Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Khám phá vé máy bay rẻ nhất từ Budapest đi TP. Hồ Chí Minh trong ba tháng tới. Dựa trên dữ liệu của Trip.com trong 7 ngày gần nhất, giá vé một chiều có giá từ 89.615 PKR và vé khứ hồi có giá từ 157.148 PKR.
- Khứ hồi
- Rẻ Nhất
- Được đề xuất
- 7 ngày tới
- Nhanh nhất
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T4, 18 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 55ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T4, 25 thg 11 | China Eastern Airlines157.148 PKR 189.505 PKR17% off17% off189.505 PKR 157.148 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 19 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 04:3032g 35ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T2, 23 thg 11 | China Eastern Airlines159.473 PKR 189.505 PKR16% off16% off189.505 PKR 159.473 PKR
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T4, 25 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 55ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T2, 30 thg 11 | China Eastern Airlines161.382 PKR 189.505 PKR15% off15% off189.505 PKR 161.382 PKR
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T3, 24 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 55ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T2, 30 thg 11 | China Eastern Airlines161.382 PKR15% off189.505 PKR 161.382 PKR
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 11 thg 12 | China Eastern Airlines
SGN 04:3032g 35ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T2, 14 thg 12 | China Eastern Airlines161.589 PKR15% off189.505 PKR 161.589 PKR
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T3, 1 thg 12 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 55ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T3, 8 thg 12 | China Eastern Airlines162.461 PKR14% off189.505 PKR 162.461 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 5 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 55ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T5, 12 thg 11 | China Eastern Airlines162.710 PKR14% off189.505 PKR 162.710 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | China Eastern Airlines
SGN 02:1034g 55ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T5, 12 thg 11 | China Eastern Airlines162.710 PKR14% off189.505 PKR 162.710 PKR
BUD 19:3523g 35ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 21 thg 11 | Air China
SGN 04:3032g 35ph1 điểm dừngBUD 07:05TP. Hồ Chí Minh - Budapest | T5, 26 thg 11 | China Eastern Airlines163.291 PKR14% off189.505 PKR 163.291 PKR
BUD 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal Airline
SGN 15:006gBay thẳngBUD 16:00TP. Hồ Chí Minh - Budapest | CN, 8 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
- Rẻ Nhất
BUD 11:4528g 25ph1 điểm dừngSGN 22:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T2, 7 thg 12 | China Southern Airlines89.615 PKR 114.838 PKR22% off22% off114.838 PKR 89.615 PKR
BUD 19:3523g 35ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 28 thg 11 | Air China97.917 PKR 114.838 PKR15% off15% off114.838 PKR 97.917 PKR
BUD 19:3523g 35ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 5 thg 12 | Air China98.000 PKR 114.838 PKR15% off15% off114.838 PKR 98.000 PKR
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T2, 7 thg 12 | China Eastern Airlines99.038 PKR14% off114.838 PKR 99.038 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 10 thg 12 | China Eastern Airlines99.038 PKR14% off114.838 PKR 99.038 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | CN, 29 thg 11 | China Eastern Airlines99.121 PKR14% off114.838 PKR 99.121 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T3, 8 thg 12 | China Eastern Airlines99.245 PKR14% off114.838 PKR 99.245 PKR
BUD 11:3031g 40ph1 điểm dừngSGN 01:10Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 3 thg 12 | China Eastern Airlines99.909 PKR13% off114.838 PKR 99.909 PKR
BUD 11:3034g1 điểm dừngSGN 03:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 4 thg 12 | China Eastern Airlines99.909 PKR13% off114.838 PKR 99.909 PKR
BUD 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BUD 14:4516g 20ph1 điểm dừngSGN 13:05Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 19 thg 11 | Qatar Airways114.105 PKR 278.960 PKR59% off59% off278.960 PKR 114.105 PKR
