Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế San Francisco
Tìm kiếm các chuyến bay từ Tokyo đi San Francisco, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 18:259g 50phBay thẳngSFO 11:15Tokyo - San Francisco | T7, 28 thg 11 | United Airlines
SFO 10:4511g 20phBay thẳngNRT 15:05San Francisco - Tokyo | T7, 5 thg 12 | United AirlinesChi tiết giáNgày điHND-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện4.919 PLN 6.744 PLN27% off27% off6.744 PLN 4.919 PLN -
HND 18:259g 50phBay thẳngSFO 11:15Tokyo - San Francisco | T4, 2 thg 12 | United Airlines
SFO 10:4511g 20phBay thẳngNRT 15:05San Francisco - Tokyo | T4, 9 thg 12 | United AirlinesChi tiết giáNgày điHND-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện4.923 PLN 6.744 PLN27% off27% off6.744 PLN 4.923 PLN -
HND 14:5522g 15ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T6, 16 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:4511g 15phBay thẳngNRT 20:00San Francisco - Tokyo | T6, 23 thg 10 | ZIPAIRChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.157 PLN 6.744 PLN53% off53% off6.744 PLN 3.157 PLN -
HND 14:5522g 15ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T7, 17 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:4511g 15phBay thẳngNRT 20:00San Francisco - Tokyo | T5, 22 thg 10 | ZIPAIRChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.173 PLN53% off6.744 PLN 3.173 PLN -
HND 02:0535g 5ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T3, 20 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:4511g 15phBay thẳngNRT 20:00San Francisco - Tokyo | T5, 22 thg 10 | ZIPAIRChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.253 PLN52% off6.744 PLN 3.253 PLN -
HND 14:5522g 15ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | CN, 18 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:4511g 15phBay thẳngNRT 20:00San Francisco - Tokyo | T5, 22 thg 10 | ZIPAIRChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.268 PLN52% off6.744 PLN 3.268 PLN -
HND 14:5522g 15ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T6, 23 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | T3, 27 thg 10 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.325 PLN51% off6.744 PLN 3.325 PLN -
HND 15:2521g 20ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T7, 28 thg 11 | Philippine Airlines
SFO 15:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | T2, 30 thg 11 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.327 PLN51% off6.744 PLN 3.327 PLN -
HND 15:2521g 20ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T6, 27 thg 11 | Philippine Airlines
SFO 15:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | CN, 29 thg 11 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.336 PLN51% off6.744 PLN 3.336 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T3, 3 thg 11 | Philippine Airlines
SFO 15:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | T3, 10 thg 11 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.340 PLN50% off6.744 PLN 3.340 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T5, 12 thg 11 | Philippine Airlines
SFO 15:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | T3, 17 thg 11 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.340 PLN50% off6.744 PLN 3.340 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T4, 25 thg 11 | Philippine Airlines
SFO 15:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | T4, 2 thg 12 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.348 PLN50% off6.744 PLN 3.348 PLN -
HND 02:0534g 40ph1 điểm dừngSFO 20:45Tokyo - San Francisco | T3, 27 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:2027g1 điểm dừngNRT 11:20San Francisco - Tokyo | T6, 30 thg 10 | Air PremiaChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-ICNEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnICN-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.351 PLN50% off6.744 PLN 3.351 PLN -
