Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Wien
Tìm kiếm các chuyến bay từ Hà Nội đi Vienna, khám phá các hành trình một chiều và khứ hồi có mức giá phải chăng.
-
Một chiều
-
Khứ hồi
-
-
HAN 13:2532g 35ph1 điểm dừngVIE 17:00Hà Nội - Vienna | T2, 14 thg 9 | Air China
VIE 13:3017g 25ph1 điểm dừngHAN 11:55Vienna - Hà Nội | T5, 17 thg 9 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHAN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện862.800 KRW 1.334.300 KRW35% off35% off1.334.300 KRW 862.800 KRW -
HAN 13:2522g 25ph1 điểm dừngVIE 06:50Hà Nội - Vienna | CN, 13 thg 9 | Air China
VIE 13:3017g 25ph1 điểm dừngHAN 11:55Vienna - Hà Nội | T7, 19 thg 9 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHAN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện926.800 KRW 1.334.300 KRW31% off31% off1.334.300 KRW 926.800 KRW -
HAN 13:2522g 25ph1 điểm dừngVIE 06:50Hà Nội - Vienna | T6, 11 thg 9 | Air China
VIE 13:3017g 25ph1 điểm dừngHAN 11:55Vienna - Hà Nội | T3, 15 thg 9 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHAN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện960.600 KRW 1.334.300 KRW28% off28% off1.334.300 KRW 960.600 KRW -
HAN 13:2522g 25ph1 điểm dừngVIE 06:50Hà Nội - Vienna | T4, 7 thg 10 | Air China
VIE 10:2520g 25ph1 điểm dừngHAN 11:50Vienna - Hà Nội | T4, 14 thg 10 | ScootChi tiết giáNgày điHAN-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-SINEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-HANEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.063.200 KRW20% off1.334.300 KRW 1.063.200 KRW -
HAN 19:3023g 35ph1 điểm dừngVIE 14:05Hà Nội - Vienna | T3, 13 thg 10 | Qatar Airways
VIE 13:3024g 25ph1 điểm dừngHAN 18:55Vienna - Hà Nội | T3, 20 thg 10 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-DOHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-XIYEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.064.800 KRW20% off1.334.300 KRW 1.064.800 KRW -
HAN 20:4015g1 điểm dừngVIE 06:40Hà Nội - Vienna | T2, 21 thg 9 | Etihad Airways
VIE 11:5513g 45ph1 điểm dừngHAN 06:40Vienna - Hà Nội | T7, 26 thg 9 | Etihad AirwaysChi tiết giáNgày điHAN-AUHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnAUH-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-AUHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnAUH-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.067.400 KRW20% off1.334.300 KRW 1.067.400 KRW -
HAN 20:1514g 55ph1 điểm dừngVIE 06:10Hà Nội - Vienna | T7, 24 thg 10 | China Eastern Airlines
VIE 18:2026g 55ph1 điểm dừngHAN 03:15Vienna - Hà Nội | CN, 1 thg 11 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHAN-XIYEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Wifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
1.074.400 KRW19% off1.334.300 KRW 1.074.400 KRW -
HAN 08:4527g 15ph1 điểm dừngVIE 07:00Hà Nội - Vienna | T2, 14 thg 9 | Qatar Airways
VIE 13:3024g 25ph1 điểm dừngHAN 18:55Vienna - Hà Nội | T3, 15 thg 9 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-DOHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-XIYEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.108.800 KRW17% off1.334.300 KRW 1.108.800 KRW -
HAN 22:5036g 15ph1 điểm dừngVIE 06:05Hà Nội - Vienna | T3, 13 thg 10 | Ethiopian Airlines
VIE 22:0535g 55ph1 điểm dừngHAN 15:00Vienna - Hà Nội | T3, 20 thg 10 | Ethiopian AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-ADDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnADD-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-ADDEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnADD-HANEconomy class
Đã bao gồm
Cỗng USB và ỗ cắm điện1.126.700 KRW16% off1.334.300 KRW 1.126.700 KRW -
HAN 20:4015g1 điểm dừngVIE 06:40Hà Nội - Vienna | T2, 14 thg 9 | Etihad Airways
VIE 13:3024g 25ph1 điểm dừngHAN 18:55Vienna - Hà Nội | T3, 15 thg 9 | China Eastern AirlinesChi tiết giáNgày điHAN-AUHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnAUH-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-XIYEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện1.127.100 KRW16% off1.334.300 KRW 1.127.100 KRW -
HAN 08:4534g 20ph1 điểm dừngVIE 14:05Hà Nội - Vienna | T2, 7 thg 9 | Qatar Airways
VIE 13:3017g 25ph1 điểm dừngHAN 11:55Vienna - Hà Nội | T4, 9 thg 9 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHAN-DOHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.127.700 KRW15% off1.334.300 KRW 1.127.700 KRW -
HAN 19:3023g 35ph1 điểm dừngVIE 14:05Hà Nội - Vienna | CN, 13 thg 9 | Qatar Airways
VIE 13:3017g 25ph1 điểm dừngHAN 11:55Vienna - Hà Nội | T7, 19 thg 9 | Air ChinaChi tiết giáNgày điHAN-DOHEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnDOH-VIEEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnNgày vềVIE-PEKEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-HANEconomy class
Đã bao gồm
Phục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện1.187.500 KRW11% off1.334.300 KRW 1.187.500 KRW -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngVIE 14:00Hà Nội - Vienna | T5, 3 thg 9 | Normal Airline
