Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Toronto, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 18:5012g 5phBay thẳngYYZ 16:55Tokyo - Toronto | T6, 20 thg 11 | Air Canada
YYZ 12:4014gBay thẳngHND 16:40Toronto - Tokyo | T5, 26 thg 11 | Air CanadaChi tiết giáNgày điHND-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềYYZ-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện72.146 PHP 94.352 PHP24% off24% off94.352 PHP 72.146 PHP -
HND 18:0511g 55phBay thẳngYYZ 17:00Tokyo - Toronto | T2, 26 thg 10 | Air Canada
YYZ 13:4013g 30phBay thẳngNRT 16:10Toronto - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Air CanadaChi tiết giáNgày điHND-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềYYZ-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện72.651 PHP 94.352 PHP23% off23% off94.352 PHP 72.651 PHP -
HND 20:2516g 30ph1 điểm dừngYYZ 22:55Tokyo - Toronto | T6, 13 thg 11 | American Airlines
YYZ 06:1019g 20ph1 điểm dừngNRT 15:30Toronto - Tokyo | T6, 20 thg 11 | American AirlinesChi tiết giáNgày điHND-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềYYZ-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện52.483 PHP 94.352 PHP44% off44% off94.352 PHP 52.483 PHP -
HND 20:2516g 30ph1 điểm dừngYYZ 22:55Tokyo - Toronto | T5, 12 thg 11 | American Airlines
YYZ 06:1019g 20ph1 điểm dừngNRT 15:30Toronto - Tokyo | T5, 19 thg 11 | American AirlinesChi tiết giáNgày điHND-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềYYZ-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện53.427 PHP43% off94.352 PHP 53.427 PHP -
HND 16:0520g 8ph1 điểm dừngYYZ 23:13Tokyo - Toronto | T4, 30 thg 9 | Delta Air Lines
YYZ 06:0021g 15ph1 điểm dừngHND 16:15Toronto - Tokyo | T4, 7 thg 10 | Delta Air LinesChi tiết giáNgày điHND-MSPEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMSP-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Ngày vềYYZ-DTWEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)DTW-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện55.597 PHP41% off94.352 PHP 55.597 PHP -
HND 17:1034g 15ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T4, 18 thg 11 | China Eastern Airlines
YYZ 15:2530g 35ph1 điểm dừngNRT 12:00Toronto - Tokyo | T7, 21 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềYYZ-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện58.280 PHP38% off94.352 PHP 58.280 PHP -
HND 16:0520g 8ph1 điểm dừngYYZ 23:13Tokyo - Toronto | T3, 29 thg 9 | Delta Air Lines
YYZ 06:0021g 15ph1 điểm dừngHND 16:15Toronto - Tokyo | T3, 6 thg 10 | Delta Air LinesChi tiết giáNgày điHND-MSPEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMSP-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Ngày vềYYZ-DTWEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)DTW-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện58.720 PHP38% off94.352 PHP 58.720 PHP -
HND 20:1531g 10ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T6, 13 thg 11 | China Eastern Airlines
YYZ 15:2531g 25ph1 điểm dừngNRT 12:50Toronto - Tokyo | T5, 19 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Ngày vềYYZ-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện61.814 PHP34% off94.352 PHP 61.814 PHP -
HND 17:1034g 15ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T6, 20 thg 11 | China Eastern Airlines
YYZ 09:3516g 55ph1 điểm dừngNRT 16:30Toronto - Tokyo | T6, 27 thg 11 | WestjetChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềYYZ-YYCEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnYYC-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện63.526 PHP33% off94.352 PHP 63.526 PHP -
HND 18:2532g 9ph1 điểm dừngYYZ 13:34Tokyo - Toronto | T2, 28 thg 9 | Delta Air Lines
YYZ 16:0535g 10ph1 điểm dừngHND 16:15Toronto - Tokyo | T2, 5 thg 10 | Delta Air LinesChi tiết giáNgày điHND-DTWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDTW-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Ngày vềYYZ-DTWEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)DTW-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện63.890 PHP32% off94.352 PHP 63.890 PHP -
HND 20:2516g 30ph1 điểm dừngYYZ 22:55Tokyo - Toronto | T4, 11 thg 11 | American Airlines
YYZ 06:1022g 15ph1 điểm dừngHND 18:25Toronto - Tokyo | T4, 18 thg 11 | American AirlinesChi tiết giáNgày điHND-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềYYZ-DFWEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDFW-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện64.582 PHP32% off94.352 PHP 64.582 PHP -
HND 17:1034g 15ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T2, 16 thg 11 | China Eastern Airlines
