Tìm kiếm các chuyến bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Dar Es Salaam, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Julius Nyerere dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất Đi Sân bay quốc tế Julius Nyerere

Xem các hãng hàng không nào bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Dar Es Salaam. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Vietravel Airlines
Từ 139.645 PKR
Thai AirAsia
Từ 141.426 PKR
Vietnam Airlines
Từ 143.372 PKR
Thai Airways
Từ 143.414 PKR
VietJet Air
Từ 146.520 PKR
Thai Vietjet Air
Từ 160.103 PKR
AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ 161.553 PKR
Malaysia Airlines
Từ 170.084 PKR
Qatar Airways
Từ 170.664 PKR
Spring Airlines
Từ 184.206 PKR

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Julius Nyerere: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Julius Nyerere

Tham khảo lịch bay từ TP. Hồ Chí Minh đi Dar Es Salaam và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. VJ883

    18:55

    SGN

    5g 45ph

    Bay thẳng

    23:10

    BOM

    - M - W - F S
    Tìm kiếm
  2. TC401

    05:50

    BOM

    6g

    Bay thẳng

    09:20

    DAR

    S M T W T F S
  3. VN979

    18:00

    SGN

    5g 5ph

    Bay thẳng

    21:35

    BOM

    S - T - T - -
    Tìm kiếm
  4. TC401

    05:50

    BOM

    6g

    Bay thẳng

    09:20

    DAR

    S M T W T F S
  5. WY5903

    10:05

    SGN

    1g 25ph

    Bay thẳng

    11:30

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  6. WY816

    19:10

    BKK

    5g 50ph

    Bay thẳng

    22:00

    MCT

    S M T W T F S
  7. WY707

    22:45

    MCT

    5g 35ph

    Bay thẳng

    03:20

    DAR

    - - - W - F -
  8. TG551

    10:05

    SGN

    1g 25ph

    Bay thẳng

    11:30

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  9. WY816

    19:10

    BKK

    5g 50ph

    Bay thẳng

    22:00

    MCT

    S M T W T F S
  10. WY707

    22:45

    MCT

    5g 35ph

    Bay thẳng

    03:20

    DAR

    - - - W - F -
  11. VJ124

    13:20

    SGN

    2g 10ph

    Bay thẳng

    15:30

    HAN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  12. VJ907

    20:05

    HAN

    5g 5ph

    Bay thẳng

    23:40

    BOM

    S - T - T - -
  13. TC401

    05:50

    BOM

    6g

    Bay thẳng

    09:20

    DAR

    S M T W T F S
  14. CX766

    11:45

    SGN

    2g 45ph

    Bay thẳng

    15:30

    HKG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  15. CX663

    20:35

    HKG

    6g 15ph

    Bay thẳng

    00:20

    BOM

    S M T W T F S
  16. TC401

    05:50

    BOM

    6g

    Bay thẳng

    09:20

    DAR

    S M T W T F S
  17. FD655

    16:35

    SGN

    1g 40ph

    Bay thẳng

    18:15

    DMK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  18. FZ1336

    23:50

    DMK

    6g 35ph

    Bay thẳng

    03:25

    DXB

    S M - W T F S
  19. FZ1687

    10:15

    DXB

    6g 40ph

    Bay thẳng

    15:55

    DAR

    S M T W T F S
  20. MH751

    11:00

    SGN

    1g 55ph

    Bay thẳng

    13:55

    KUL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  21. MH194

    19:35

    KUL

    5g 10ph

    Bay thẳng

    22:15

    BOM

    S M T W T F S
  22. TC401

    05:50

    BOM

    6g

    Bay thẳng

    09:20

    DAR

    S M T W T F S
  23. TG551

    10:05

    SGN

    1g 25ph

    Bay thẳng

    11:30

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  24. TG317

    18:55

    BKK

    4g 30ph

    Bay thẳng

    21:55

    BOM

    S M T W T F S
  25. TC401

    05:50

    BOM

    6g

    Bay thẳng

    09:20

    DAR

    S M T W T F S
  26. VZ971

    15:00

    SGN

    1g 35ph

    Bay thẳng

    16:35

    BKK

    - M - - - - -
    Tìm kiếm
  27. WY816

    19:10

    BKK

    5g 50ph

    Bay thẳng

    22:00

    MCT

    S M T W T F S
  28. WY705

    09:15

    MCT

    5g 15ph

    Bay thẳng

    13:30

    ZNZ

    - - T - T - -
  29. WY705

    14:35

    ZNZ

    40ph

    Bay thẳng

    15:15

    DAR

    - - T - T - -
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Julius Nyerere

Khoảng cách bay 7.728,89 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 230.754 PKR
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 289.436 PKR

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Julius Nyerere

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Dar Es Salaam bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Julius Nyerere đến trung tâm là khoảng 8 km, khoảng 20 phút đi taxi.
  • Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Julius Nyerere hiện có giá từ 230.754 PKR, còn giá vé khứ hồi từ 289.436 PKR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Southern Airlines khởi hành vào CN, 1 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến Sân bay quốc tế Julius Nyerere là 298.718 PKR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất và Sân bay quốc tế Julius Nyerere, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.