Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Buffalo, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.

Giá vé từ Sân bay quốc tế Narita đến Sân bay quốc tế Niagara dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Narita Đi Sân bay quốc tế Niagara

Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Buffalo. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

ZIPAIR
Từ 29.366 PHP
T'Way Air
Từ 46.386 PHP
Alaska Airlines
Từ 47.464 PHP
Philippine Airlines
Từ 48.587 PHP
Westjet
Từ 49.529 PHP
Xiamen Airlines
Từ 50.789 PHP
Air Canada
Từ 51.196 PHP
China Airlines
Từ 53.388 PHP
Hong Kong Airlines
Từ 53.424 PHP
United Airlines
Từ 55.100 PHP

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Sân bay quốc tế Niagara: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Narita đi Sân bay quốc tế Niagara

Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Buffalo và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. ZG030

    19:25

    NRT

    9g 15ph

    Bay thẳng

    12:40

    SJC

    S M T W - F S
    Tìm kiếm
  2. DL809

    12:45

    SJC

    4g 39ph

    Bay thẳng

    20:24

    ATL

    S M T W T F S
  3. DL2334

    21:54

    ATL

    2g 1ph

    Bay thẳng

    23:55

    BUF

    S M T W T F S
  4. ZG026

    21:25

    NRT

    9g 10ph

    Bay thẳng

    13:35

    SFO

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. F91448

    00:40

    SFO

    5g 5ph

    Bay thẳng

    08:45

    ATL

    S M T W T F S
  6. F91408

    08:20

    ATL

    2g 9ph

    Bay thẳng

    10:29

    BUF

    S M T W T F S
  7. AS824

    18:00

    NRT

    9g 15ph

    Bay thẳng

    11:15

    SEA

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. AS658

    13:36

    SEA

    2g 45ph

    Bay thẳng

    16:21

    LAS

    S M T W T F S
  9. DL502

    23:25

    LAS

    3g 54ph

    Bay thẳng

    06:19

    DTW

    S - - W T F S
  10. DL3639

    07:07

    DTW

    1g 16ph

    Bay thẳng

    08:23

    BUF

    S M T W T F S
  11. AC004

    16:55

    NRT

    8g 50ph

    Bay thẳng

    09:45

    YVR

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  12. AC1772

    13:00

    YVR

    2g 51ph

    Bay thẳng

    15:51

    LAS

    S M T W T F S
  13. DL502

    23:25

    LAS

    3g 54ph

    Bay thẳng

    06:19

    DTW

    S - - W T F S
  14. DL3639

    07:07

    DTW

    1g 16ph

    Bay thẳng

    08:23

    BUF

    S M T W T F S
  15. ZG034

    19:35

    NRT

    10g 20ph

    Bay thẳng

    13:55

    LAX

    S - - W - F -
    Tìm kiếm
  16. F93216

    23:25

    LAX

    4g 55ph

    Bay thẳng

    07:20

    ATL

    S M T W T F S
  17. F91408

    08:20

    ATL

    2g 9ph

    Bay thẳng

    10:29

    BUF

    S M T W T F S
  18. ZG024

    14:35

    NRT

    10g 20ph

    Bay thẳng

    08:55

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  19. DL407

    22:30

    LAX

    4g 30ph

    Bay thẳng

    06:00

    DTW

    S M T W T F S
  20. DL3639

    07:07

    DTW

    1g 16ph

    Bay thẳng

    08:23

    BUF

    S M T W T F S
  21. ZG024

    14:35

    NRT

    10g 20ph

    Bay thẳng

    08:55

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  22. F93216

    23:25

    LAX

    4g 55ph

    Bay thẳng

    07:20

    ATL

    S M T W T F S
  23. F91408

    08:20

    ATL

    2g 9ph

    Bay thẳng

    10:29

    BUF

    S M T W T F S
  24. ZG024

    14:35

    NRT

    10g 20ph

    Bay thẳng

    08:55

    LAX

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  25. DL899

    22:50

    LAX

    4g 17ph

    Bay thẳng

    06:07

    ATL

    S M T W T F S
  26. DL1384

    09:04

    ATL

    2g 5ph

    Bay thẳng

    11:09

    BUF

    S M T W T F S
  27. ZG034

    19:35

    NRT

    10g 20ph

    Bay thẳng

    13:55

    LAX

    S - - W - F -
    Tìm kiếm
  28. DL390

    06:00

    LAX

    4g 21ph

    Bay thẳng

    13:21

    ATL

    S M T W T F S
  29. DL2050

    16:37

    ATL

    2g 1ph

    Bay thẳng

    18:38

    BUF

    S M T W T - S
  30. ZG016

    10:30

    NRT

    12g 15ph

    Bay thẳng

    08:45

    IAH

    S - T - T F -
    Tìm kiếm
  31. F94978

    19:23

    IAH

    2g 42ph

    Bay thẳng

    23:05

    MCO

    S M T W T F S
  32. F93262

    16:17

    MCO

    2g 49ph

    Bay thẳng

    19:06

    BUF

    S M T W T F S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Narita đến Sân bay quốc tế Niagara

Khoảng cách bay 10.418,69 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 66.912 PHP
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 91.124 PHP

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.