YYZ 15:2534g 25ph1 điểm dừngHND 15:50Toronto - Tokyo | T5, 19 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềYYZ-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-HNDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ăn64.984 PHP31% off94.352 PHP 64.984 PHP -
HND 08:4018g 45ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T3, 24 thg 11 | China Eastern Airlines
YYZ 15:2531g 25ph1 điểm dừngNRT 12:50Toronto - Tokyo | T7, 28 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-YYZEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềYYZ-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện65.040 PHP31% off94.352 PHP 65.040 PHP -
HND 20:1531g 10ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T2, 23 thg 11 | China Eastern Airlines
YYZ 15:2531g 25ph1 điểm dừngNRT 12:50Toronto - Tokyo | T7, 28 thg 11 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Ngày vềYYZ-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện65.124 PHP31% off94.352 PHP 65.124 PHP -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngYTO 14:00Tokyo - Toronto | CN, 27 thg 9 | Normal Airline
YTO 15:006gBay thẳngTYO 16:00Toronto - Tokyo | T3, 29 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 18:5012g 5phBay thẳngYYZ 16:55Tokyo - Toronto | T4, 4 thg 11 | Air Canada
Chi tiết giáHND-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện40.272 PHP 52.423 PHP23% off23% off52.423 PHP 40.272 PHP -
HND 18:5012g 5phBay thẳngYYZ 16:55Tokyo - Toronto | T3, 3 thg 11 | Air Canada
Chi tiết giáHND-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện40.365 PHP 52.423 PHP23% off23% off52.423 PHP 40.365 PHP -
HND 02:0534g 5ph1 điểm dừngYYZ 23:10Tokyo - Toronto | T4, 30 thg 9 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện31.800 PHP 52.423 PHP39% off39% off52.423 PHP 31.800 PHP -
HND 02:0534g 5ph1 điểm dừngYYZ 23:10Tokyo - Toronto | CN, 4 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện31.941 PHP39% off52.423 PHP 31.941 PHP -
HND 17:1034g 15ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T6, 6 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáHND-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănPVG-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện34.325 PHP35% off52.423 PHP 34.325 PHP -
HND 02:0534g 5ph1 điểm dừngYYZ 23:10Tokyo - Toronto | T6, 16 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện37.195 PHP28% off52.423 PHP 37.195 PHP -
HND 02:0534g 5ph1 điểm dừngYYZ 23:10Tokyo - Toronto | T4, 7 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện37.289 PHP28% off52.423 PHP 37.289 PHP -
HND 20:1531g 10ph1 điểm dừngYYZ 14:25Tokyo - Toronto | CN, 25 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáHND-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện37.345 PHP28% off52.423 PHP 37.345 PHP -
HND 08:4018g 45ph1 điểm dừngYYZ 14:25Tokyo - Toronto | T2, 26 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáHND-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện37.598 PHP28% off52.423 PHP 37.598 PHP -
HND 01:3534g 25ph1 điểm dừngYYZ 22:00Tokyo - Toronto | T4, 11 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện38.392 PHP27% off52.423 PHP 38.392 PHP -
HND 02:0534g 5ph1 điểm dừngYYZ 23:10Tokyo - Toronto | T4, 14 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện38.607 PHP26% off52.423 PHP 38.607 PHP -
HND 02:0534g 5ph1 điểm dừngYYZ 23:10Tokyo - Toronto | CN, 27 thg 9 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện38.682 PHP26% off52.423 PHP 38.682 PHP -
HND 08:4018g 45ph1 điểm dừngYYZ 14:25Tokyo - Toronto | T4, 28 thg 10 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáHND-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-YYZEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện39.206 PHP25% off52.423 PHP 39.206 PHP -
HND 20:1531g 10ph1 điểm dừngYYZ 13:25Tokyo - Toronto | T5, 5 thg 11 | China Eastern Airlines
Chi tiết giáHND-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện39.617 PHP24% off52.423 PHP 39.617 PHP -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngYTO 14:00Tokyo - Toronto | CN, 27 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) bay đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 9 với mức giá trung bình là 52.361 PHP; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 4 với mức giá trung bình lên tới 77.881 PHP.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 10 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson với mức giá trung bình là 83.647 PHP. Trong khi đó, tháng tháng 4 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 117.849 PHP.
