Vé máy bay giá rẻ từ Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
Tìm kiếm các chuyến bay từ Phnom Penh đi Cebu, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
KTI 20:056g 55ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | CN, 25 thg 10 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T6, 30 thg 10 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn6.213.700 IDR 10.400.200 IDR40% off40% off10.400.200 IDR 6.213.700 IDR -
KTI 17:459g 15ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | T5, 8 thg 10 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T6, 16 thg 10 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn6.414.100 IDR 10.400.200 IDR38% off38% off10.400.200 IDR 6.414.100 IDR -
KTI 17:459g 15ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | T5, 22 thg 10 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T4, 28 thg 10 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn6.416.700 IDR 10.400.200 IDR38% off38% off10.400.200 IDR 6.416.700 IDR -
KTI 17:459g 15ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | T3, 27 thg 10 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T6, 30 thg 10 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn6.523.600 IDR37% off10.400.200 IDR 6.523.600 IDR -
KTI 11:0523g 35ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T3, 17 thg 11 | Thai Vietjet Air
CEB 02:3517g 25ph1 điểm dừngKTI 19:00Cebu - Phnom Penh | T3, 24 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điDMK-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềCEB-DMKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện6.638.500 IDR36% off10.400.200 IDR 6.638.500 IDR -
KTI 17:459g 15ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | T5, 15 thg 10 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T2, 19 thg 10 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn6.721.300 IDR35% off10.400.200 IDR 6.721.300 IDR -
KTI 17:459g 15ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | T5, 29 thg 10 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T4, 4 thg 11 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn7.020.500 IDR32% off10.400.200 IDR 7.020.500 IDR -
KTI 20:056g 55ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | CN, 1 thg 11 | Vietnam Airlines
CEB 05:0015g 5ph1 điểm dừngKTI 19:05Cebu - Phnom Penh | T6, 6 thg 11 | Vietnam AirlinesChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-KTIEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn7.036.500 IDR32% off10.400.200 IDR 7.036.500 IDR -
KTI 14:0020g 40ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T3, 17 thg 11 | Hãng hàng không Cambodia Airways
CEB 02:3516g 15ph1 điểm dừngKTI 17:50Cebu - Phnom Penh | T3, 24 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điDMK-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềCEB-DMKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện7.290.300 IDR30% off10.400.200 IDR 7.290.300 IDR -
KTI 17:2027g 5ph1 điểm dừngCEB 21:25Phnom Penh - Cebu | T7, 7 thg 11 | AirAsia Cambodia
CEB 05:0512g 40ph1 điểm dừngKTI 16:45Cebu - Phnom Penh | CN, 15 thg 11 | AirAsia Berhad (Malaysia)Chi tiết giáNgày điKTI-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềCEB-KULEconomy class
Đã bao gồm
KUL-KTIEconomy class
Đã bao gồm
7.565.400 IDR27% off10.400.200 IDR 7.565.400 IDR -
KTI 20:5513g 45ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T3, 17 thg 11 | Thai Airways
CEB 02:3518g1 điểm dừngKTI 19:35Cebu - Phnom Penh | T3, 24 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điDMK-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềCEB-DMKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện7.586.800 IDR27% off10.400.200 IDR 7.586.800 IDR -
KTI 17:459g 15ph1 điểm dừngCEB 04:00Phnom Penh - Cebu | T5, 12 thg 11 | Vietnam Airlines
CEB 02:3512g 45ph1 điểm dừngKTI 14:20Cebu - Phnom Penh | T6, 20 thg 11 | Cebu PacificChi tiết giáNgày điKTI-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănHAN-CEBEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềCEB-DMKEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điệnDMK-KTIEconomy class
Đã bao gồm
7.592.100 IDR27% off10.400.200 IDR 7.592.100 IDR -
KTI 13:0017g 25ph1 điểm dừngCEB 14:00Phnom Penh - Cebu | T5, 8 thg 10 | Normal Airline
CEB 15:006gBay thẳngKTI 16:00Cebu - Phnom Penh | T7, 10 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
KTI 19:1015g 30ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T4, 28 thg 10 | Thai Vietjet Air
3.406.100 IDR 5.657.600 IDR40% off40% off5.657.600 IDR 3.406.100 IDR -
KTI 10:3524g 5ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T3, 27 thg 10 | Thai Vietjet Air
Chi tiết giáDMK-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.456.800 IDR 5.657.600 IDR39% off39% off5.657.600 IDR 3.456.800 IDR -
KTI 17:107g 45ph1 điểm dừngCEB 01:55Phnom Penh - Cebu | T5, 26 thg 11 | Qatar Airways
Chi tiết giáKTI-SGNEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSGN-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.520.900 IDR 5.657.600 IDR38% off38% off5.657.600 IDR 3.520.900 IDR -
KTI 15:0519g 35ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T6, 6 thg 11 | Thai AirAsia
Chi tiết giáKTI-DMKEconomy classDMK-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.523.600 IDR38% off5.657.600 IDR 3.523.600 IDR -
KTI 10:3524g 5ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T7, 21 thg 11 | Thai Vietjet Air
Chi tiết giáDMK-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.553.000 IDR37% off5.657.600 IDR 3.553.000 IDR -
KTI 10:3524g 5ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T6, 13 thg 11 | Thai Vietjet Air
Chi tiết giáDMK-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.558.300 IDR37% off5.657.600 IDR 3.558.300 IDR -
KTI 10:3524g 5ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T5, 19 thg 11 | Thai Vietjet Air
Chi tiết giáDMK-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.598.400 IDR36% off5.657.600 IDR 3.598.400 IDR -
KTI 11:0523g 35ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T4, 14 thg 10 | Thai Vietjet Air
3.617.100 IDR36% off5.657.600 IDR 3.617.100 IDR -
KTI 21:0027g 55ph1 điểm dừngCEB 01:55Phnom Penh - Cebu | T6, 20 thg 11 | Air Cambodia
3.627.800 IDR36% off5.657.600 IDR 3.627.800 IDR -
KTI 10:3524g 5ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | T6, 6 thg 11 | Thai Vietjet Air
Chi tiết giáDMK-CEBEconomy classCỗng USB và ỗ cắm điện3.665.200 IDR35% off5.657.600 IDR 3.665.200 IDR -
KTI 18:3516g 5ph1 điểm dừngCEB 11:40Phnom Penh - Cebu | CN, 25 thg 10 | Thai AirAsia
3.862.900 IDR32% off5.657.600 IDR 3.862.900 IDR -
KTI 17:2010g 15ph1 điểm dừngCEB 04:35Phnom Penh - Cebu | CN, 25 thg 10 | AirAsia Cambodia
4.130.000 IDR27% off5.657.600 IDR 4.130.000 IDR -
KTI 13:0017g 25ph1 điểm dừngCEB 14:00Phnom Penh - Cebu | T5, 8 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu trên Trip.com
Từ Techo International Airport bay đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 3 với mức giá trung bình là 4.789.300 IDR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 1 với mức giá trung bình lên tới 8.821.500 IDR.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 1 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu với mức giá trung bình là 7.066.400 IDR. Trong khi đó, tháng tháng 6 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 9.750.600 IDR.
Từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Chủ nhật, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 4 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Techo International Airport Đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
Xem các hãng hàng không nào bay từ Phnom Penh đi Cebu. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu: Lịch bay từ Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
Tham khảo lịch bay từ Phnom Penh đi Cebu và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
VN922
Techo International Airport
20:05
KTI
22:00
HAN
S - T - T - STìm kiếm -
VN647
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
00:10
HAN
04:20
MNL
S M T - T F S -
5J2507
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
06:55
MNL
08:30
CEB
- M - W - F - -
VN922
Techo International Airport
20:05
KTI
22:00
HAN
S - T - T - STìm kiếm -
VN647
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
00:10
HAN
04:20
MNL
S M T - T F S -
Z2781
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
20:55
MNL
22:20
CEB
S M T W T F S -
VZ723
Techo International Airport
19:10
KTI
20:30
BKK
- - - - T - -Tìm kiếm -
5J5959
Sân bay quốc tế Don Mueang
06:35
DMK
11:40
CEB
S - T - T - S -
VN920
Techo International Airport
17:45
KTI
19:35
VTE
S M T W T F STìm kiếm -
VN920
Sân bay quốc tế Wattay
20:20
VTE
21:35
HAN
S M T W T F S -
VN647
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
00:10
HAN
04:20
MNL
S M T - T F S -
Z2781
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
20:55
MNL
22:20
CEB
S M T W T F S -
VN921
Techo International Airport
14:10
KTI
15:15
SGN
S M T W T F STìm kiếm -
VN648
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
23:45
SGN
03:25
MNL
S M T - T F S -
5J587
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
06:05
MNL
07:40
CEB
S M T W T F S -
KR703
Techo International Airport
14:00
KTI
15:20
BKK
- - T - - - -Tìm kiếm -
5J5959
Sân bay quốc tế Don Mueang
06:35
DMK
11:40
CEB
S - T - T - S -
VN921
Techo International Airport
14:10
KTI
15:15
SGN
S M T W T F STìm kiếm -
VN648
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
23:45
SGN
03:25
MNL
S M T - T F S -
Z2781
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
20:55
MNL
22:20
CEB
S M T W T F S -
FD607
Techo International Airport
18:35
KTI
19:55
DMK
S M T W T F STìm kiếm -
5J5959
Sân bay quốc tế Don Mueang
06:35
DMK
11:40
CEB
S - T - T - S -
VN921
Techo International Airport
14:10
KTI
15:15
SGN
S M T W T F STìm kiếm -
VN648
Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
23:45
SGN
03:25
MNL
S M T - T F S -
5J557
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
08:40
MNL
10:05
CEB
- M T W T F S -
VN922
Techo International Airport
20:05
KTI
22:00
HAN
S - T - T - STìm kiếm -
VN647
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
00:10
HAN
04:20
MNL
S M T - T F S -
Z2777
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
20:00
MNL
21:25
CEB
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
| Khoảng cách bay | 2.086,98 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 3.406.100 IDR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 6.213.700 IDR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Cebu bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Mactan-Cebu đến trung tâm là khoảng 9 km, khoảng 20 phút đi taxi.
-
Những chuyến bay rẻ nhất từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu là gì?
Vé một chiều từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu hiện có giá từ 3.406.100 IDR, còn giá vé khứ hồi từ 6.213.700 IDR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Thai Vietjet Air khởi hành vào T4, 28 thg 10; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu là 6.166.800 IDR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Techo International Airport đến Sân bay quốc tế Mactan-Cebu trên Trip.com?
Nhập Techo International Airport và Sân bay quốc tế Mactan-Cebu, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Techo International Airport đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Singapore Changi
- Vé máy bay Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
- Vé máy bay Techo International Airport đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Techo International Airport đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay giá rẻ từ Techo International Airport đi Kuala Lumpur
- Vé máy bay giá rẻ từ Techo International Airport đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Techo International Airport đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Techo International Airport đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Techo International Airport đi Singapore
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Techo International Airport đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ninoy Aquino đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Vùng đô thị Manila đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Phnom Penh đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Seoul đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Mactan-Cebu
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.