BUD 14:4516g 20ph1 điểm dừngSGN 13:05Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 21 thg 1 | Qatar Airways117.259 PKR 278.960 PKR57% off57% off278.960 PKR 117.259 PKR
BUD 14:4516g 20ph1 điểm dừngSGN 13:05Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 21 thg 11 | Qatar Airways120.538 PKR 278.960 PKR56% off56% off278.960 PKR 120.538 PKR
BUD 14:4516g 20ph1 điểm dừngSGN 13:05Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 16 thg 1 | Qatar Airways121.369 PKR56% off278.960 PKR 121.369 PKR
BUD 14:4516g 20ph1 điểm dừngSGN 13:05Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 5 thg 11 | Qatar Airways242.695 PKR13% off278.960 PKR 242.695 PKR
BUD 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BUD 14:4516g 20ph1 điểm dừngSGN 13:05Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 5 thg 11 | Qatar Airways242.695 PKR 278.960 PKR13% off13% off278.960 PKR 242.695 PKR
BUD 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
BUD 09:5513g 40ph1 điểm dừngSGN 05:35Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T3, 17 thg 11 | Lufthansa290.429 PKR 448.617 PKR35% off35% off448.617 PKR 290.429 PKR
BUD 09:1013g 50ph1 điểm dừngSGN 05:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 28 thg 11 | Turkish Airlines216.504 PKR 448.617 PKR52% off52% off448.617 PKR 216.504 PKR
BUD 09:1013g 50ph1 điểm dừngSGN 05:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T7, 21 thg 11 | Turkish Airlines216.670 PKR 448.617 PKR52% off52% off448.617 PKR 216.670 PKR
BUD 20:0514g 25ph1 điểm dừngSGN 16:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 26 thg 11 | Turkish Airlines208.908 PKR53% off448.617 PKR 208.908 PKR
BUD 20:0514g 25ph1 điểm dừngSGN 16:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | CN, 13 thg 12 | Turkish Airlines213.391 PKR52% off448.617 PKR 213.391 PKR
BUD 20:0514g 25ph1 điểm dừngSGN 16:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 8 thg 1 | Turkish Airlines217.210 PKR52% off448.617 PKR 217.210 PKR
BUD 20:0514g 25ph1 điểm dừngSGN 16:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 12 thg 11 | Turkish Airlines326.084 PKR27% off448.617 PKR 326.084 PKR
BUD 20:0514g 25ph1 điểm dừngSGN 16:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T5, 5 thg 11 | Turkish Airlines326.084 PKR27% off448.617 PKR 326.084 PKR
BUD 20:0514g 25ph1 điểm dừngSGN 16:30Budapest - TP. Hồ Chí Minh | CN, 8 thg 11 | Turkish Airlines332.933 PKR26% off448.617 PKR 332.933 PKR
BUD 13:0017g 25ph1 điểm dừngSGN 14:00Budapest - TP. Hồ Chí Minh | T6, 6 thg 11 | Normal AirlineTìm Thêm Chuyến BayTìm Thêm Chuyến Bay
Giá vé hiển thị cho chuyến bay từ Budapest đi TP. Hồ Chí Minh được tính toán dựa trên mức giá trung bình của các hãng hàng không trong 3 tháng tới, theo cơ sở dữ liệu mới nhất của Trip.com.
Khám phá giá vé từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com
Từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest bay đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, tháng nào có giá vé một chiều thấp nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, để tìm vé một chiều giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, bạn nên đặt vé vào tháng tháng 9 với mức giá trung bình là 85.211 PKR; và nên tránh tháng có giá cao nhất là tháng 3 với mức giá trung bình lên tới 278.669 PKR.
Từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, ngày nào trong tuần có giá vé rẻ nhất?
Theo dữ liệu 12 tháng gần nhất trên Trip.com, đối với chặng bay từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, ngày khởi hành có giá rẻ nhất là Thứ 5, với mức giá trung bình thường thấp hơn so với các ngày khác. Du khách nên tránh khởi hành vào Thứ 6 vì đây là ngày có giá vé cao nhất.
Các Hãng Hàng Không Chọn Lọc Từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest Đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Xem các hãng hàng không nào bay từ Budapest đi TP. Hồ Chí Minh. Tìm hãng hàng không phù hợp nhất với nhu cầu đi lại của bạn bằng cách so sánh giá và tự thưởng cho mình một hành trình thú vị.










Tìm thêm chuyến bay và hãng hàng không
Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất: Lịch bay từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tham khảo lịch bay từ Budapest đi TP. Hồ Chí Minh và tìm chuyến bay phù hợp nhất với kế hoạch đi lại của bạn.
