Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi Thiên Tân, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | T3, 24 thg 11 | Tianjin Airlines
TSN 16:053g 15phBay thẳngNRT 20:20Thiên Tân - Tokyo | T3, 1 thg 12 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.185 PLN 1.895 PLN37% off37% off1.895 PLN 1.185 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | T3, 1 thg 12 | Tianjin Airlines
TSN 16:053g 15phBay thẳngNRT 20:20Thiên Tân - Tokyo | T7, 5 thg 12 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.210 PLN 1.895 PLN36% off36% off1.895 PLN 1.210 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | T3, 10 thg 11 | Tianjin Airlines
TSN 16:353g 15phBay thẳngNRT 20:50Thiên Tân - Tokyo | T2, 16 thg 11 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.266 PLN 1.895 PLN33% off33% off1.895 PLN 1.266 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | T3, 17 thg 11 | Tianjin Airlines
TSN 16:053g 15phBay thẳngNRT 20:20Thiên Tân - Tokyo | T7, 21 thg 11 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.291 PLN32% off1.895 PLN 1.291 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | T3, 8 thg 12 | Tianjin Airlines
TSN 16:053g 15phBay thẳngNRT 20:20Thiên Tân - Tokyo | CN, 13 thg 12 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRT
Đã bao gồm
1.307 PLN31% off1.895 PLN 1.307 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | T3, 3 thg 11 | Tianjin Airlines
TSN 16:353g 15phBay thẳngNRT 20:50Thiên Tân - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.365 PLN28% off1.895 PLN 1.365 PLN -
HND 00:0515g 10ph1 điểm dừngTSN 14:15Tokyo - Thiên Tân | T6, 30 thg 10 | Juneyao Airlines
TSN 16:353g 15phBay thẳngNRT 20:50Thiên Tân - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.619 PLN15% off1.895 PLN 1.619 PLN -
HND 02:1013g 25ph1 điểm dừngTSN 14:35Tokyo - Thiên Tân | T6, 30 thg 10 | Peach Aviation
TSN 16:353g 15phBay thẳngNRT 20:50Thiên Tân - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-ICNEconomy class
Đã bao gồm
ICN-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Ngày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.665 PLN12% off1.895 PLN 1.665 PLN -
HND 20:0015g 25ph1 điểm dừngTSN 10:25Tokyo - Thiên Tân | T7, 10 thg 10 | China Eastern Airlines
TSN 11:258g 30ph1 điểm dừngNRT 20:55Thiên Tân - Tokyo | T6, 16 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTSN-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănPVG-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.671 PLN12% off1.895 PLN 1.671 PLN -
HND 00:0515g 10ph1 điểm dừngTSN 14:15Tokyo - Thiên Tân | CN, 1 thg 11 | Juneyao Airlines
TSN 16:353g 15phBay thẳngNRT 20:50Thiên Tân - Tokyo | T6, 6 thg 11 | Spring Airlines JapanChi tiết giáNgày điHND-PVGEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTSN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
1.693 PLN11% off1.895 PLN 1.693 PLN -
HND 02:0010g 15ph1 điểm dừngTSN 11:15Tokyo - Thiên Tân | T5, 3 thg 12 | Korean Air
TSN 12:306g1 điểm dừngNRT 19:30Thiên Tân - Tokyo | T7, 5 thg 12 | Korean AirChi tiết giáNgày điHND-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTSN-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.724 PLN9% off1.895 PLN 1.724 PLN -
HND 02:0010g 15ph1 điểm dừngTSN 11:15Tokyo - Thiên Tân | T4, 2 thg 12 | Korean Air
TSN 12:307g 55ph1 điểm dừngNRT 21:25Thiên Tân - Tokyo | T6, 4 thg 12 | Korean AirChi tiết giáNgày điHND-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-TSNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănNgày vềTSN-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.724 PLN9% off1.895 PLN 1.724 PLN -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngTSN 14:00Tokyo - Thiên Tân | CN, 11 thg 10 | Normal Airline
TSN 15:006gBay thẳngTYO 16:00Thiên Tân - Tokyo | T3, 13 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 15 thg 11 | Tianjin Airlines
723 PLN 1.199 PLN40% off40% off1.199 PLN 723 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 8 thg 11 | Tianjin Airlines
723 PLN 1.199 PLN40% off40% off1.199 PLN 723 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 22 thg 11 | Tianjin Airlines
723 PLN 1.199 PLN40% off40% off1.199 PLN 723 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 1 thg 11 | Tianjin Airlines
796 PLN34% off1.199 PLN 796 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 29 thg 11 | Tianjin Airlines
796 PLN34% off1.199 PLN 796 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 25 thg 10 | Tianjin Airlines
796 PLN34% off1.199 PLN 796 PLN -
HND 02:153g 50phBay thẳngTSN 05:05Tokyo - Thiên Tân | CN, 6 thg 12 | Tianjin Airlines
796 PLN34% off1.199 PLN 796 PLN -
HND 00:0515g 10ph1 điểm dừngTSN 14:15Tokyo - Thiên Tân | T4, 21 thg 10 | Juneyao Airlines
Chi tiết giáHND-PVGEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPVG-TSNEconomy classPhục vụ bữa ăn1.058 PLN12% off1.199 PLN 1.058 PLN -
HND 01:5511g 55ph1 điểm dừngTSN 12:50Tokyo - Thiên Tân | T4, 25 thg 11 | Peach Aviation
1.074 PLN10% off1.199 PLN 1.074 PLN -
HND 01:5511g 55ph1 điểm dừngTSN 12:50Tokyo - Thiên Tân | T2, 7 thg 12 | Peach Aviation
