Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Thành phố Mexico, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Narita đến Felipe Ángeles International Airport dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Narita Đi Felipe Ángeles International Airport

Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Thành phố Mexico. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Xiamen Airlines
Từ 11.273.300 IDR
ZIPAIR
Từ 11.350.800 IDR
Philippine Airlines
Từ 13.097.900 IDR
China Airlines
Từ 16.162.000 IDR
Air Premia
Từ 16.600.100 IDR
Asiana Airlines
Từ 16.952.700 IDR

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Felipe Ángeles International Airport: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Felipe Ángeles International Airport

Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Thành phố Mexico và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. ZG024

    14:35

    NRT

    9g 50ph

    Bay thẳng

    08:25

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. Y41713

    11:02

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    16:14

    GDL

    S M T W T F S
  3. Y41292

    19:30

    GDL

    1g 15ph

    Bay thẳng

    20:45

    NLU

    S M T W T F S
  4. OZ107

    09:00

    NRT

    2g 35ph

    Bay thẳng

    11:35

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. OZ202

    12:30

    ICN

    11g 10ph

    Bay thẳng

    07:40

    LAX

    S M T W T F S
  6. Y41713

    11:02

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    16:14

    GDL

    S M T W T F S
  7. Y41292

    19:30

    GDL

    1g 15ph

    Bay thẳng

    20:45

    NLU

    S M T W T F S
  8. OZ107

    09:00

    NRT

    2g 35ph

    Bay thẳng

    11:35

    ICN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  9. OZ202

    12:30

    ICN

    11g 10ph

    Bay thẳng

    07:40

    LAX

    S M T W T F S
  10. VB511

    10:45

    LAX

    3g 7ph

    Bay thẳng

    14:52

    GDL

    S - - W T F S
  11. VB9523

    19:18

    GDL

    1g 13ph

    Bay thẳng

    20:31

    NLU

    S - T W T - S
  12. CI109

    20:00

    NRT

    3g 45ph

    Bay thẳng

    22:45

    TPE

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  13. CI008

    23:50

    TPE

    11g 55ph

    Bay thẳng

    20:45

    LAX

    S M T W T F S
  14. Y41721

    23:48

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    05:00

    GDL

    S M T W T F S
  15. Y41290

    08:30

    GDL

    1g 13ph

    Bay thẳng

    09:43

    NLU

    S M T W T F S
  16. MF816

    14:55

    NRT

    4g 30ph

    Bay thẳng

    18:25

    XMN

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. MF829

    22:30

    XMN

    12g 30ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    - M - W - - S
  18. Y41721

    23:48

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    05:00

    GDL

    S M T W T F S
  19. Y41290

    08:30

    GDL

    1g 13ph

    Bay thẳng

    09:43

    NLU

    S M T W T F S
  20. ZG024

    14:35

    NRT

    9g 50ph

    Bay thẳng

    08:25

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  21. Y41721

    23:48

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    05:00

    GDL

    S M T W T F S
  22. Y41290

    08:30

    GDL

    1g 13ph

    Bay thẳng

    09:43

    NLU

    S M T W T F S
  23. ZG024

    14:35

    NRT

    9g 50ph

    Bay thẳng

    08:25

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  24. VB519

    00:40

    LAX

    3g 7ph

    Bay thẳng

    04:47

    GDL

    S M T W T F S
  25. VB7304

    16:48

    GDL

    1g 13ph

    Bay thẳng

    18:01

    NLU

    - M T W T F S
  26. YP732

    12:30

    NRT

    2g 40ph

    Bay thẳng

    15:10

    ICN

    S - T W T F S
    Tìm kiếm
  27. YP101

    13:00

    ICN

    11g 20ph

    Bay thẳng

    08:20

    LAX

    S M T W T F S
  28. Y41713

    11:02

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    16:14

    GDL

    S M T W T F S
  29. Y41292

    19:30

    GDL

    1g 15ph

    Bay thẳng

    20:45

    NLU

    S M T W T F S
  30. PR431

    09:15

    NRT

    4g 50ph

    Bay thẳng

    13:05

    MNL

    S - T W T - S
    Tìm kiếm
  31. PR102

    22:20

    MNL

    13g 40ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    S M T W T F S
  32. Y41713

    11:02

    LAX

    3g 12ph

    Bay thẳng

    16:14

    GDL

    S M T W T F S
  33. Y41292

    19:30

    GDL

    1g 15ph

    Bay thẳng

    20:45

    NLU

    S M T W T F S
  34. PR431

    09:15

    NRT

    4g 50ph

    Bay thẳng

    13:05

    MNL

    S - T W T - S
    Tìm kiếm
  35. PR102

    22:20

    MNL

    13g 40ph

    Bay thẳng

    20:00

    LAX

    S M T W T F S
  36. VB519

    00:40

    LAX

    3g 7ph

    Bay thẳng

    04:47

    GDL

    S M T W T F S
  37. VB9523

    19:18

    GDL

    1g 13ph

    Bay thẳng

    20:31

    NLU

    S - T W T - S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Narita đến Felipe Ángeles International Airport

Khoảng cách bay 11.250,54 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 7.164.700 IDR
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 22.196.600 IDR

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Felipe Ángeles International Airport

  • Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Thành phố Mexico bằng phương tiện gì?

    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Thành phố México đến trung tâm là khoảng 6 km, khoảng 20 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Felipe Ángeles International Airport đến trung tâm là khoảng 35 km, khoảng 50 phút đi taxi.
    • Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Toluca đến trung tâm là khoảng 47 km, khoảng 1 giờ đi taxi.
  • Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Narita đến Felipe Ángeles International Airport hiện có giá từ 7.164.700 IDR, còn giá vé khứ hồi từ 22.196.600 IDR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của ZIPAIR khởi hành vào CN, 11 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Nhập Sân bay quốc tế Narita và Felipe Ángeles International Airport, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.