> > > > >
chuyến bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Hà Nội đi Belgrade trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 12.423.000₫ và vé khứ hồi có giá từ 25.225.000₫.

Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Hà Nội đi Belgrade được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.

Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài Đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Xem các hãng hàng không nào bay từ Hà Nội đi Belgrade. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.

Air China
Từ 6.805.000₫
China Eastern Airlines
Từ 6.990.000₫
China Southern Airlines
Từ 7.982.000₫
Etihad Airways
Từ 9.470.000₫
Qatar Airways
Từ 10.629.000₫
West Air
Từ 10.931.000₫
AirAsia Berhad (Malaysia)
Từ 13.333.000₫
Batik Air Malaysia
Từ 13.535.000₫
Vietnam Airlines
Từ 13.938.000₫
Xiamen Airlines
Từ 14.039.000₫

Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla: Lịch bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Tham khảo lịch bay từ Hà Nội đi Belgrade và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.

Thông tin chuyến bay
Khởi hành
Đến
Lịch trình hàng tuần
  1. MU6014

    18:45

    HAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    22:50

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  2. MU243

    01:45

    PVG

    12g 15ph

    Bay thẳng

    08:00

    MXP

    S M T W T F S
  3. JU417

    09:20

    MXP

    1g 45ph

    Bay thẳng

    11:05

    BEG

    S M - W T F -
  4. MU6014

    18:45

    HAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    22:50

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  5. MU8639

    02:25

    PVG

    11g 40ph

    Bay thẳng

    07:05

    BUD

    S M T W T F S
  6. JU141

    11:25

    BUD

    1g 5ph

    Bay thẳng

    12:30

    BEG

    S - - W - - -
  7. CA884

    04:30

    HAN

    3g 20ph

    Bay thẳng

    08:50

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  8. CA939

    13:10

    PEK

    11g 20ph

    Bay thẳng

    18:30

    FCO

    S M T W T F S
  9. JU405

    21:00

    FCO

    1g 35ph

    Bay thẳng

    22:35

    BEG

    - - T - T - S
  10. CA884

    04:30

    HAN

    3g 20ph

    Bay thẳng

    08:50

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  11. CA911

    14:00

    PEK

    9g 20ph

    Bay thẳng

    17:20

    ARN

    S M T W T F S
  12. JU383

    20:30

    ARN

    2g 30ph

    Bay thẳng

    23:00

    BEG

    S - T - T - S
  13. MU6012

    15:00

    HAN

    3g 20ph

    Bay thẳng

    19:20

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  14. MU8639

    02:25

    PVG

    11g 40ph

    Bay thẳng

    07:05

    BUD

    S M T W T F S
  15. JU141

    11:25

    BUD

    1g 5ph

    Bay thẳng

    12:30

    BEG

    S - - W - - -
  16. MU6014

    18:45

    HAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    22:50

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  17. MU8639

    02:25

    PVG

    11g 40ph

    Bay thẳng

    07:05

    BUD

    S M T W T F S
  18. JU143

    15:15

    BUD

    1g 5ph

    Bay thẳng

    16:20

    BEG

    S M T W T F S
  19. MU6014

    18:45

    HAN

    3g 5ph

    Bay thẳng

    22:50

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  20. MU201

    01:50

    PVG

    12g 40ph

    Bay thẳng

    06:30

    LGW

    S M T W T F S
  21. W94002

    16:00

    LTN

    2g 50ph

    Bay thẳng

    19:50

    BEG

    S M T W T F S
  22. MU6012

    15:00

    HAN

    3g 20ph

    Bay thẳng

    19:20

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  23. MU8639

    02:25

    PVG

    11g 40ph

    Bay thẳng

    07:05

    BUD

    S M T W T F S
  24. JU143

    15:15

    BUD

    1g 5ph

    Bay thẳng

    16:20

    BEG

    S M T W T F S
  25. MU6012

    15:00

    HAN

    3g 20ph

    Bay thẳng

    19:20

    PVG

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  26. MU8639

    02:25

    PVG

    11g 40ph

    Bay thẳng

    07:05

    BUD

    S M T W T F S
  27. JU145

    18:45

    BUD

    1g 5ph

    Bay thẳng

    19:50

    BEG

    - - - - T - S
  28. CA884

    04:30

    HAN

    3g 20ph

    Bay thẳng

    08:50

    PEK

    S M T W T F S
    Tìm kiếm
  29. CA949

    01:30

    PEK

    11g

    Bay thẳng

    06:30

    MXP

    S M T W T F S
  30. JU417

    09:20

    MXP

    1g 45ph

    Bay thẳng

    11:05

    BEG

    S M - W T F -
Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không

Thông Tin Chuyến Bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla

Khoảng cách bay 8.028,59 km
Giá vé một chiều rẻ nhất 12.423.000₫
Giá vé khứ hồi rẻ nhất 25.225.000₫

Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Sân bay Belgrade Nikola Tesla

  • Những chuyến bay rẻ nhất từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla là gì?

    Vé một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla hiện có giá từ 12.423.000₫, còn giá vé khứ hồi từ 25.225.000₫. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của Qatar Airways khởi hành vào T3, 17 thg 11; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.
  • Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đến Sân bay Belgrade Nikola Tesla là 20.403.000₫. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.
  • Nhập Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Sân bay Belgrade Nikola Tesla, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.

Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.

Đặt vé không phát sinh thêm phí

Giá được hiển thị trên trang này là giá trọn gói (đã bao gồm thuế, phụ phí nhiên liệu, phí phát triển hàng không dân dụng, v.v.) với mọi khoản phí đã được xác nhận trước khi thanh toán. Phí hành lý, bữa ăn, WLAN hoặc các dịch vụ bổ sung khác cũng đã được bao gồm như được hiển thị trên các thẻ thông tin chuyến bay.

Cập nhật giá theo thời gian thực

Giá cả, tình trạng chỗ và thông tin du lịch trên trang này đã được cập nhật trong vòng 24 giờ qua—thậm chí là theo thời gian thực. Tuyến bay càng phổ biến, dữ liệu càng chính xác.

Chính sách Thay đổi & Hủy vé

Trip.com hiển thị chính sách hủy và thay đổi cho từng vé máy bay trong quá trình đặt chỗ, bao gồm các khoản phí và điều kiện áp dụng. Vui lòng tham khảo các trường hợp sau:
Hủy/Thay đổi tự nguyện:
Để gửi yêu cầu thay đổi hoặc hủy, hãy truy cập trang quản lý đặt chỗ, chọn tùy chọn thay đổi hoặc hủy đặt chỗ, chọn hành khách và chặng bay liên quan, sau đó gửi yêu cầu. Xin lưu ý rằng có thể phát sinh thêm phí theo chính sách vé của hãng hàng không.
Hủy/Thay đổi do thay đổi lịch bay:
Nếu chuyến bay đã bị thay đổi lịch và quý khách muốn thay đổi hoặc hủy vé, quý khách có thể gửi yêu cầu hủy vé bất khả kháng. Để biết thêm chi tiết về chính sách thay đổi và hủy, vui lòng kiểm tra các trang hỗ trợ khách hàng.