> > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Đà Nẵng đi Belgrade trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 16.040.000₫ và vé khứ hồi có giá từ 29.910.000₫.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Đà Nẵng đi Belgrade được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng Đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Xem các hãng hàng không nào bay từ Đà Nẵng đi Belgrade. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Scoot
Từ 10.074.000₫
AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ 12.406.000₫
Batik Air Malaysia
Từ 12.542.000₫
VietJet Air
Từ 13.413.000₫
Singapore Airlines
Từ 13.448.000₫
Emirates
Từ 13.735.000₫
Vietnam Airlines
Từ 13.785.000₫
Thai Vietjet Air
Từ 13.805.000₫
Malaysia Airlines
Từ 13.840.000₫
Sun PhuQuoc Airways
Từ 13.847.000₫

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Tham khảo lịch bay từ Đà Nẵng đi Belgrade và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. VN627

    17:00

    DAD

    1g 50ph

    Bay thẳng

    18:50

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. CZ8020

    19:55

    BKK

    3g 10ph

    Bay thẳng

    00:05

    CAN

    S M T W T F S
  3. CZ667

    03:00

    CAN

    12g

    Bay thẳng

    08:00

    BEG

    - - T - - - S
  4. VZ961

    13:15

    DAD

    1g 45ph

    Bay thẳng

    15:00

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. CZ364

    18:55

    BKK

    3g 5ph

    Bay thẳng

    23:00

    CAN

    S M T W T F S
  6. CZ667

    03:00

    CAN

    12g

    Bay thẳng

    08:00

    BEG

    - - T - - - S
  7. TR519

    17:35

    DAD

    2g 55ph

    Bay thẳng

    21:30

    SIN

    - M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. TR050

    02:45

    SIN

    11g 55ph

    Bay thẳng

    08:40

    ATH

    S - - - T - -
  9. A3976

    13:55

    ATH

    1g 40ph

    Bay thẳng

    14:35

    BEG

    S - T - T F S
  10. VZ965

    10:40

    DAD

    1g 45ph

    Bay thẳng

    12:25

    BKK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  11. CZ8020

    19:55

    BKK

    3g 10ph

    Bay thẳng

    00:05

    CAN

    S M T W T F S
  12. CZ667

    03:00

    CAN

    12g

    Bay thẳng

    08:00

    BEG

    - - T - - - S
  13. TR519

    17:35

    DAD

    2g 55ph

    Bay thẳng

    21:30

    SIN

    - M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. TR050

    02:45

    SIN

    11g 55ph

    Bay thẳng

    08:40

    ATH

    S - - - T - -
  15. JU533

    16:30

    ATH

    1g 40ph

    Bay thẳng

    17:10

    BEG

    S M T W T F S
  16. 5J5759

    08:30

    DAD

    2g 55ph

    Bay thẳng

    12:25

    MNL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. 5J014

    14:40

    MNL

    9g 50ph

    Bay thẳng

    20:30

    DXB

    S M T W T F S
  18. PC741

    04:25

    DXB

    5g 15ph

    Bay thẳng

    08:40

    SAW

    S M T W T F S
  19. PC373

    10:30

    SAW

    1g 45ph

    Bay thẳng

    10:15

    BEG

    S - - W T - S
  20. AK645

    17:40

    DAD

    3g

    Bay thẳng

    21:40

    KUL

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  21. TK063

    08:15

    KUL

    11g 30ph

    Bay thẳng

    14:45

    IST

    S M T W T F S
  22. TK1083

    19:45

    IST

    1g 45ph

    Bay thẳng

    19:30

    BEG

    S M T W T F S
  23. TR519

    17:35

    DAD

    2g 55ph

    Bay thẳng

    21:30

    SIN

    - M T W T F S
    Tìm kiếm
  24. TR060

    02:45

    SIN

    12g 45ph

    Bay thẳng

    08:30

    VIE

    - - - W - F S
  25. JU315

    20:45

    VIE

    1g 30ph

    Bay thẳng

    22:15

    BEG

    S M T W T F S
  26. OD503

    12:50

    DAD

    2g 50ph

    Bay thẳng

    16:40

    KUL

    S - T W - F -
    Tìm kiếm
  27. TK063

    08:15

    KUL

    11g 30ph

    Bay thẳng

    14:45

    IST

    S M T W T F S
  28. TK1083

    19:45

    IST

    1g 45ph

    Bay thẳng

    19:30

    BEG

    S M T W T F S
  29. EK371

    23:30

    DAD

    1g 40ph

    Bay thẳng

    01:10

    BKK

    S - T - T - S
    Tìm kiếm
  30. CZ3082

    16:20

    BKK

    2g 55ph

    Bay thẳng

    20:15

    CAN

    S M T W T F S
  31. CZ667

    03:00

    CAN

    12g

    Bay thẳng

    08:00

    BEG

    - - T - - - S
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Khoảng cách bay 8.604,19 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 16.040.000₫
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 29.910.000₫

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla

  • Những chuyến bay rẻ nhất từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla là gì?

    Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla hiện có giá từ 16.594.000₫, còn giá vé khứ hồi từ 29.910.000₫. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Emirates khởi hành vào T4, 16 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla là 17.362.000₫. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng và Sân bay Belgrade Nikola Tesla, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.