.284.400 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T6, 9 thg 10 | Scoot
NRT 21:1522g1 điểm dừngKUL 18:15Tokyo - Kuala Lumpur | T4, 14 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
8.223.600 IDR 10.903.300 IDR25% off25% off10.903.300 IDR 8.223.600 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T6, 23 thg 10 | Scoot
HND 02:2016g 5ph1 điểm dừngKUL 17:25Tokyo - Kuala Lumpur | CN, 25 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
8.231.600 IDR25% off10.903.300 IDR 8.231.600 IDR -
SZB 14:0010g1 điểm dừngHND 01:00Kuala Lumpur - Tokyo | T7, 31 thg 10 | Scoot
NRT 08:5010g 25ph1 điểm dừngKUL 18:15Tokyo - Kuala Lumpur | T4, 4 thg 11 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.381.100 IDR23% off10.903.300 IDR 8.381.100 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 22 thg 10 | Scoot
HND 02:2020g 25ph1 điểm dừngKUL 21:45Tokyo - Kuala Lumpur | T2, 26 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.453.100 IDR22% off10.903.300 IDR 8.453.100 IDR -
SZB 14:0010g1 điểm dừngHND 01:00Kuala Lumpur - Tokyo | T2, 2 thg 11 | Scoot
NRT 08:5010g 25ph1 điểm dừngKUL 18:15Tokyo - Kuala Lumpur | T7, 7 thg 11 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.511.800 IDR22% off10.903.300 IDR 8.511.800 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T7, 24 thg 10 | Scoot
NRT 08:5013g 10ph1 điểm dừngKUL 21:00Tokyo - Kuala Lumpur | T4, 28 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.511.800 IDR22% off10.903.300 IDR 8.511.800 IDR -
SZB 14:0010g1 điểm dừngHND 01:00Kuala Lumpur - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Scoot
HND 02:1517g1 điểm dừngKUL 18:15Tokyo - Kuala Lumpur | T5, 5 thg 11 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềHND-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.514.500 IDR22% off10.903.300 IDR 8.514.500 IDR -
SZB 14:0010g1 điểm dừngHND 01:00Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 29 thg 10 | Scoot
NRT 08:5010g 25ph1 điểm dừngKUL 18:15Tokyo - Kuala Lumpur | T7, 31 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.519.800 IDR22% off10.903.300 IDR 8.519.800 IDR -
SZB 13:0014g 45ph1 điểm dừngHND 04:45Kuala Lumpur - Tokyo | T4, 4 thg 11 | HK Express
NRT 08:5010g 25ph1 điểm dừngKUL 18:15Tokyo - Kuala Lumpur | T7, 7 thg 11 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-HKGEconomy class
Đã bao gồm
HKG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.581.200 IDR21% off10.903.300 IDR 8.581.200 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T7, 17 thg 10 | Scoot
NRT 08:2023g1 điểm dừngKUL 06:20Tokyo - Kuala Lumpur | T7, 24 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điSZB-SINEconomy class
Đã bao gồm
SIN-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềNRT-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-KULEconomy class
Đã bao gồm
8.722.600 IDR20% off10.903.300 IDR 8.722.600 IDR -
KUL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Normal Airline
TYO 15:006gBay thẳngKUL 16:00Tokyo - Kuala Lumpur | T7, 26 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
SZB 13:0015g1 điểm dừngHND 05:00Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 15 thg 10 | HK Express
4.186.600 IDR 6.087.000 IDR31% off31% off6.087.000 IDR 4.186.600 IDR -
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 19 thg 11 | HK Express
4.341.300 IDR 6.087.000 IDR28% off28% off6.087.000 IDR 4.341.300 IDR -
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T3, 17 thg 11 | HK Express
4.482.700 IDR 6.087.000 IDR26% off26% off6.087.000 IDR 4.482.700 IDR -
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | CN, 8 thg 11 | HK Express
4.568.100 IDR25% off6.087.000 IDR 4.568.100 IDR -
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T2, 9 thg 11 | HK Express
4.616.100 IDR24% off6.087.000 IDR 4.616.100 IDR -
SZB 13:0010g 45ph1 điểm dừngHND 00:45Kuala Lumpur - Tokyo | T6, 20 thg 11 | HK Express
4.616.100 IDR24% off6.087.000 IDR 4.616.100 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T3, 17 thg 11 | Scoot
Chi tiết giáSZB-SINEconomy classSIN-HNDEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện4.629.500 IDR24% off6.087.000 IDR 4.629.500 IDR -
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T4, 18 thg 11 | HK Express
4.672.200 IDR23% off6.087.000 IDR 4.672.200 IDR -
SZB 13:0010g 45ph1 điểm dừngHND 00:45Kuala Lumpur - Tokyo | T7, 21 thg 11 | HK Express
4.776.200 IDR22% off6.087.000 IDR 4.776.200 IDR -
SZB 14:0010g 5ph1 điểm dừngHND 01:05Kuala Lumpur - Tokyo | T3, 6 thg 10 | Scoot
Chi tiết giáSZB-SINEconomy classSIN-HNDEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện4.808.300 IDR21% off6.087.000 IDR 4.808.300 IDR -
SZB 13:0011g 20ph1 điểm dừngHND 01:20Kuala Lumpur - Tokyo | T6, 13 thg 11 | HK Express
4.842.900 IDR20% off6.087.000 IDR 4.842.900 IDR -
SZB 13:0015g1 điểm dừngHND 05:00Kuala Lumpur - Tokyo | T7, 14 thg 11 | HK Express
4.869.600 IDR20% off6.087.000 IDR 4.869.600 IDR -
KUL 13:0017g 25ph1 điểm dừngTYO 14:00Kuala Lumpur - Tokyo | T5, 24 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah Đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Xem các hãng hàng không nào bay từ Kuala Lumpur đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.



Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo): Lịch bay từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Tham khảo lịch bay từ Kuala Lumpur đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

TR475
Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah
14:00
SZB
15:25
SIN
S M T W T F STìm kiếm
TR882
Sân bay quốc tế Singapore Changi
17:15
SIN
01:05
HND
S M T W T F S
UO717
Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah
13:00
SZB
17:00
HKG
S M T W T F STìm kiếm
UO628
Sân bay quốc tế Hồng Kông
20:00
HKG
01:20
HND
S M T W T F S
UO717
Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah
13:00
SZB
17:00
HKG
S M T W T F STìm kiếm
UO624
Sân bay quốc tế Hồng Kông
23:35
HKG
04:55
HND
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
| Khoảng cách bay | 5.336,29 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 4.186.600 IDR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 7.207.000 IDR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là gì?
Vé một chiều từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) hiện có giá từ 4.186.600 IDR, còn giá vé khứ hồi từ 7.207.000 IDR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của HK Express khởi hành vào T5, 15 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) là 5.893.000 IDR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đến Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) trên Trip.com?
Nhập Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah và Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo), chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay Sultan Abdul Halim
- Vé máy bay Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Soekarno-Hatta
- Vé máy bay Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Senai
- Vé máy bay Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Penang
- Vé máy bay Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Sân bay quốc tế Don Mueang
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Johor Bahru
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Jakarta
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Alor Setar
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Singapore
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah đi Penang
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Chitose mới đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sân bay Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Fukuoka đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Tỉnh Kagoshima đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
- Vé máy bay Sapporo đi Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