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 4, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 7 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Toronto. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Toronto và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
AC002
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
18:05
HND
17:00
YYZ
S M T W T F STìm kiếm -
MU576
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
08:40
HND
10:45
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
MU207
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
12:20
PVG
14:25
YYZ
S - T - T F - -
AS832
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
21:20
HND
10:15
HNL
S M T W T F STìm kiếm -
WS1863
Sân bay quốc tế Honolulu
21:55
HNL
06:50
YVR
S M T W T F S -
WS102
Sân bay quốc tế Vancouver
06:00
YVR
08:30
YYC
S M T W T F S -
WS636
Sân bay quốc tế Calgary
11:15
YYC
17:10
YYZ
S M T W T F S -
DL198
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
21:00
HND
09:15
HNL
S M T W T F STìm kiếm -
WS1863
Sân bay quốc tế Honolulu
21:55
HNL
06:50
YVR
S M T W T F S -
WS102
Sân bay quốc tế Vancouver
06:00
YVR
08:30
YYC
S M T W T F S -
WS636
Sân bay quốc tế Calgary
11:15
YYC
17:10
YYZ
S M T W T F S -
AS864
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
20:15
HND
09:10
HNL
S M T W T F STìm kiếm -
WS1863
Sân bay quốc tế Honolulu
21:55
HNL
06:50
YVR
S M T W T F S -
WS102
Sân bay quốc tế Vancouver
06:00
YVR
08:30
YYC
S M T W T F S -
WS636
Sân bay quốc tế Calgary
11:15
YYC
17:10
YYZ
S M T W T F S -
MU540
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
20:00
HND
22:05
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
MU207
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
12:20
PVG
14:25
YYZ
S - T - T F - -
PR423
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:05
HND
05:40
MNL
S M T W T F STìm kiếm -
PR118
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
19:30
MNL
23:10
YYZ
- - T - T - S -
MU8634
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
17:10
HND
19:20
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
MU207
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
12:20
PVG
14:25
YYZ
S - T - T F - -
CA184
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
08:30
HND
11:20
PEK
S M T W T F STìm kiếm -
CA991
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
14:00
PEK
10:00
YVR
S - T W T - S -
AC128
Sân bay quốc tế Vancouver
01:10
YVR
08:45
YYZ
S - - - - - - -
UO625
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
06:35
HND
10:50
HKG
S M T W T F STìm kiếm -
HX080
Sân bay quốc tế Hồng Kông
23:00
HKG
20:05
YVR
S - T - T F S -
WS736
Sân bay quốc tế Vancouver
22:35
YVR
06:10
YYZ
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson
| Khoảng cách bay | 10.357,93 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 31.800 PHP |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 52.483 PHP |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
-
Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ)?
Mỗi ngày có khoảng 2 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ). -
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson như thế nào?
Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson khởi hành lúc 18:05 và chuyến cuối cùng lúc 18:05, với khoảng 1 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành. -
Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 97.990 PHP trong tháng 10. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất. -
Chuyến bay muộn nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson sẽ cất cánh vào lúc nào?
Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 18:10 và sẽ hạ cánh ở Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ) vào 17:35. -
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Toronto bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Toronto Pearson đến trung tâm là khoảng 20 km, khoảng 40 phút đi taxi.
- Khoảng cách từ Sân bay Billy Bishop Toronto City đến trung tâm là khoảng 2 km, khoảng 20 phút đi taxi.
-
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson (YYZ)?
Air Canada là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 4312 chuyến bay mỗi tháng. -
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson hiện có giá từ 31.800 PHP, còn giá vé khứ hồi từ 52.483 PHP. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Philippine Airlines khởi hành vào T4, 30 thg 9; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson là 79.802 PHP. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Có bao nhiêu chuyến bay hàng tuần từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson?
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson khai thác khoảng 6 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi Air Canada. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Toronto Pearson trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Sân bay quốc tế Toronto Pearson, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Naha
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Osaka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Calgary đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Vancouver đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Sân bay LaGuardia đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay New York đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Calgary đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay Vancouver đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Toronto Pearson
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.