VIE 15:006gBay thẳngHAN 16:00Vienna - Hà Nội | T7, 5 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
HAN 04:3031g 50ph1 điểm dừngVIE 06:20Hà Nội - Vienna | T6, 30 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPEK-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện327.400 KRW 485.600 KRW33% off33% off485.600 KRW 327.400 KRW -
HAN 04:3031g 50ph1 điểm dừngVIE 06:20Hà Nội - Vienna | T5, 29 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPEK-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện327.400 KRW 485.600 KRW33% off33% off485.600 KRW 327.400 KRW -
HAN 04:3031g 50ph1 điểm dừngVIE 06:20Hà Nội - Vienna | T4, 28 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPEK-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện327.400 KRW 485.600 KRW33% off33% off485.600 KRW 327.400 KRW -
HAN 04:3017g 50ph1 điểm dừngVIE 16:20Hà Nội - Vienna | T3, 27 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPEK-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện329.900 KRW32% off485.600 KRW 329.900 KRW -
HAN 04:0032g 20ph1 điểm dừngVIE 06:20Hà Nội - Vienna | T2, 26 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPEK-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện330.100 KRW32% off485.600 KRW 330.100 KRW -
HAN 13:2532g 35ph1 điểm dừngVIE 17:00Hà Nội - Vienna | T2, 5 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điện376.500 KRW22% off485.600 KRW 376.500 KRW -
HAN 04:3031g 50ph1 điểm dừngVIE 06:20Hà Nội - Vienna | T7, 31 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPEK-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện376.700 KRW22% off485.600 KRW 376.700 KRW -
HAN 12:5025g 5ph1 điểm dừngVIE 08:55Hà Nội - Vienna | T5, 15 thg 10 | Scoot
Chi tiết giáHAN-SINEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện397.900 KRW18% off485.600 KRW 397.900 KRW -
HAN 13:2522g 25ph1 điểm dừngVIE 06:50Hà Nội - Vienna | CN, 4 thg 10 | Air China
Chi tiết giáHAN-PEKEconomy classPhục vụ bữa ănCỗng USB và ỗ cắm điệnPEK-VIEEconomy classPhục vụ bữa ănWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện427.000 KRW12% off485.600 KRW 427.000 KRW -
HAN 09:4028g 50ph1 điểm dừngVIE 08:30Hà Nội - Vienna | T5, 29 thg 10 | Scoot
Chi tiết giáHAN-SINEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện431.600 KRW11% off485.600 KRW 431.600 KRW -
HAN 09:5028g 5ph1 điểm dừngVIE 08:55Hà Nội - Vienna | CN, 11 thg 10 | Scoot
Chi tiết giáHAN-SINEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện431.600 KRW11% off485.600 KRW 431.600 KRW -
HAN 09:5028g 5ph1 điểm dừngVIE 08:55Hà Nội - Vienna | CN, 18 thg 10 | Scoot
Chi tiết giáHAN-SINEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điệnSIN-VIEEconomy classWifi (trả phí)Cỗng USB và ỗ cắm điện432.100 KRW11% off485.600 KRW 432.100 KRW -
HAN 13:0017g 25ph1 điểm dừngVIE 14:00Hà Nội - Vienna | T5, 3 thg 9 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
-
Giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien trên Trip.com
Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài bay đến Sân bay quốc tế Wien, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 10 với mức giá trung bình là 545.800 KRW; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 8 với mức giá trung bình lên tới 1.024.900 KRW.
Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 3, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 4 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài Đi Sân bay quốc tế Wien
Xem các hãng hàng không nào bay từ Hà Nội đi Vienna. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien
| Khoảng cách bay | 8.224,1 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 327.400 KRW |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 862.800 KRW |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Wien
-
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố Vienna bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Sân bay quốc tế Wien đến trung tâm là khoảng 17 km, khoảng 30 phút đi taxi.
-
Giá trung bình của chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien là 1.195.600 KRW. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống. -
Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay quốc tế Wien trên Trip.com?
Nhập Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Sân bay quốc tế Wien, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Incheon
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Narita
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Seoul
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Tokyo
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Băng Cốc
- Vé máy bay giá rẻ từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Đà Nẵng
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Sân bay Amsterdam Schiphol đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Amsterdam đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Hà Nội đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Paris đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Sân bay quốc tế Wien
- Vé máy bay Rome đi Sân bay quốc tế Wien
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.