-
CA720
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
19:35
BUD
11:40
PEK
S - - W T F STìm kiếm -
CA903
Sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
20:30
PEK
00:40
SGN
- M - W T - S -
CZ650
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
12:45
BUD
05:30
CAN
- M - W - F -Tìm kiếm -
CZ367
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
20:15
CAN
22:00
SGN
S M T W T F S -
W62429
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
05:00
BUD
09:15
IST
S M T W T F STìm kiếm -
D7605
Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen
17:15
SAW
08:45
KUL
S - T - T - S -
AK522
Sân bay quốc tế Kuala Lumpur
14:40
KUL
15:40
SGN
S M T W T F S -
W62429
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
05:00
BUD
09:15
IST
S M T W T F STìm kiếm -
T5924
Sân bay Istanbul
22:00
IST
03:40
ASB
- - T - - - - -
T5653
Sân bay quốc tế Ashgabat
08:00
ASB
17:20
SGN
- - - W - - - -
MU8640
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
11:30
BUD
05:25
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
MU281
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
22:15
PVG
01:35
SGN
S M T W T F S -
MU8640
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
11:30
BUD
05:25
PVG
S M T W T F STìm kiếm -
MU6023
Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải
23:55
PVG
03:30
SGN
S M - - T F S -
W62391
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
05:25
BUD
08:55
MAD
S - - - T - -Tìm kiếm -
3U3804
Sân bay Adolfo Suárez Madrid–Barajas
11:05
MAD
06:00
TFU
S - T - T - S -
3U3903
Sân bay quốc tế Thiên Phủ Thành Đô
19:35
TFU
22:20
SGN
S M T W T F S -
FR8325
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
09:05
BUD
10:50
MXP
S M T W T F STìm kiếm -
T5446
Sân bay quốc tế Malpensa
18:00
MXP
03:45
ASB
- - T - - - - -
T5653
Sân bay quốc tế Ashgabat
08:00
ASB
17:20
SGN
- - - W - - - -
W62429
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
05:00
BUD
09:15
IST
S M T W T F STìm kiếm -
T5916
Sân bay Istanbul
07:20
IST
13:00
ASB
- - - - T - - -
T5655
Sân bay quốc tế Ashgabat
17:20
ASB
02:40
SGN
- - - - T - - -
W62429
Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest
05:00
BUD
09:15
IST
S M T W T F STìm kiếm -
T5922
Sân bay Istanbul
22:50
IST
04:30
ASB
S M - W T - S -
T5655
Sân bay quốc tế Ashgabat
17:20
ASB
02:40
SGN
- - - - T - -
Thông Tin Chuyến Bay Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
| Khoảng cách bay | 8.940,2 km |
|---|---|
| Giá vé một chiều rẻ nhất | 89.615 PKR |
| Giá vé khứ hồi rẻ nhất | 157.148 PKR |
Những câu hỏi thường gặp cho những chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố TP. Hồ Chí Minh bằng phương tiện gì?
- Khoảng cách từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến trung tâm là khoảng 5 km, khoảng 20 phút đi taxi.
Những chuyến bay rẻ nhất từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là gì?
Vé một chiều từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất hiện có giá từ 89.615 PKR, còn giá vé khứ hồi từ 157.148 PKR. Giá thấp nhất hiện tại là chuyến bay của China Southern Airlines khởi hành vào T2, 7 thg 12; giá có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ.Giá trung bình của chuyến bay từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu chuyến bay của Trip.com cho các chuyến khởi hành trong 30 ngày tới với tối đa một điểm dừng, giá trung bình một chiều từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là 215.998 PKR. Giá có thể thay đổi tùy theo ngày khởi hành, hãng hàng không và tình trạng chỗ trống.Làm thế nào để đặt vé máy bay từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đến Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trên Trip.com?
Nhập Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest và Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất, chọn ngày khởi hành và số lượng hành khách, sau đó so sánh các chuyến bay theo giá, thời gian bay và hạn mức hành lý. Sau khi chọn mức giá, hãy xem lại quy tắc đổi và hoàn tiền, điền thông tin hành khách rồi thanh toán để nhận xác nhận đặt chỗ.
Điểm đến phổ biến
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Sân bay quốc tế Berlin-Brandenburg
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Sân bay quốc tế Malpensa
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Sân bay Paris-Orly
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Hà Nội
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Milan
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi TP. Hồ Chí Minh
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Paris
- Vé máy bay giá rẻ từ Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest đi Berlin
- Vé máy bay Cảng hàng không quốc tế Nội Bài đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Incheon đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Narita đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Seoul đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Kuala Lumpur đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Hà Nội đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Đài Bắc đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
- Vé máy bay Tokyo đi Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Lưu ý: Giá hiển thị trên trang này là mức giá thấp nhất ước tính và đã bao gồm tất cả thuế cùng các loại phí được ghi nhận trong 24 giờ qua.