1.074 PLN10% off1.199 PLN 1.074 PLN -
HND 01:5511g 55ph1 điểm dừngTSN 12:50Tokyo - Thiên Tân | T4, 2 thg 12 | Peach Aviation
1.082 PLN10% off1.199 PLN 1.082 PLN -
HND 01:5511g 55ph1 điểm dừngTSN 12:50Tokyo - Thiên Tân | T4, 11 thg 11 | Peach Aviation
1.091 PLN9% off1.199 PLN 1.091 PLN -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngTSN 14:00Tokyo - Thiên Tân | CN, 11 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) bay đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 1 với mức giá trung bình là 649 PLN; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 2 với mức giá trung bình lên tới 1.491 PLN.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 10 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân với mức giá trung bình là 1.060 PLN. Trong khi đó, tháng tháng 8 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 2.246 PLN.
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 4, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 2 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi Thiên Tân. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi Thiên Tân và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
GS7990
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:15
HND
05:05
TSN
- - - - - - STìm kiếm -
MM809
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:10
HND
04:40
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
OZ327
Sân bay quốc tế Incheon
08:55
ICN
09:55
TSN
S M T W T F S -
BC109
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
15:35
HND
16:50
UKB
S M T W T F STìm kiếm -
GS7978
Sân bay quốc tế Kansai
22:45
KIX
00:55
TSN
- - T - - - - -
7G025
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
15:25
HND
16:55
KIX
S M T W T F STìm kiếm -
GS7978
Sân bay quốc tế Kansai
22:45
KIX
00:55
TSN
- - T - - - - -
MM809
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
02:10
HND
04:40
ICN
S M T W T F STìm kiếm -
GS7994
Sân bay quốc tế Incheon
11:55
ICN
12:50
TSN
- M - - T - S -
HO1386
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
00:05
HND
02:15
PVG
S - T - T - -Tìm kiếm -
HO5743
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
11:55
PVG
14:15
TSN
S M T W T - S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
| Khoảng cách bay | 2.018,68 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 723 PLN |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 1.185 PLN |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
-
Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN)?
Mỗi ngày có khoảng 1 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN). -
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân như thế nào?
Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân khởi hành lúc 01:30 và chuyến cuối cùng lúc 01:30, với khoảng 1 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành. -
Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 788 PLN trong tháng 11. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất. -
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Thiên Tân bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân đến trung tâm là khoảng 12 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Sân bay nào gần Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN) nhất?
Sân bay gần Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN) nhất là Sân bay Tam Nữ Hà Đường Sơn. Khoảng cách là khoảng 86 km. -
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân (TSN)?
Tianjin Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 178 chuyến bay mỗi tháng. -
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân hiện có giá từ 723 PLN, còn giá vé khứ hồi từ 1.185 PLN. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Tianjin Airlines khởi hành vào CN, 15 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Hãng hàng không nào cung cấp chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân?
Có. Tianjin Airlines khai thác chuyến bay thẳng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân, với thời gian bay trung bình khoảng 3 giờ 17 phút và khoảng 1 chuyến mỗi tuần. Số chuyến bay thực tế có thể thay đổi theo mùa. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân là 2.040 PLN. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Có bao nhiêu chuyến bay hàng tuần từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân?
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân khai thác khoảng 1 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi Tianjin Airlines. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Chitose mới
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Fukuoka
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Osaka
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Chu Thủy Tử Đại Liên đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Sân bay La Gia Cảnh Đức Trấn đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Quảng Châu đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Cảnh Đức Trấn đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.