> > > > >
chuyến bay Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita

Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Surabaya đi Tokyo trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 759 PLN và vé khứ hồi có giá từ 1.313 PLN.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Surabaya đi Tokyo được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita trên Trip.com

Từ Sân bay quốc tế Juanda bay đến Sân bay quốc tế Narita, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay một chiều từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 11 với mức giá trung bình là 1.076 PLN; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 3 với mức giá trung bình lên tới 1.796 PLN.

1.796 PLN
1.436 PLN
1.076 PLN
716 PLN
    Rẻ Nhất
  • 1.248 PLN
    thg 10
  • 1.076 PLN
    thg 11
  • 1.434 PLN
    thg 12
  • 1.289 PLN
    thg 1
  • 1.223 PLN
    thg 2
  • 1.796 PLN
    thg 3
  • 1.373 PLN
    thg 4
  • 1.340 PLN
    thg 5
  • 1.173 PLN
    thg 6
  • 1.185 PLN
    thg 7
  • 1.376 PLN
    thg 8
  • 1.453 PLN
    thg 9

Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita?

Dữ liệu dựa trên giá trung bình của vé máy bay khứ hồi từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita theo từng tháng trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 5 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita với mức giá trung bình là 1.444 PLN. Trong khi đó, tháng tháng 3 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 2.728 PLN.

2.728 PLN
2.086 PLN
1.444 PLN
802 PLN
    Rẻ Nhất
  • 1.861 PLN
    thg 10
  • 1.751 PLN
    thg 11
  • 2.703 PLN
    thg 12
  • 1.807 PLN
    thg 1
  • 2.206 PLN
    thg 2
  • 2.728 PLN
    thg 3
  • 2.310 PLN
    thg 4
  • 1.444 PLN
    thg 5
  • 1.816 PLN
    thg 6
  • 1.933 PLN
    thg 7
  • 2.030 PLN
    thg 8
  • 2.055 PLN
    thg 9

Từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?

Dữ liệu dựa trên giá vé trung bình theo từng ngày trong tuần của các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita trong 12 tháng gần nhất trên Trip.com.

Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 7, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 6 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.

1.552 PLN
1.365 PLN
1.177 PLN
990 PLN
    Rẻ Nhất
  • 1.450 PLN
    T2
  • 1.276 PLN
    T3
  • 1.396 PLN
    T4
  • 1.253 PLN
    T5
  • 1.552 PLN
    T6
  • 1.177 PLN
    T7
  • 1.355 PLN
    CN

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Juanda Đi Sân bay quốc tế Narita

Xem các hãng hàng không nào bay từ Surabaya đi Tokyo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Xiamen Airlines
Từ 759 PLN
China Southern Airlines
Từ 860 PLN
Scoot
Từ 880 PLN
Greater Bay Airlines
Từ 972 PLN
Super Air Jet
Từ 979 PLN
Citilink
Từ 997 PLN
Hãng hàng không Indonesia AirAsia
Từ 1.012 PLN
Batik Air Malaysia
Từ 1.023 PLN
Malaysia Airlines
Từ 1.051 PLN
Batik Air
Từ 1.144 PLN

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Juanda đi Sân bay quốc tế Narita: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Juanda đi Sân bay quốc tế Narita

Tham khảo lịch bay từ Surabaya đi Tokyo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MH874

    18:05

    SUB

    2g 40ph

    Bay thẳng

    21:45

    KUL

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  2. MH088

    23:25

    KUL

    6g 50ph

    Bay thẳng

    07:15

    NRT

    S M T W T F S
  3. SQ927

    16:30

    SUB

    2g 25ph

    Bay thẳng

    19:55

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  4. SQ638

    23:55

    SIN

    7g 5ph

    Bay thẳng

    08:00

    NRT

    S M T W T F S
  5. OD353

    11:10

    SUB

    2g 40ph

    Bay thẳng

    14:50

    KUL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. OD872

    00:10

    KUL

    7g 15ph

    Bay thẳng

    08:25

    NRT

    S - T - T - S
  7. MH870

    10:00

    SUB

    2g 40ph

    Bay thẳng

    13:40

    KUL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. MH088

    23:25

    KUL

    6g 50ph

    Bay thẳng

    07:15

    NRT

    S M T W T F S
  9. SQ929

    19:10

    SUB

    2g 20ph

    Bay thẳng

    22:30

    SIN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  10. SQ012

    09:20

    SIN

    6g 45ph

    Bay thẳng

    17:05

    NRT

    S M T W T F S
  11. MH874

    18:05

    SUB

    2g 40ph

    Bay thẳng

    21:45

    KUL

    S M - - T - S
    Tìm kiếm
  12. MH070

    09:30

    KUL

    7g

    Bay thẳng

    17:30

    NRT

    S M T W T F S
  13. IU704

    12:20

    SUB

    1g

    Bay thẳng

    14:20

    DPS

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. HO1356

    16:50

    DPS

    6g 45ph

    Bay thẳng

    23:35

    PVG

    S M T W T F S
  15. HO1379

    08:15

    PVG

    2g 50ph

    Bay thẳng

    12:05

    NRT

    S M T W T F S
  16. MF8722

    14:40

    SUB

    5g 45ph

    Bay thẳng

    21:25

    FOC

    - M - W - F -
    Tìm kiếm
  17. MF809

    09:10

    FOC

    3g 30ph

    Bay thẳng

    13:40

    NRT

    S M T W T F S
  18. TR263

    19:30

    SUB

    2g 25ph

    Bay thẳng

    22:55

    SIN

    - M - - T - S
    Tìm kiếm
  19. TR880

    03:05

    SIN

    6g 10ph

    Bay thẳng

    10:15

    KIX

    S M T W T F S
  20. GK234

    19:50

    KIX

    1g 25ph

    Bay thẳng

    21:15

    NRT

    S M T W T F S
  21. TR263

    19:30

    SUB

    2g 25ph

    Bay thẳng

    22:55

    SIN

    - M - - T - S
    Tìm kiếm
  22. TR880

    03:05

    SIN

    6g 10ph

    Bay thẳng

    10:15

    KIX

    S M T W T F S
  23. GK232

    21:10

    KIX

    1g 20ph

    Bay thẳng

    22:30

    NRT

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita

Khoảng cách bay 5.605,49 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 759 PLN
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 1.313 PLN

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Juanda đi Sân bay quốc tế Narita

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Tokyo bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Narita đến trung tâm là khoảng 57 km, khoảng 1 giờ 10 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến trung tâm là khoảng 13 km, khoảng 30 phút đi taxi.
  • Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita hiện có giá từ 759 PLN, còn giá vé khứ hồi từ 1.313 PLN. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Xiamen Airlines khởi hành vào T5, 5 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Juanda đến Sân bay quốc tế Narita là 1.691 PLN. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Sân bay quốc tế Juanda và Sân bay quốc tế Narita, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.