HND 02:0535g 25ph1 điểm dừngSFO 21:30Tokyo - San Francisco | T4, 21 thg 10 | Philippine Airlines
SFO 16:4511g 15phBay thẳngNRT 20:00San Francisco - Tokyo | T6, 23 thg 10 | ZIPAIRChi tiết giáNgày điHND-MNLEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềSFO-NRTEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện3.359 PLN50% off6.744 PLN 3.359 PLN -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngSFO 14:00Tokyo - San Francisco | T3, 13 thg 10 | Normal Airline
SFO 15:006gBay thẳngTYO 16:00San Francisco - Tokyo | T5, 15 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Bay thẳng rẻ nhất
HND 18:109g 45phBay thẳngSFO 11:55Tokyo - San Francisco | T7, 7 thg 11 | United Airlines
Chi tiết giáHND-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.276 PLN 11.342 PLN27% off27% off11.342 PLN 8.276 PLN -
HND 18:259g 50phBay thẳngSFO 11:15Tokyo - San Francisco | T5, 3 thg 12 | United Airlines
Chi tiết giáHND-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện8.279 PLN 11.342 PLN27% off27% off11.342 PLN 8.279 PLN -
HND 21:2026g 49ph1 điểm dừngSFO 08:09Tokyo - San Francisco | T2, 16 thg 11 | Alaska Airlines
Chi tiết giáHND-HNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnHNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.998 PLN 11.342 PLN82% off82% off11.342 PLN 1.998 PLN -
HND 02:0535g 5ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T2, 16 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.090 PLN82% off11.342 PLN 2.090 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T3, 8 thg 12 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.092 PLN82% off11.342 PLN 2.092 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 20:45Tokyo - San Francisco | T5, 26 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.098 PLN82% off11.342 PLN 2.098 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T6, 27 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.103 PLN81% off11.342 PLN 2.103 PLN -
HND 02:0535g 5ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | CN, 15 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.112 PLN81% off11.342 PLN 2.112 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T3, 1 thg 12 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.117 PLN81% off11.342 PLN 2.117 PLN -
HND 02:0535g 5ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T4, 21 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.118 PLN81% off11.342 PLN 2.118 PLN -
HND 14:5522g 15ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T3, 27 thg 10 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.124 PLN81% off11.342 PLN 2.124 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | T7, 5 thg 12 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.126 PLN81% off11.342 PLN 2.126 PLN -
HND 02:0535g 5ph1 điểm dừngSFO 21:10Tokyo - San Francisco | T4, 4 thg 11 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.132 PLN81% off11.342 PLN 2.132 PLN -
HND 01:3535g 10ph1 điểm dừngSFO 19:45Tokyo - San Francisco | CN, 6 thg 12 | Philippine Airlines
Chi tiết giáHND-MNLEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnMNL-SFOEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện2.133 PLN81% off11.342 PLN 2.133 PLN -
TYO 13:0017g 25ph1 điểm dừngSFO 14:00Tokyo - San Francisco | T3, 13 thg 10 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) bay đến Sân bay quốc tế San Francisco, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 5 với mức giá trung bình là 2.435 PLN; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 6 với mức giá trung bình lên tới 8.585 PLN.
Tháng nào có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, vào tháng tháng 1 thường có giá vé khứ hồi thấp nhất cho chặng từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco với mức giá trung bình là 4.943 PLN. Trong khi đó, tháng tháng 11 là thời điểm giá vé cao nhất với mức giá trung bình lên tới 14.064 PLN.
Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 5, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 4 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) Đi Sân bay quốc tế San Francisco
Xem các hãng hàng không nào bay từ Tokyo đi San Francisco. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế San Francisco: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế San Francisco
Tham khảo lịch bay từ Tokyo đi San Francisco và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
AA170
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
11:55
HND
06:00
LAX
S M T W T F STìm kiếm -
F92857
Sân bay quốc tế Los Angeles
14:12
LAX
15:48
SFO
S - - W T - S -
DL008
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
16:35
HND
11:05
LAX
S M T W T F STìm kiếm -
AS091
Sân bay quốc tế Los Angeles
15:55
LAX
17:24
SFO
S M T W T F S -
AS832
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
21:20
HND
10:15
HNL
S M T W T F STìm kiếm -
AS812
Sân bay quốc tế Honolulu
12:10
HNL
20:23
SFO
S M T W T F S -
AS864
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
20:05
HND
08:00
HNL
S M T W T F STìm kiếm -
AS812
Sân bay quốc tế Honolulu
12:10
HNL
20:23
SFO
S M T W T F S -
DL008
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
16:35
HND
11:05
LAX
S M T W T F STìm kiếm -
F94593
Sân bay quốc tế Los Angeles
18:48
LAX
20:25
SFO
S M T W T F S -
AA026
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
19:45
HND
13:45
LAX
S M T W T F STìm kiếm -
F94593
Sân bay quốc tế Los Angeles
18:48
LAX
20:25
SFO
S M T W T F S -
PR421
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
15:05
HND
18:55
MNL
S M T W T F STìm kiếm -
PR104
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
23:15
MNL
21:10
SFO
S - T W T - S -
PR423
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
01:15
HND
04:50
MNL
S M T W T F STìm kiếm -
PR104
Sân bay quốc tế Ninoy Aquino
23:15
MNL
21:10
SFO
S - T W T - S -
MU538
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
14:30
HND
17:10
SHA
S M T W T F STìm kiếm -
MU589
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
12:30
PVG
09:05
SFO
S - - W - F - -
AS832
Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo)
21:20
HND
10:15
HNL
S M T W T F STìm kiếm -
AS818
Sân bay quốc tế Honolulu
16:05
HNL
23:47
LAS
S M T W T F S -
AS634
Sân bay quốc tế McCarran
15:48
LAS
17:31
SFO
S M T W T F S
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco
| Khoảng cách bay | 8.294,11 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 1.998 PLN |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 3.157 PLN |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay quốc tế San Francisco
-
Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế San Francisco (SFO)?
Mỗi ngày có khoảng 6 chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế San Francisco (SFO). -
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco như thế nào?
Chuyến bay sớm nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco khởi hành lúc 15:50 và chuyến cuối cùng lúc 22:55, với khoảng 4 chuyến mỗi ngày. Thời gian bay có thể thay đổi, vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và hạ cánh mới nhất trước khi khởi hành. -
Khi nào thì vé từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế San Francisco (SFO) đắt nhất?
Đường bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế San Francisco (SFO) khá phổ biến. Nếu không xem xét đến thời gian khởi hành hoặc các dịp lễ, giá vé vào khoảng 9.574 PLN trong tháng 10. Đây là tháng mà vé cho đường bay này có giá đắt nhất. -
Chuyến bay muộn nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco sẽ cất cánh vào lúc nào?
Chuyến bay muộn nhất cất cánh từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) vào 18:05 và sẽ hạ cánh ở Sân bay quốc tế San Francisco (SFO) vào 10:15. -
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố San Francisco bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế San Francisco đến trung tâm là khoảng 17 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Sân bay nào gần Sân bay quốc tế San Francisco (SFO) nhất?
Sân bay gần Sân bay quốc tế San Francisco (SFO) nhất là Sân bay quốc tế Oakland. Khoảng cách là khoảng 17 km. -
Hãng hàng không nào khai khác nhiều chuyến bay thẳng nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) (HND) đi Sân bay quốc tế San Francisco (SFO)?
United Airlines là một hãng hàng không rất phổ biến, khai thác trung bình 3976 chuyến bay mỗi tháng. -
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco hiện có giá từ 1.998 PLN, còn giá vé khứ hồi từ 3.157 PLN. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Alaska Airlines khởi hành vào T2, 16 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. -
Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco là 5.472 PLN. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Có bao nhiêu chuyến bay hàng tuần từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco?
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco khai thác khoảng 22 chuyến mỗi tuần, chủ yếu bởi United Airlines, Japan Airlines và All Nippon Airways. Tần suất thực tế có thể thay đổi vào các dịp lễ và điều chỉnh lịch bay theo mùa. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đến Sân bay quốc tế San Francisco trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) và Sân bay quốc tế San Francisco, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Fukuoka
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Sân bay Chitose mới
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Fukuoka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Đà Nẵng
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi Osaka
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Haneda (Tokyo) đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Los Angeles đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay New York đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Seattle đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay Đà Nẵng đi Sân bay quốc tế San Francisco
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế San Francisco
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.